Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

42.80
0.70
(1.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn589,448702,199725,320705,871678,920834,2721,051,751959,040946,148951,137873,3702,060,9312,013,591814,799652,603621,575584,849597,976567,923557,391
I. Tiền và các khoản tương đương tiền293,886394,142380,020308,243230,51635,42929,46845,83346,78631,12548,9961,123,1871,374,51335,81523,48949,86037,80029,52923,62439,478
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn126,19763,44762,083114,160192,964517,077663,387641,167601,736569,330542,552612,746400,543355,316361,674353,712333,905318,307288,421252,087
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,076122,351127,71687,29785,073101,170148,457110,245132,750184,909123,883122,85180,932284,354110,77888,344120,614103,737101,943139,846
IV. Tổng hàng tồn kho92,044118,300151,608192,994167,175175,280206,262156,514157,683162,734155,086196,086153,065136,855153,286126,90989,662143,716151,506123,457
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2453,9593,8933,1773,1915,3174,1775,2817,1933,0392,8536,0614,5382,4583,3752,7502,8692,6882,4292,523
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,004,3711,970,5261,934,1621,926,6571,894,4521,848,8441,797,3191,781,6551,738,4751,670,3751,683,4771,642,1291,604,5972,783,9712,896,3522,867,8942,821,7722,775,3312,727,1802,677,083
I. Các khoản phải thu dài hạn4,4324,4204,4034,3854,3714,3494,3244,2894,2524,2194,1954,1714,1494,1264,1024,0984,0774,0534,0253,976
II. Tài sản cố định93,05495,30597,26099,611101,873102,862104,143106,291108,956111,752114,662117,670120,724121,813125,572128,417130,715131,404136,007139,182
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn692,779692,779692,803692,779692,779691,724688,820684,476680,171675,705671,436666,931662,616658,205653,794649,431646,967641,624637,059632,019
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,203,0181,167,6751,130,6681,120,5521,085,7321,040,257989,784975,960935,006868,582882,691842,215805,4361,987,9682,100,3772,072,8922,029,4381,987,8121,939,2781,890,665
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,08810,3479,0289,3309,6979,65310,24710,64010,09010,11810,49311,14111,67311,85812,50713,05610,57610,43810,81111,240
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,593,8192,672,7252,659,4822,632,5282,573,3722,683,1172,849,0702,740,6952,684,6222,621,5132,556,8473,703,0603,618,1883,598,7693,548,9553,489,4693,406,6213,373,3083,295,1033,234,474
A. Nợ phải trả171,155281,633309,229269,223250,053410,647639,638592,987581,320582,527567,9941,771,191548,806582,627585,974555,006517,699551,458548,020543,894
I. Nợ ngắn hạn153,579250,557278,149239,457220,313385,946615,123567,467550,307550,097535,8681,739,088516,568544,403547,753516,784474,508507,552503,573498,832
II. Nợ dài hạn17,57631,07731,08129,76729,74024,70224,51525,52031,01232,42932,12532,10332,23838,22438,22238,22143,19043,90744,44745,062
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,422,6642,391,0922,350,2522,363,3052,323,3192,272,4692,209,4322,147,7082,103,3032,038,9861,988,8541,931,8683,069,3833,016,1422,962,9802,934,4632,888,9222,821,8492,747,0832,690,580
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,593,8192,672,7252,659,4822,632,5282,573,3722,683,1172,849,0702,740,6952,684,6222,621,5132,556,8473,703,0603,618,1883,598,7693,548,9553,489,4693,406,6213,373,3083,295,1033,234,474
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |