CTCP Tư vấn Sông Đà (sdc)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn69,98873,37564,86062,18162,71564,65372,94374,02370,61572,65672,01469,78969,96773,13868,90163,89767,88467,52170,10272,278
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,9215,2273,6914,4998,3195,1474,1743,7751,2592,5623,3504,7771,9991,5002,1364,2253,7854,7123,0363,227
1. Tiền10,9215,2273,6914,4998,3195,1474,1743,7751,2591,8622,6504,0771,2998001,4363,5253,0854,0122,3362,527
2. Các khoản tương đương tiền700700700700700700700700700700700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,9905,0695,0696,5405,0405,0204,2204,2205,1924,4594,2594,2384,1004,1004,0004,1004,1004,1004,1004,360
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,9905,0695,0696,5405,0405,0204,2204,2205,1924,4594,2594,2384,1004,1004,0004,1004,1004,1004,1004,360
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,90338,42036,99134,31737,96038,47343,64941,12044,55144,82544,38839,33341,99342,01236,31535,11642,24440,68844,80341,927
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng51,94053,97353,16650,73454,60354,77759,62451,82754,76254,85054,55247,90951,93251,88446,52745,58852,33248,98253,19450,800
2. Trả trước cho người bán757518675140144375145919112228575877576215171443509
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5,0347,0347,0347,0347,0347,0347,0347,0347,0347,0347,0347,0347,034
6. Phải thu ngắn hạn khác9,8369,7919,0578,9268,6489,0008,8829,3458,0648,5038,63210,0578,9068,1107,7827,7898,0348,0727,7037,346
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,948-25,419-25,419-25,419-25,430-25,447-25,231-25,231-25,400-25,653-25,953-25,953-25,953-25,103-25,103-25,371-25,371-23,571-23,571-23,763
IV. Tổng hàng tồn kho16,31723,70618,60816,04710,82515,01919,89923,85219,09720,23219,39420,91321,34524,87125,91019,64216,98117,36317,56022,136
1. Hàng tồn kho16,31723,70618,60816,04710,82515,01919,89923,85219,09720,23219,39420,91321,34524,87125,91019,64216,98117,36317,56022,136
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8579535027795719941,0011,057516577623528529656539814773658603629
1. Chi phí trả trước ngắn hạn15318810414793111176172118177219125125246127400355240183214
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ704765397632479883826885398400404404404410412414419418420415
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,14025,17722,66021,95821,15221,86022,61920,66619,62519,61819,53119,58619,42519,42919,94920,24920,45622,08121,91419,959
I. Các khoản phải thu dài hạn14,93513,80913,11512,57211,99412,67113,07912,39114,43214,15413,78213,99913,66513,47613,55313,85614,08214,33214,12012,594
1. Phải thu dài hạn của khách hàng14,86113,73513,05412,51111,93312,61013,01812,33014,40214,12413,78213,99913,66513,45613,53313,83614,06214,31214,10012,514
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7474616161616161303020202020202080
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định8,2386,9296,6286,9286,8427,1607,4826,2103,8674,0654,2684,4764,7034,9435,2065,3265,3285,5745,4975,736
1. Tài sản cố định hữu hình8,2386,9296,6286,9286,8427,1607,4826,2103,8674,0654,2684,4764,7034,9435,2065,3265,3285,5745,4975,736
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,41138
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,41138
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5505505505505505505505025195505505505505506505505501,5001,500792
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9502,9503,9003,9003,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,448-2,431-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-2,400-3,108
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4162,4782,3661,9081,7661,4791,5081,561798849931561507460540518497674797837
1. Chi phí trả trước dài hạn2,4162,4782,3661,9081,7661,4791,5081,561798849931561507460540518497674797837
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96,12798,55287,52084,13983,86786,51395,56294,69090,23992,27491,54589,37589,39292,56888,85084,14688,34089,60192,01692,237
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả43,49146,73036,29431,28631,02633,95643,66941,60737,37939,99139,49036,18036,42840,16236,96630,48134,89837,27239,85838,992
I. Nợ ngắn hạn37,44740,91430,48525,26825,30127,68338,12036,52133,18335,41935,17832,00831,91135,61632,42025,88430,28032,41635,00233,942
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,3782,6382,3672,7652,3102,3973,9594,6684,5844,7054,1424,1873,6164,5863,8662,3442,0842,7925,4986,921
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,7964,6172,8372,2071,8512,1494,9364,7043,9764,1973,3832,1382,2122,2671,7891,2711,3281,6591,7072,182
4. Người mua trả tiền trước19,32815,4159,0548,7628,2458,1539,19710,8018,75310,56210,45010,0237,5428,2679,6907,4838,4288,2336,9599,441
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5204343603172863344611039103691,1144956458985346821,4222,2392,026573
6. Phải trả người lao động8,77313,0809,5535,1436,6767,6729,9668,7517,3267,3586,4074,6998,5969,9226,3164,6536,7985,4916,0362,984
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5757811206060431034850803478787
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn565656
11. Phải trả ngắn hạn khác3,8273,7814,8855,2554,9895,7668,3756,4206,4046,9388,3839,2557,9388,4468,6328,1878,92510,63811,11210,735
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7688921,3498188231,1521,1671,0731,1861,1861,1951,1051,2271,2271,5471,1781,2091,3641,6641,107
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,0445,8165,8096,0185,7266,2745,5495,0864,1964,5724,3124,1724,5174,5464,5464,5974,6184,8564,8565,050
1. Phải trả người bán dài hạn2,9433,1943,1943,1943,1943,1943,1943,1943,1943,5353,6763,5353,5813,5813,5813,5813,5813,8193,8193,948
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác415455455455455455455440365400300300300300300300300300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,7371,2231,2231,4421,4421,9881,263815292976107107107171
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả949943936927635637637637637637637637637637637641630630630630
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu52,63651,82251,22652,85352,84152,55651,89353,08352,86152,28352,05453,19552,96352,40651,88453,66653,44252,32952,15853,245
I. Vốn chủ sở hữu52,63651,82251,22652,85352,84152,55651,89353,08352,86152,28352,05453,19552,96352,40651,88453,66653,44252,32952,15853,245
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu26,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,09726,097
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu8,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,5038,503
5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển13,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,48713,487
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,4593,6293,0214,6324,5944,3023,6234,8004,5613,9883,7444,8844,6434,0943,5635,3455,1224,0093,8384,926
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát91106118135160168184196214208223225234225234234234234233233
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN96,12798,55287,52084,13983,86786,51395,56294,69090,23992,27491,54589,37589,39292,56888,85084,14688,34089,60192,01692,237
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |