CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam (smn)

10.10
-0.10
(-0.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn115,239179,118310,86170,35672,079149,632198,22263,61568,232144,530212,471103,37277,971137,738295,984222,198110,781220,452280,918161,336
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,7907,36068,1622,82610,7516,2941,9471,7778,47412,56324,1341,50315,6684,11533,62756314,2782,8354,2731,966
1. Tiền6,7783,3602,4622,82610,7516,2941,9471,7775,47412,5635,1341,5034,6684,11533,62756311,2782,8354,2731,966
2. Các khoản tương đương tiền1,0124,00065,7003,00019,00011,0003,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,8001,800
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,8001,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,78943,29697,52934,70122,70783,84488,80422,12433,28172,94096,15540,68236,77171,579144,35237,35656,867153,085158,72242,667
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,73444,35898,70833,06323,22184,79388,85417,04825,62873,07796,37433,28334,01469,606142,59031,29548,973139,229146,01827,088
2. Trả trước cho người bán9127843121293466,4398854492,0435798911,0466,3955,7805,7786,063
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,1001,5002,0001,0006,0005,0005,000
6. Phải thu ngắn hạn khác6505404203,1129955681,3505,1582,7428371,1915,7152,6161,8192,2976,4232,9083,2103,0605,567
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,595-1,612-1,612-1,552-1,552-1,529-1,529-1,529-1,529-1,859-1,859-1,859-1,859-1,426-1,426-1,408-1,408-1,134-1,134-1,051
IV. Tổng hàng tồn kho92,540127,705144,04731,48438,09758,201105,98637,36925,91758,35291,43060,58024,87359,751115,569180,01734,98262,894115,873115,293
1. Hàng tồn kho106,825130,170146,51333,95040,56362,180109,96541,34829,89661,61094,68863,83828,13162,870118,688183,13738,10264,440117,419116,839
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,285-2,466-2,466-2,466-2,466-3,979-3,979-3,979-3,979-3,258-3,258-3,258-3,258-3,119-3,119-3,119-3,119-1,546-1,546-1,546
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1207571,1221,3455241,2931,4862,3465596767526066582,2932,4362,4622,8541,6382,0511,410
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4353263784585245045619875596657526066581,5131,2129262,0799631,3481,183
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8537617111276495820775675703224
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6004317078277899251,2885047297153
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,17928,44628,63729,14829,13329,54230,03430,16129,69829,94830,21930,92930,92930,97230,21731,24831,43732,33132,52432,904
I. Các khoản phải thu dài hạn14,81514,89614,89614,89614,89614,89614,90114,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác14,81514,89614,89614,89614,89614,89614,90114,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,820
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,0761,2631,1211,4781,4781,6731,8722,2252,2252,3912,5863,0033,0033,2152,6152,7823,0083,2333,4603,690
1. Tài sản cố định hữu hình1,0761,2631,1211,4781,4781,6731,8722,2252,2252,3912,5863,0033,0033,2152,6152,7823,0083,2333,4603,690
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4343434328282828282828282828282828282828
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4343434328282828282828282828282828282828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,329
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,329
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,9168,9159,2479,4029,4029,6169,9049,7599,2969,3809,4569,7499,7499,5809,42510,28810,25210,92110,88711,036
1. Chi phí trả trước dài hạn8,9168,9159,2479,4029,4029,6169,9049,7599,2969,3809,4569,7499,7499,5809,42510,28810,25210,92110,88711,036
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN143,417207,565339,49799,505101,212179,174228,25793,77797,930174,478242,690134,301108,900168,710326,202253,446142,218252,784313,442194,240
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả66,302128,067262,58219,74921,46797,915152,43916,43019,37895,483168,03057,62631,99192,750253,789179,47970,286179,077242,642128,006
I. Nợ ngắn hạn66,302128,067262,58219,74921,46797,915152,43916,43019,37895,483168,03057,62631,99192,750253,789179,47970,286179,077242,642128,006
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,00050,00013,65046,80029,77033,00050,0002,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn60,878112,812252,42214,01713,35374,56389,12910,5966,92356,552107,75617,35012,32159,511195,680114,27641,278137,218213,082111,619
4. Người mua trả tiền trước548821,0551,9212911,3086163104121,2345229637437,6587,4507,9669,2536,8628,09313,994
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,019804132,3411,5531,1473,6361,4231,0462673,5649251,4612,2767571,32523
6. Phải trả người lao động1,9043,7016504,2508493034,562674,6485,4472,7373,3515,6893,361
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2241,5585722612851,5862,4458331,8675,3153,4734,7734,3692,9722,9691,7383,53212,7129,551686
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2444,5143,5471147107,6373,7955491,6118,2853,8191,1202,28012,0305,8172,2824,74111,9735,334739
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9973,5824,1833,4243,8364,0184,4584,1414,6264,4624,5473,3834,0674,2074,6753,2173,6901,5671,896945
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,11679,49876,91579,75679,74581,26075,81877,34778,55278,99574,66076,67576,90975,96072,41373,96771,93273,70670,80066,234
I. Vốn chủ sở hữu77,11679,49876,91579,75679,74581,26075,81877,34778,55278,99574,66076,67576,90975,96072,41373,96771,93273,70670,80066,234
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu44,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,05044,050
2. Thặng dư vốn cổ phần5959595959595959593535
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-87-87-200-200-200-200-200-200-200-200-200
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển30,74730,74730,74729,58029,58029,58029,58028,20229,59728,57728,57728,20226,57025,87825,87825,39025,42323,25823,25822,731
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,2594,6412,0596,0676,0567,5712,1295,0354,8466,4202,0854,6236,4896,2322,6844,7274,8246,5983,692-347
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN143,417207,565339,49799,505101,212179,174228,25793,77797,930174,478242,690134,301108,900168,710326,202253,446142,218252,784313,442194,240
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |