| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 69,988 | 73,375 | 64,860 | 62,181 | 62,715 | 64,653 | 72,943 | 74,023 | 70,615 | 72,656 | 72,014 | 69,789 | 69,967 | 73,138 | 68,901 | 63,897 | 67,884 | 67,521 | 70,102 | 72,278 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,921 | 5,227 | 3,691 | 4,499 | 8,319 | 5,147 | 4,174 | 3,775 | 1,259 | 2,562 | 3,350 | 4,777 | 1,999 | 1,500 | 2,136 | 4,225 | 3,785 | 4,712 | 3,036 | 3,227 |
| 1. Tiền | 10,921 | 5,227 | 3,691 | 4,499 | 8,319 | 5,147 | 4,174 | 3,775 | 1,259 | 1,862 | 2,650 | 4,077 | 1,299 | 800 | 1,436 | 3,525 | 3,085 | 4,012 | 2,336 | 2,527 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | 700 | |||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,990 | 5,069 | 5,069 | 6,540 | 5,040 | 5,020 | 4,220 | 4,220 | 5,192 | 4,459 | 4,259 | 4,238 | 4,100 | 4,100 | 4,000 | 4,100 | 4,100 | 4,100 | 4,100 | 4,360 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 5,990 | 5,069 | 5,069 | 6,540 | 5,040 | 5,020 | 4,220 | 4,220 | 5,192 | 4,459 | 4,259 | 4,238 | 4,100 | 4,100 | 4,000 | 4,100 | 4,100 | 4,100 | 4,100 | 4,360 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 35,903 | 38,420 | 36,991 | 34,317 | 37,960 | 38,473 | 43,649 | 41,120 | 44,551 | 44,825 | 44,388 | 39,333 | 41,993 | 42,012 | 36,315 | 35,116 | 42,244 | 40,688 | 44,803 | 41,927 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 51,940 | 53,973 | 53,166 | 50,734 | 54,603 | 54,777 | 59,624 | 51,827 | 54,762 | 54,850 | 54,552 | 47,909 | 51,932 | 51,884 | 46,527 | 45,588 | 52,332 | 48,982 | 53,194 | 50,800 |
| 2. Trả trước cho người bán | 75 | 75 | 186 | 75 | 140 | 144 | 375 | 145 | 91 | 91 | 122 | 285 | 75 | 87 | 75 | 76 | 215 | 171 | 443 | 509 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 5,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | 7,034 | |||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,836 | 9,791 | 9,057 | 8,926 | 8,648 | 9,000 | 8,882 | 9,345 | 8,064 | 8,503 | 8,632 | 10,057 | 8,906 | 8,110 | 7,782 | 7,789 | 8,034 | 8,072 | 7,703 | 7,346 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -25,948 | -25,419 | -25,419 | -25,419 | -25,430 | -25,447 | -25,231 | -25,231 | -25,400 | -25,653 | -25,953 | -25,953 | -25,953 | -25,103 | -25,103 | -25,371 | -25,371 | -23,571 | -23,571 | -23,763 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 16,317 | 23,706 | 18,608 | 16,047 | 10,825 | 15,019 | 19,899 | 23,852 | 19,097 | 20,232 | 19,394 | 20,913 | 21,345 | 24,871 | 25,910 | 19,642 | 16,981 | 17,363 | 17,560 | 22,136 |
| 1. Hàng tồn kho | 16,317 | 23,706 | 18,608 | 16,047 | 10,825 | 15,019 | 19,899 | 23,852 | 19,097 | 20,232 | 19,394 | 20,913 | 21,345 | 24,871 | 25,910 | 19,642 | 16,981 | 17,363 | 17,560 | 22,136 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 857 | 953 | 502 | 779 | 571 | 994 | 1,001 | 1,057 | 516 | 577 | 623 | 528 | 529 | 656 | 539 | 814 | 773 | 658 | 603 | 629 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 153 | 188 | 104 | 147 | 93 | 111 | 176 | 172 | 118 | 177 | 219 | 125 | 125 | 246 | 127 | 400 | 355 | 240 | 183 | 214 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 704 | 765 | 397 | 632 | 479 | 883 | 826 | 885 | 398 | 400 | 404 | 404 | 404 | 410 | 412 | 414 | 419 | 418 | 420 | 415 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 26,140 | 25,177 | 22,660 | 21,958 | 21,152 | 21,860 | 22,619 | 20,666 | 19,625 | 19,618 | 19,531 | 19,586 | 19,425 | 19,429 | 19,949 | 20,249 | 20,456 | 22,081 | 21,914 | 19,959 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 14,935 | 13,809 | 13,115 | 12,572 | 11,994 | 12,671 | 13,079 | 12,391 | 14,432 | 14,154 | 13,782 | 13,999 | 13,665 | 13,476 | 13,553 | 13,856 | 14,082 | 14,332 | 14,120 | 12,594 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 14,861 | 13,735 | 13,054 | 12,511 | 11,933 | 12,610 | 13,018 | 12,330 | 14,402 | 14,124 | 13,782 | 13,999 | 13,665 | 13,456 | 13,533 | 13,836 | 14,062 | 14,312 | 14,100 | 12,514 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 74 | 74 | 61 | 61 | 61 | 61 | 61 | 61 | 30 | 30 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 80 | |||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 8,238 | 6,929 | 6,628 | 6,928 | 6,842 | 7,160 | 7,482 | 6,210 | 3,867 | 4,065 | 4,268 | 4,476 | 4,703 | 4,943 | 5,206 | 5,326 | 5,328 | 5,574 | 5,497 | 5,736 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 8,238 | 6,929 | 6,628 | 6,928 | 6,842 | 7,160 | 7,482 | 6,210 | 3,867 | 4,065 | 4,268 | 4,476 | 4,703 | 4,943 | 5,206 | 5,326 | 5,328 | 5,574 | 5,497 | 5,736 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,411 | 3 | 8 | |||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,411 | 3 | 8 | |||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 502 | 519 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 650 | 550 | 550 | 1,500 | 1,500 | 792 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 2,950 | 3,900 | 3,900 | 3,900 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,448 | -2,431 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -2,400 | -3,108 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 100 | |||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,416 | 2,478 | 2,366 | 1,908 | 1,766 | 1,479 | 1,508 | 1,561 | 798 | 849 | 931 | 561 | 507 | 460 | 540 | 518 | 497 | 674 | 797 | 837 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,416 | 2,478 | 2,366 | 1,908 | 1,766 | 1,479 | 1,508 | 1,561 | 798 | 849 | 931 | 561 | 507 | 460 | 540 | 518 | 497 | 674 | 797 | 837 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 96,127 | 98,552 | 87,520 | 84,139 | 83,867 | 86,513 | 95,562 | 94,690 | 90,239 | 92,274 | 91,545 | 89,375 | 89,392 | 92,568 | 88,850 | 84,146 | 88,340 | 89,601 | 92,016 | 92,237 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 43,491 | 46,730 | 36,294 | 31,286 | 31,026 | 33,956 | 43,669 | 41,607 | 37,379 | 39,991 | 39,490 | 36,180 | 36,428 | 40,162 | 36,966 | 30,481 | 34,898 | 37,272 | 39,858 | 38,992 |
| I. Nợ ngắn hạn | 37,447 | 40,914 | 30,485 | 25,268 | 25,301 | 27,683 | 38,120 | 36,521 | 33,183 | 35,419 | 35,178 | 32,008 | 31,911 | 35,616 | 32,420 | 25,884 | 30,280 | 32,416 | 35,002 | 33,942 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,378 | 2,638 | 2,367 | 2,765 | 2,310 | 2,397 | 3,959 | 4,668 | 4,584 | 4,705 | 4,142 | 4,187 | 3,616 | 4,586 | 3,866 | 2,344 | 2,084 | 2,792 | 5,498 | 6,921 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,796 | 4,617 | 2,837 | 2,207 | 1,851 | 2,149 | 4,936 | 4,704 | 3,976 | 4,197 | 3,383 | 2,138 | 2,212 | 2,267 | 1,789 | 1,271 | 1,328 | 1,659 | 1,707 | 2,182 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 19,328 | 15,415 | 9,054 | 8,762 | 8,245 | 8,153 | 9,197 | 10,801 | 8,753 | 10,562 | 10,450 | 10,023 | 7,542 | 8,267 | 9,690 | 7,483 | 8,428 | 8,233 | 6,959 | 9,441 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 520 | 434 | 360 | 317 | 286 | 334 | 461 | 103 | 910 | 369 | 1,114 | 495 | 645 | 898 | 534 | 682 | 1,422 | 2,239 | 2,026 | 573 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,773 | 13,080 | 9,553 | 5,143 | 6,676 | 7,672 | 9,966 | 8,751 | 7,326 | 7,358 | 6,407 | 4,699 | 8,596 | 9,922 | 6,316 | 4,653 | 6,798 | 5,491 | 6,036 | 2,984 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 57 | 57 | 81 | 120 | 60 | 60 | 43 | 103 | 48 | 50 | 80 | 3 | 47 | 87 | 87 | |||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 56 | 56 | 56 | |||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,827 | 3,781 | 4,885 | 5,255 | 4,989 | 5,766 | 8,375 | 6,420 | 6,404 | 6,938 | 8,383 | 9,255 | 7,938 | 8,446 | 8,632 | 8,187 | 8,925 | 10,638 | 11,112 | 10,735 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 768 | 892 | 1,349 | 818 | 823 | 1,152 | 1,167 | 1,073 | 1,186 | 1,186 | 1,195 | 1,105 | 1,227 | 1,227 | 1,547 | 1,178 | 1,209 | 1,364 | 1,664 | 1,107 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 6,044 | 5,816 | 5,809 | 6,018 | 5,726 | 6,274 | 5,549 | 5,086 | 4,196 | 4,572 | 4,312 | 4,172 | 4,517 | 4,546 | 4,546 | 4,597 | 4,618 | 4,856 | 4,856 | 5,050 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 2,943 | 3,194 | 3,194 | 3,194 | 3,194 | 3,194 | 3,194 | 3,194 | 3,194 | 3,535 | 3,676 | 3,535 | 3,581 | 3,581 | 3,581 | 3,581 | 3,581 | 3,819 | 3,819 | 3,948 |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 415 | 455 | 455 | 455 | 455 | 455 | 455 | 440 | 365 | 400 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | ||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,737 | 1,223 | 1,223 | 1,442 | 1,442 | 1,988 | 1,263 | 815 | 29 | 29 | 76 | 107 | 107 | 107 | 171 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 949 | 943 | 936 | 927 | 635 | 637 | 637 | 637 | 637 | 637 | 637 | 637 | 637 | 637 | 637 | 641 | 630 | 630 | 630 | 630 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 52,636 | 51,822 | 51,226 | 52,853 | 52,841 | 52,556 | 51,893 | 53,083 | 52,861 | 52,283 | 52,054 | 53,195 | 52,963 | 52,406 | 51,884 | 53,666 | 53,442 | 52,329 | 52,158 | 53,245 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 52,636 | 51,822 | 51,226 | 52,853 | 52,841 | 52,556 | 51,893 | 53,083 | 52,861 | 52,283 | 52,054 | 53,195 | 52,963 | 52,406 | 51,884 | 53,666 | 53,442 | 52,329 | 52,158 | 53,245 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 | 26,097 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 | 8,503 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 | 13,487 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,459 | 3,629 | 3,021 | 4,632 | 4,594 | 4,302 | 3,623 | 4,800 | 4,561 | 3,988 | 3,744 | 4,884 | 4,643 | 4,094 | 3,563 | 5,345 | 5,122 | 4,009 | 3,838 | 4,926 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 91 | 106 | 118 | 135 | 160 | 168 | 184 | 196 | 214 | 208 | 223 | 225 | 234 | 225 | 234 | 234 | 234 | 234 | 233 | 233 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 96,127 | 98,552 | 87,520 | 84,139 | 83,867 | 86,513 | 95,562 | 94,690 | 90,239 | 92,274 | 91,545 | 89,375 | 89,392 | 92,568 | 88,850 | 84,146 | 88,340 | 89,601 | 92,016 | 92,237 |