| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 520,651 | 519,512 | 502,135 | 484,833 | 493,280 | 522,595 | 518,975 | 548,982 | 549,294 | 486,443 | 495,720 | 516,593 | 408,621 | 399,892 | 369,102 | 311,461 | 286,901 | 298,400 | 337,511 | 330,973 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,543 | 6,538 | 15,326 | 103,651 | 165,983 | 158,804 | 41,991 | 19,357 | 14,724 | 29,375 | 15,906 | 20,384 | 10,821 | 8,461 | 9,592 | 10,715 | 8,192 | 6,272 | 27,472 | 19,213 |
| 1. Tiền | 7,543 | 6,538 | 15,326 | 10,651 | 18,283 | 10,304 | 11,991 | 19,357 | 5,724 | 24,375 | 15,906 | 20,384 | 10,821 | 8,461 | 9,592 | 10,715 | 8,192 | 6,272 | 17,472 | 19,213 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 93,000 | 147,700 | 148,500 | 30,000 | 9,000 | 5,000 | 10,000 | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 180,000 | 190,000 | 171,000 | 74,000 | 10,000 | 37,000 | 144,603 | 186,103 | 199,103 | 150,547 | 199,944 | 225,644 | 206,396 | 201,752 | 189,952 | 132,452 | 113,960 | 135,960 | 149,960 | 162,793 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 180,000 | 190,000 | 171,000 | 74,000 | 10,000 | 37,000 | 144,603 | 186,103 | 199,103 | 150,547 | 199,944 | 225,644 | 206,396 | 201,752 | 189,952 | 132,452 | 113,960 | 135,960 | 149,960 | 162,793 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 292,858 | 282,018 | 274,141 | 266,535 | 280,323 | 290,081 | 293,540 | 299,083 | 299,748 | 269,220 | 242,492 | 232,248 | 154,435 | 153,627 | 130,882 | 127,379 | 126,161 | 118,521 | 121,339 | 108,493 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 41,039 | 40,645 | 41,156 | 39,773 | 39,688 | 39,590 | 39,858 | 37,815 | 52,366 | 52,310 | 65,598 | 66,575 | 661 | 765 | 1,617 | 647 | 169 | 41 | 131 | 745 |
| 2. Trả trước cho người bán | 211,535 | 203,554 | 196,412 | 200,398 | 212,997 | 223,801 | 221,208 | 225,417 | 213,556 | 184,055 | 142,924 | 131,854 | 122,180 | 122,703 | 99,144 | 98,799 | 98,773 | 90,765 | 90,757 | 78,998 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 40,284 | 37,819 | 36,573 | 26,364 | 27,638 | 26,690 | 32,474 | 35,852 | 33,826 | 32,855 | 33,970 | 33,820 | 31,594 | 30,158 | 30,121 | 27,934 | 27,219 | 27,715 | 30,452 | 28,750 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 31,705 | 31,849 | 31,737 | 28,862 | 29,659 | 27,659 | 28,138 | 34,469 | 29,327 | 30,012 | 29,849 | 30,877 | 29,361 | 28,366 | 28,541 | 28,778 | 27,999 | 28,083 | 28,317 | 29,071 |
| 1. Hàng tồn kho | 31,705 | 31,849 | 31,737 | 28,862 | 29,659 | 27,659 | 28,138 | 34,469 | 29,327 | 30,012 | 29,849 | 30,877 | 29,361 | 28,366 | 28,541 | 28,778 | 27,999 | 28,083 | 28,317 | 29,071 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,544 | 9,107 | 9,931 | 11,785 | 7,314 | 9,050 | 10,703 | 9,969 | 6,391 | 7,288 | 7,529 | 7,439 | 7,608 | 7,687 | 10,135 | 12,136 | 10,589 | 9,564 | 10,424 | 11,403 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,115 | 4,678 | 4,422 | 3,531 | 2,643 | 3,516 | 3,647 | 3,467 | 2,683 | 3,588 | 3,827 | 3,748 | 3,138 | 4,012 | 4,670 | 4,935 | 3,332 | 2,786 | 4,663 | 5,190 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,429 | 4,428 | 5,509 | 8,254 | 4,671 | 5,534 | 7,055 | 6,502 | 3,708 | 3,700 | 3,701 | 3,691 | 3,688 | 3,675 | 3,674 | 3,680 | 3,731 | 3,674 | 3,668 | 3,697 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 781 | 1,791 | 3,521 | 3,526 | 3,104 | 2,093 | 2,516 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 396,492 | 408,456 | 420,563 | 428,835 | 405,443 | 386,593 | 397,640 | 369,045 | 348,105 | 412,984 | 404,708 | 378,209 | 449,254 | 460,662 | 479,904 | 510,249 | 524,632 | 528,758 | 547,232 | 561,687 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 905 | 905 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 945 | 1,239 | 1,533 | 3,003 | 3,297 | 3,591 | 3,885 | 4,179 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 905 | 905 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 805 | 945 | 1,239 | 1,533 | 3,003 | 3,297 | 3,591 | 3,885 | 4,179 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 374,637 | 384,956 | 395,665 | 406,860 | 358,930 | 370,055 | 381,183 | 359,398 | 338,790 | 349,243 | 359,901 | 370,281 | 441,606 | 453,112 | 465,899 | 478,905 | 491,912 | 504,919 | 517,965 | 531,061 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 366,952 | 377,226 | 387,887 | 399,251 | 351,384 | 362,474 | 373,568 | 351,748 | 331,106 | 341,695 | 352,332 | 362,728 | 433,522 | 445,395 | 458,192 | 471,163 | 484,134 | 497,106 | 510,100 | 523,129 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7,685 | 7,730 | 7,778 | 7,608 | 7,547 | 7,581 | 7,615 | 7,650 | 7,684 | 7,548 | 7,569 | 7,552 | 8,084 | 7,717 | 7,708 | 7,743 | 7,777 | 7,812 | 7,865 | 7,933 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,859 | 6,301 | 6,206 | 6,206 | 32,275 | 1,450 | 901 | 1,248 | 1,442 | 1,110 | 898 | 898 | 898 | 588 | 985 | 985 | 985 | 985 | 985 | 985 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,859 | 6,301 | 6,206 | 6,206 | 32,275 | 1,450 | 901 | 1,248 | 1,442 | 1,110 | 898 | 898 | 898 | 588 | 985 | 985 | 985 | 985 | 985 | 985 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 55,700 | 36,700 | 4,800 | 20,000 | 20,000 | 10,000 | 14,000 | 14,000 | ||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 55,700 | 36,700 | 4,800 | 20,000 | 20,000 | 10,000 | 14,000 | 14,000 | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 15,092 | 16,294 | 17,887 | 14,964 | 13,432 | 14,283 | 14,751 | 7,593 | 7,068 | 6,126 | 6,403 | 6,225 | 5,805 | 5,723 | 6,686 | 7,356 | 8,438 | 9,262 | 10,397 | 11,461 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 15,092 | 16,294 | 17,887 | 14,964 | 13,432 | 14,283 | 14,751 | 7,593 | 7,068 | 6,126 | 6,403 | 6,225 | 5,805 | 5,723 | 6,686 | 7,356 | 8,438 | 9,262 | 10,397 | 11,461 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 917,143 | 927,969 | 922,698 | 913,669 | 898,722 | 909,188 | 916,615 | 918,027 | 897,400 | 899,427 | 900,428 | 894,801 | 857,875 | 860,554 | 849,006 | 821,711 | 811,533 | 827,157 | 884,743 | 892,660 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 18,137 | 20,039 | 22,117 | 13,658 | 14,386 | 14,282 | 18,603 | 15,737 | 15,373 | 10,556 | 19,399 | 17,381 | 12,489 | 9,918 | 11,971 | 10,725 | 10,527 | 6,364 | 41,574 | 14,692 |
| I. Nợ ngắn hạn | 18,077 | 19,979 | 22,057 | 13,598 | 14,326 | 14,222 | 18,543 | 15,677 | 15,313 | 10,496 | 19,339 | 17,351 | 12,489 | 9,918 | 11,971 | 10,725 | 10,527 | 6,364 | 41,574 | 14,692 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,428 | 1,934 | 4,223 | 1,670 | 1,588 | 1,292 | 2,150 | 3,445 | 1,671 | 2,236 | 3,297 | 2,899 | 1,571 | 3,560 | 3,080 | 3,613 | 3,594 | 2,241 | 4,350 | 5,763 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,446 | 719 | 2,419 | 3,539 | 1,587 | 731 | 2,462 | 3,115 | 1,025 | 365 | 2,280 | 3,696 | 2,164 | 790 | 3,083 | 2,401 | 1,343 | 1,073 | 1,037 | 2,670 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,564 | 12,077 | 10,675 | 3,751 | 1,515 | 6,848 | 8,962 | 4,377 | 2,607 | 2,919 | 9,502 | 6,880 | 690 | 938 | 1,687 | 683 | 53 | 632 | 922 | 2,021 |
| 6. Phải trả người lao động | 9,065 | 3,475 | 2,627 | 2,538 | 8,877 | 3,458 | 2,721 | 2,557 | 9,115 | 3,161 | 2,433 | 2,136 | 7,580 | 2,863 | 2,441 | 2,504 | 5,000 | 1,553 | 2,051 | 2,335 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 575 | 1,773 | 2,113 | 2,099 | 760 | 1,893 | 2,248 | 2,183 | 896 | 1,815 | 1,827 | 1,739 | 484 | 1,766 | 1,680 | 1,525 | 537 | 865 | 33,214 | 1,903 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 30 | ||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 30 | ||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 899,005 | 907,930 | 900,581 | 900,011 | 884,336 | 894,906 | 898,012 | 902,290 | 882,027 | 888,871 | 881,029 | 877,420 | 845,386 | 850,637 | 837,035 | 810,985 | 801,005 | 820,794 | 843,169 | 877,967 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 899,005 | 907,930 | 900,581 | 900,011 | 884,336 | 894,906 | 898,012 | 902,290 | 882,027 | 888,871 | 881,029 | 877,420 | 845,386 | 850,637 | 837,035 | 810,985 | 801,005 | 820,794 | 843,169 | 877,967 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 664,977 | 664,977 | 664,977 | 664,977 | 664,977 | 664,977 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 | 633,317 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 | 11,470 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 | 6,825 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 213,733 | 222,658 | 215,309 | 214,739 | 199,064 | 209,634 | 244,400 | 248,677 | 228,415 | 235,259 | 227,416 | 223,808 | 191,773 | 197,024 | 183,422 | 157,373 | 147,393 | 167,181 | 189,557 | 224,355 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 917,143 | 927,969 | 922,698 | 913,669 | 898,722 | 909,188 | 916,615 | 918,027 | 897,400 | 899,427 | 900,428 | 894,801 | 857,875 | 860,554 | 849,006 | 821,711 | 811,533 | 827,157 | 884,743 | 892,660 |