CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

21.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn75,84879,82375,66875,79773,34479,59177,12973,71769,05974,27173,57572,42572,08968,97867,33362,99858,33262,88259,11048,933
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,38126,66326,05324,01435,18927,02315,75511,43031,51919,65817,2888,03233,79212,41012,3288,41428,12214,56225,72414,253
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,00015,00010,00012,10022,10020,00015,00020,00020,00019,00021,00021,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,81012,3987,24411,6726,33714,44313,18913,3649,06014,6128,01213,26911,53916,8929,02212,23210,19113,0229,02216,428
IV. Tổng hàng tồn kho24,53324,76227,36629,64331,07925,95926,02728,43927,98924,57527,40829,97226,23520,65624,57121,18519,89020,24724,18918,024
V. Tài sản ngắn hạn khác123546773965584844914268661,1525232041316712950175227
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,5535,8976,4837,0687,6825,1355,7236,3376,8367,6648,5819,5505,1926,1197,0748,0547,8468,9599,76410,952
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định7,3635,4856,0716,6577,2704,9515,5596,1776,7967,6248,5419,5105,1496,0757,0318,0147,8048,9199,72410,912
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn150372372441204442
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4040404040404040,000404040404040404040404040
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372372140120
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83,40085,71982,15082,86581,02684,72582,85180,05575,89581,93682,15581,97577,28175,09774,40771,05166,17871,84168,87459,884
A. Nợ phải trả5,4339,8018,0896,9346,61010,79310,7857,5765,17210,24911,3757,9535,44210,34010,8469,0974,91412,02111,3576,265
I. Nợ ngắn hạn5,4339,8018,0896,9346,61010,79310,7857,5765,17210,24911,3757,9535,44210,34010,8469,0974,91412,02111,3576,265
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,96775,91874,06175,93174,41673,93272,06672,47970,72371,68770,78074,02271,83964,75763,56161,95461,26459,82057,51653,620
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN83,40085,71982,15082,86581,02684,72582,85180,05575,89581,93682,15581,97577,28175,09774,40771,05166,17871,84168,87459,884
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |