| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 85,127 | 80,101 | 79,314 | 75,848 | 79,823 | 75,668 | 75,797 | 73,344 | 79,591 | 77,129 | 73,717 | 69,059 | 74,271 | 73,575 | 72,425 | 72,089 | 68,978 | 67,333 | 62,998 | 58,332 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 40,757 | 27,518 | 31,072 | 44,381 | 26,663 | 26,053 | 24,014 | 35,189 | 27,023 | 15,755 | 11,430 | 31,519 | 19,658 | 17,288 | 8,032 | 33,792 | 12,410 | 12,328 | 8,414 | 28,122 |
| 1. Tiền | 9,618 | 9,879 | 8,072 | 44,381 | 10,163 | 11,053 | 9,014 | 35,189 | 11,023 | 12,755 | 6,430 | 31,519 | 6,658 | 17,288 | 8,032 | 33,792 | 6,410 | 8,328 | 8,414 | 28,122 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 31,139 | 17,639 | 23,000 | 16,500 | 15,000 | 15,000 | 16,000 | 3,000 | 5,000 | 13,000 | 6,000 | 4,000 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,700 | 17,700 | 13,000 | 16,000 | 15,000 | 10,000 | 12,100 | 22,100 | 20,000 | 15,000 | 20,000 | 20,000 | 19,000 | 21,000 | 21,000 | |||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 4,700 | 17,700 | 13,000 | 16,000 | 15,000 | 10,000 | 12,100 | 22,100 | 20,000 | 15,000 | 20,000 | 20,000 | 19,000 | 21,000 | 21,000 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 14,955 | 8,923 | 11,403 | 6,810 | 12,398 | 7,244 | 11,672 | 6,337 | 14,443 | 13,189 | 13,364 | 9,060 | 14,612 | 8,012 | 13,269 | 11,539 | 16,892 | 9,022 | 12,232 | 10,191 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 12,370 | 8,472 | 11,852 | 7,415 | 12,440 | 7,311 | 11,908 | 6,742 | 12,873 | 9,988 | 11,818 | 7,521 | 12,854 | 6,102 | 11,017 | 5,960 | 12,008 | 6,984 | 10,212 | 4,593 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,483 | 826 | 161 | 112 | 480 | 182 | 100 | 100 | 2,095 | 1,230 | 1,415 | 1,331 | 1,222 | 1,952 | 5,562 | 4,485 | 1,710 | 1,698 | 4,112 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 1,262 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 300 | 752 | 327 | 221 | 408 | 684 | 294 | 124 | 308 | 1,106 | 316 | 124 | 428 | 688 | 299 | 17 | 400 | 327 | 322 | 1,487 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,198 | -1,126 | -937 | -938 | -930 | -934 | -629 | -629 | ||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 21,365 | 22,360 | 23,820 | 24,533 | 24,762 | 27,366 | 29,643 | 31,079 | 25,959 | 26,027 | 28,439 | 27,989 | 24,575 | 27,408 | 29,972 | 26,235 | 20,656 | 24,571 | 21,185 | 19,890 |
| 1. Hàng tồn kho | 21,365 | 22,360 | 23,820 | 24,533 | 24,762 | 27,366 | 29,643 | 31,079 | 25,959 | 26,027 | 28,439 | 27,989 | 24,575 | 27,408 | 29,972 | 26,235 | 20,656 | 24,571 | 21,185 | 19,890 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,350 | 3,600 | 20 | 123 | 5 | 467 | 739 | 65 | 58 | 484 | 491 | 426 | 866 | 1,152 | 523 | 20 | 413 | 167 | 129 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,350 | 3,600 | 123 | 5 | 467 | 739 | 65 | 58 | 479 | 491 | 866 | 1,119 | 523 | 409 | 114 | 129 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 20 | 5 | 426 | 33 | 20 | 4 | 53 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 45,703 | 46,367 | 32,918 | 7,553 | 5,897 | 6,483 | 7,068 | 7,682 | 5,135 | 5,723 | 6,337 | 6,836 | 7,664 | 8,581 | 9,550 | 5,192 | 6,119 | 7,074 | 8,054 | 7,846 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 45,375 | 46,327 | 6,773 | 7,363 | 5,485 | 6,071 | 6,657 | 7,270 | 4,951 | 5,559 | 6,177 | 6,796 | 7,624 | 8,541 | 9,510 | 5,149 | 6,075 | 7,031 | 8,014 | 7,804 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 10,346 | 10,983 | 6,773 | 7,363 | 5,485 | 6,071 | 6,657 | 7,270 | 4,947 | 5,549 | 6,161 | 6,773 | 7,595 | 8,505 | 9,469 | 5,101 | 6,021 | 6,970 | 7,947 | 7,731 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 35,029 | 35,344 | 4 | 10 | 17 | 23 | 29 | 35 | 42 | 48 | 54 | 60 | 67 | 73 | ||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 288 | 26,104 | 150 | 372 | 372 | 4 | 4 | 120 | 4 | 4 | 4 | 2 | ||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 288 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 26,104 | 150 | 372 | 372 | 4 | 4 | 120 | 4 | 4 | 4 | 2 | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40,000 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 40 | |||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40,000 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 372 | 372 | 140 | 120 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 372 | 372 | 140 | 120 | ||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 130,830 | 126,468 | 112,232 | 83,400 | 85,719 | 82,150 | 82,865 | 81,026 | 84,725 | 82,851 | 80,055 | 75,895 | 81,936 | 82,155 | 81,975 | 77,281 | 75,097 | 74,407 | 71,051 | 66,178 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 49,619 | 47,680 | 32,824 | 5,433 | 9,801 | 8,089 | 6,934 | 6,610 | 10,793 | 10,785 | 7,576 | 5,172 | 10,249 | 11,375 | 7,953 | 5,442 | 10,340 | 10,846 | 9,097 | 4,914 |
| I. Nợ ngắn hạn | 12,619 | 10,680 | 7,324 | 5,433 | 9,801 | 8,089 | 6,934 | 6,610 | 10,793 | 10,785 | 7,576 | 5,172 | 10,249 | 11,375 | 7,953 | 5,442 | 10,340 | 10,846 | 9,097 | 4,914 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2 | 1,735 | 871 | 482 | 605 | 875 | 20 | 33 | 20 | |||||||||||
| 4. Người mua trả tiền trước | 335 | 122 | 80 | 136 | 185 | 252 | 8 | 210 | 196 | 474 | 181 | 59 | 100 | 123 | 50 | 58 | 150 | 258 | 181 | 819 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,271 | 843 | 1,389 | 111 | 863 | 569 | 1,241 | 143 | 1,218 | 732 | 1,134 | 306 | 760 | 509 | 1,120 | 539 | 2,707 | 3,037 | 2,461 | 404 |
| 6. Phải trả người lao động | 5,690 | 4,839 | 3,533 | 2,689 | 5,052 | 4,066 | 3,391 | 3,494 | 4,843 | 4,273 | 3,480 | 1,404 | 5,636 | 7,063 | 5,138 | 3,250 | 4,102 | 4,721 | 5,261 | 3,020 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,778 | 159 | 170 | 98 | 208 | 151 | 150 | 172 | 1,236 | 1,121 | 144 | 158 | 252 | 71 | 345 | 93 | 867 | 859 | 720 | 86 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3 | 1 | 9 | 90 | 8 | 4 | 73 | 98 | ||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,541 | 2,982 | 2,152 | 2,399 | 2,613 | 3,051 | 2,145 | 2,591 | 2,728 | 3,572 | 2,636 | 3,246 | 3,497 | 3,609 | 1,300 | 1,502 | 1,565 | 1,951 | 343 | 565 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 37,000 | 37,000 | 25,500 | |||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 37,000 | 37,000 | 25,500 | |||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 81,211 | 78,789 | 79,408 | 77,967 | 75,918 | 74,061 | 75,931 | 74,416 | 73,932 | 72,066 | 72,479 | 70,723 | 71,687 | 70,780 | 74,022 | 71,839 | 64,757 | 63,561 | 61,954 | 61,264 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 81,211 | 78,789 | 79,408 | 77,967 | 75,918 | 74,061 | 75,931 | 74,416 | 73,932 | 72,066 | 72,479 | 70,723 | 71,687 | 70,780 | 74,022 | 71,839 | 64,757 | 63,561 | 61,954 | 61,264 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 | -1,405 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 37,623 | 37,623 | 33,535 | 33,535 | 33,535 | 33,535 | 32,307 | 32,307 | 32,307 | 32,307 | 31,190 | 31,190 | 31,190 | 31,190 | 18,688 | 18,688 | 18,688 | 18,688 | 14,634 | 14,634 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 | 3,066 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,927 | 9,505 | 14,213 | 12,772 | 10,723 | 8,866 | 11,963 | 10,448 | 9,964 | 8,098 | 9,628 | 7,872 | 8,836 | 7,929 | 23,673 | 21,491 | 14,408 | 13,213 | 15,659 | 14,969 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 130,830 | 126,468 | 112,232 | 83,400 | 85,719 | 82,150 | 82,865 | 81,026 | 84,725 | 82,851 | 80,055 | 75,895 | 81,936 | 82,155 | 81,975 | 77,281 | 75,097 | 74,407 | 71,051 | 66,178 |