CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (snc)

23.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 4
2010
Qúy 3
2010
Qúy 2
2010
Qúy 4
2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,303105,830174,347150,037128,321107,393138,381183,684129,832165,816120,257143,260191,59695,27371,676116,31056,62590,809159,37061,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,2308,66411,8078,24010,67613,10415,99316,06911,49020,58013,2188,9466,2203,5392,0699602,3344,4486,1099,880
1. Tiền9,2308,6649,9178,24010,67613,10415,99316,06911,49020,58013,2188,9466,2203,5392,0699602,3344,4486,1099,880
2. Các khoản tương đương tiền1,890
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,94518,43512,17418,17121,87521,75719,74423,73415,39258,62228,28232,57442,16029,46820,72423,15718,49532,67062,52129,907
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,38518,16711,98217,21821,68221,04118,06023,28615,02247,56026,67931,71842,38030,23021,33323,05315,23728,71558,44427,136
2. Trả trước cho người bán1,5062431385941004471,49125119410,4671,2081,44637458193,4452,2702,0152,431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2932642935993325094324374158025555796104437756741,2013,2443,6211,899
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-239-239-239-239-239-239-239-239-239-207-159-1,169-1,205-1,205-1,389-1,389-1,389-1,559-1,559-1,559
IV. Tổng hàng tồn kho124,23577,268148,434121,99194,13270,62899,712142,28499,96184,59177,54299,931141,41153,36943,40490,11433,22549,64983,99419,506
1. Hàng tồn kho126,26980,538155,440124,11894,13271,450103,767147,00699,96184,59183,954116,849141,41153,36943,40492,19935,27253,79688,14123,653
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,034-3,270-7,007-2,126-822-4,054-4,722-6,413-16,919-2,085-2,047-4,147-4,147-4,147
V. Tài sản ngắn hạn khác9,8931,4631,9311,6341,6381,9052,9321,5972,9892,0241,2151,8101,8048,8975,4792,0792,5714,0426,7462,680
1. Chi phí trả trước ngắn hạn110122911763563804991,1791,18647526444653980
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,7831,4511,9311,6341,6381,6132,7561,5972,9891,6685771,3441,1387,5683,9311,3381,8773,0045,7652,216
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước638117
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác86167151246266429591442384
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,08445,20648,62650,83358,37065,34569,43952,80658,65929,21626,35932,47833,06034,55936,55440,08534,29433,16634,56236,745
I. Các khoản phải thu dài hạn9181818
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác9181818
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định37,69741,36346,15448,75055,21160,68944,71652,03456,75327,22825,03427,49326,33229,74931,93635,67129,75629,96031,32733,901
1. Tài sản cố định hữu hình33,12336,92141,60544,08650,42255,77539,65846,76351,37121,65320,88423,16723,30826,66028,76034,04328,12028,31629,68332,257
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,5744,4424,5484,6644,7894,9145,0585,2705,3825,5754,1504,3263,0243,0893,1771,6281,6361,6441,6441,644
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn110551,85124,7096817001,0929756882,2652,2652,2652,2651,9611,3971,2988
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang110551,85124,7096817001,092975
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn266266266266
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn266266266266
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,2773,8342,4732,0283,1592,78814731,2068793494,2984,4632,5452,3532,1482,3101,5421,6702,570
1. Chi phí trả trước dài hạn3,2773,8342,4732,0283,1592,78814731,2068793494,2804,4452,5362,3262,1212,3101,5421,6702,570
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác181892727
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN205,387151,036222,973200,870186,690172,738207,820236,490188,491195,032146,616175,738224,655129,832108,230156,39590,919123,975193,93198,719
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả100,84153,801127,316114,196106,35489,599117,709154,489109,190121,56664,443110,609135,03781,27165,07089,18025,88856,296124,72638,508
I. Nợ ngắn hạn100,84153,801126,275109,38296,34074,38695,135145,45597,156121,56664,443110,192133,97080,20463,32287,05124,76855,264123,63337,719
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,93842,616112,62298,23582,03957,82875,50298,11379,10798,38347,18484,157101,94262,57750,19477,29016,81442,47499,64722,275
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,0792,8062,8731,3236,3543,1174,11528,9724,98011,8284,0701,70514,5198,4997,2503,8681,0705,81415,7863,784
4. Người mua trả tiền trước1,1483521743392284173,7772312225594733843212,199496
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước62972619189134207540399211355841,6017,0917051205269591,9843,102
6. Phải trả người lao động6,0903,4776,0295,9223,8495,3717,71813,0357,6664,1707,1357,0664,1843,4901,4588301,1122,0092,6842,130
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,5831,3312,4192,0811,2003,9501,2132,8422,1733549201,5381,871697655667868760663492
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7984178687318229948135952,0404,3594,43312,2094,0532,6213,1103,4102,9583,1122,2474,999
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,5762,0761,0996621,7142,5011,4571,2687571,5581451,533-11501558671,421136622936
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,0404,81410,01415,21422,5749,03412,0344171,0671,0671,7482,1291,1201,0321,093790
1. Phải trả người bán dài hạn1,000
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác50501001806901,000500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,0404,81410,01415,21422,5749,03412,0343861,0171,0171,6481,720
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả32
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2304303293290
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,54697,23595,65786,67480,33783,13990,11282,00179,30173,46782,17365,12989,61848,56143,16067,21565,03167,67969,20560,210
I. Vốn chủ sở hữu104,54697,23595,65786,67480,33783,13990,11282,00179,30173,46782,17365,12989,61848,56143,16067,21565,03167,67969,20560,210
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần442442442442442442442442442442442442442442442442442442442442
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-49-49-49-49-49-49-49-49-49-49-49-49-49-49-49
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái383256
8. Quỹ đầu tư phát triển14,97514,97514,97514,97514,97514,97514,97514,97514,05114,05111,3509,1055,7595,7595,7596,3865,6274,3984,3984,156
9. Quỹ dự phòng tài chính2,2461,1301,1301,1301,272995577577460
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,17831,86730,28921,30514,96817,77024,74316,63314,8579,02320,4293,38532,336-8,721-14,1228,7317,71112,26213,7885,152
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN205,387151,036222,973200,870186,690172,738207,820236,490188,491195,032146,616175,738224,655129,832108,230156,39590,919123,975193,93198,719
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |