CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn108,012103,824103,15688,130105,137112,58693,67492,349107,033102,35925,8749,82615,11526,99023,5939,67317,30223,62819,12512,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,92224,03921,50412,96026,35526,87815,0829,11618,1469,5416,8123,6923,2477,2714,2091,5082,3543,0284,5863,041
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn90,80178,55380,62773,50577,28284,10977,07780,69786,35488,75514,0232,8378,52415,14215,8824,45711,86513,8009,9772,020
IV. Tổng hàng tồn kho1,0779849841,4501,2221,2271,2371,6861,4611,4721,4731,7211,7212,8972,8502,8952,7796,5543,9143,467
V. Tài sản ngắn hạn khác212248432162783722778511,0732,5913,5661,5761,6231,6816528133042476483,694
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn300,341316,708313,182324,044324,907331,050337,051342,167348,965355,239361,114368,038374,800380,504387,464393,665400,154407,068413,005413,397
I. Các khoản phải thu dài hạn1010,010105,010101010252525252525252525
II. Tài sản cố định299,153305,354311,554317,754323,920330,119336,317340,844346,875353,023359,169365,334371,499377,665383,793389,956396,120402,283408,235413,372
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1781,3441,6181,2809769217241,3232,0912,1921,9202,6793,2762,8153,6463,7094,0104,7854,746
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN408,353420,532416,338412,174430,044443,636430,725434,516455,999457,598386,988377,864389,915407,495411,057403,338417,457430,696432,130425,619
A. Nợ phải trả165,797177,761180,333178,919189,615204,659206,979215,346220,906232,622170,500152,781159,631180,511204,743205,426215,735240,264257,129252,496
I. Nợ ngắn hạn12,5977,17133,2431,8295,5257,65931,38911,84610,81612,53232,61073,191130,041108,426132,658121,926132,145137,918132,178126,044
II. Nợ dài hạn153,200170,590147,090177,090184,090197,000175,590203,500210,090220,090137,89079,59029,59072,08572,08583,50083,590102,346124,951126,452
B. Nguồn vốn chủ sở hữu242,557242,770236,005233,255240,429238,977223,746219,170235,092224,976216,488225,084230,285226,984206,314197,913201,722190,432175,001173,123
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN408,353420,532416,338412,174430,044443,636430,725434,516455,999457,598386,988377,864389,915407,495411,057403,338417,457430,696432,130425,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |