| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 102,922 | 137,092 | 106,610 | 73,918 | 97,575 | 152,993 | 112,665 | 85,129 | 101,387 | 138,523 | 110,819 | 82,581 | 101,302 | 81,748 | 90,773 | 67,309 | 77,198 | 88,329 | 70,473 | 75,199 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 45,679 | 39,466 | 37,127 | 59,498 | 80,422 | 61,018 | 62,835 | 29,705 | 15,010 | 16,045 | 24,571 | 49,543 | 60,104 | 21,101 | 19,732 | 4,065 | 42,834 | 17,671 | 16,142 | 32,137 |
| 1. Tiền | 23,179 | 4,568 | 1,744 | 5,731 | 23,248 | 2,116 | 4,205 | 23,905 | 4,710 | 12,045 | 19,571 | 41,043 | 57,104 | 13,101 | 15,732 | 2,065 | 39,134 | 17,671 | 16,142 | 31,037 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 22,500 | 34,898 | 35,383 | 53,767 | 57,174 | 58,902 | 58,630 | 5,800 | 10,300 | 4,000 | 5,000 | 8,500 | 3,000 | 8,000 | 4,000 | 2,000 | 3,700 | 1,100 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,700 | |||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,700 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 56,802 | 97,191 | 69,071 | 14,246 | 16,860 | 91,579 | 49,318 | 55,246 | 86,121 | 122,112 | 85,775 | 32,947 | 41,013 | 60,314 | 70,587 | 63,184 | 34,168 | 66,643 | 53,883 | 42,899 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 21,369 | 75,831 | 49,477 | 10,648 | 15,077 | 85,309 | 46,435 | 20,948 | 31,555 | 70,808 | 45,696 | 17,787 | 25,718 | 43,114 | 51,735 | 39,878 | 12,524 | 43,190 | 32,773 | 17,452 |
| 2. Trả trước cho người bán | 101 | 153 | 2,830 | 2,401 | 94 | 5,155 | 2,007 | 270 | 2,988 | 100 | 163 | 1,144 | 219 | 4,430 | 4,841 | 5,934 | 6,940 | 6,958 | 4,417 | 5,023 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 29,830 | 15,000 | 15,000 | 32,370 | 45,670 | 43,870 | 35,320 | 11,370 | 13,370 | 10,707 | 10,707 | 11,827 | 11,827 | 12,327 | 12,620 | 17,620 | ||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,501 | 6,208 | 1,765 | 1,197 | 1,689 | 1,115 | 875 | 1,659 | 5,909 | 7,334 | 4,596 | 2,646 | 1,706 | 19,587 | 20,829 | 23,069 | 20,401 | 21,693 | 21,598 | 20,329 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,525 | -17,525 | -17,525 | -17,525 | -17,525 | -17,525 | -17,525 | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 308 | 202 | 79 | 132 | 126 | 105 | 105 | 129 | 85 | 85 | 85 | 85 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 | 155 |
| 1. Hàng tồn kho | 308 | 202 | 79 | 132 | 126 | 105 | 105 | 129 | 85 | 85 | 85 | 85 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 | 155 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 133 | 233 | 333 | 43 | 166 | 291 | 407 | 48 | 171 | 280 | 387 | 6 | 139 | 286 | 407 | 13 | 150 | 269 | 402 | 8 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 133 | 233 | 333 | 43 | 166 | 291 | 407 | 48 | 171 | 280 | 387 | 6 | 139 | 272 | 407 | 13 | 150 | 269 | 402 | 8 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 15 | |||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 454,071 | 467,653 | 476,915 | 492,016 | 507,548 | 517,304 | 532,499 | 547,659 | 555,553 | 570,333 | 586,078 | 600,812 | 613,885 | 630,830 | 645,143 | 655,641 | 666,747 | 682,150 | 697,592 | 709,919 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | |||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 438,576 | 452,216 | 465,889 | 479,562 | 493,239 | 506,920 | 520,603 | 534,189 | 545,686 | 559,284 | 572,914 | 586,619 | 600,199 | 613,624 | 627,277 | 640,930 | 654,634 | 668,304 | 681,974 | 695,564 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 438,576 | 452,216 | 465,889 | 479,562 | 493,239 | 506,920 | 520,603 | 534,189 | 545,686 | 559,284 | 572,914 | 586,619 | 600,199 | 613,624 | 627,277 | 640,930 | 654,634 | 668,304 | 681,974 | 695,564 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,595 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 2,595 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 3,221 | 3,221 | 3,221 | 3,221 | 3,221 | 3,221 | 3,221 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -2,750 | -1,069 | -1,069 | -1,069 | -1,069 | -1,069 | -1,069 | -1,069 | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | -2,750 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | ||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 14,246 | 14,187 | 9,776 | 11,203 | 13,059 | 9,133 | 10,646 | 12,220 | 8,617 | 9,459 | 11,574 | 12,603 | 12,096 | 13,936 | 14,595 | 11,440 | 8,843 | 10,576 | 12,348 | 8,490 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 14,246 | 14,187 | 9,776 | 11,203 | 13,059 | 9,133 | 10,646 | 12,220 | 8,617 | 9,459 | 11,574 | 12,603 | 12,096 | 13,936 | 14,595 | 11,440 | 8,843 | 10,576 | 12,348 | 8,490 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 556,993 | 604,745 | 583,525 | 565,934 | 605,123 | 670,296 | 645,163 | 632,788 | 656,940 | 708,856 | 696,897 | 683,393 | 715,187 | 712,578 | 735,916 | 722,949 | 743,945 | 770,479 | 768,065 | 785,118 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 378,912 | 436,251 | 452,986 | 456,999 | 486,482 | 555,506 | 574,046 | 576,707 | 588,639 | 642,518 | 661,143 | 654,332 | 674,523 | 730,064 | 775,419 | 782,134 | 809,279 | 844,583 | 868,589 | 895,156 |
| I. Nợ ngắn hạn | 292,590 | 335,454 | 441,270 | 444,808 | 473,815 | 398,330 | 416,870 | 401,690 | 385,771 | 393,267 | 385,509 | 368,580 | 378,096 | 418,481 | 450,182 | 452,776 | 467,075 | 482,010 | 491,166 | 506,633 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 63,132 | 63,632 | 167,191 | 184,551 | 201,916 | 91,171 | 105,201 | 94,436 | 74,779 | 53,069 | 39,427 | 32,544 | 32,544 | 32,544 | 32,544 | 32,544 | 32,544 | 33,044 | 33,044 | 33,044 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,257 | 3,009 | 2,864 | 2,610 | 2,376 | 4,297 | 4,489 | 5,712 | 4,721 | 4,609 | 6,077 | 6,053 | 5,804 | 20,736 | 31,296 | 37,676 | 41,133 | 49,529 | 60,534 | 63,991 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,615 | 10,774 | 8,272 | 1,175 | 3,189 | 9,496 | 5,575 | 1,460 | 3,482 | 7,719 | 3,648 | 1,366 | 3,323 | 7,665 | 10,652 | 12,896 | 15,756 | 14,551 | 5,411 | 6,839 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,786 | 1,434 | 1,271 | 1,165 | 1,919 | 1,466 | 1,323 | 1,248 | 2,309 | 1,781 | 1,543 | 1,490 | 844 | 1,351 | 1,208 | 1,648 | 2,523 | 1,372 | 1,375 | 1,521 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 212,518 | 247,065 | 251,617 | 247,155 | 256,172 | 282,912 | 290,397 | 290,732 | 292,171 | 316,833 | 325,333 | 319,501 | 326,761 | 348,305 | 365,668 | 359,853 | 366,046 | 375,500 | 382,202 | 392,893 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,903 | 1,903 | 1,903 | 1,903 | 1,903 | 1,427 | 1,903 | 1,903 | 1,903 | 1,903 | 1,903 | 1,427 | 1,903 | 476 | 951 | 1,427 | 1,903 | 476 | 951 | 1,903 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,379 | 7,636 | 8,153 | 6,249 | 6,340 | 7,561 | 7,983 | 6,199 | 6,406 | 7,352 | 7,578 | 6,200 | 6,917 | 7,404 | 7,861 | 6,732 | 7,171 | 7,539 | 7,650 | 6,442 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 86,322 | 100,798 | 11,715 | 12,191 | 12,666 | 157,176 | 157,176 | 175,017 | 202,868 | 249,251 | 275,634 | 285,752 | 296,427 | 311,583 | 325,238 | 329,358 | 342,204 | 362,573 | 377,423 | 388,523 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 | 1,250 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 75,558 | 89,558 | 143,558 | 143,558 | 160,923 | 188,298 | 234,206 | 260,113 | 269,280 | 279,955 | 293,208 | 306,863 | 310,983 | 323,829 | 342,295 | 357,145 | 368,245 | |||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 9,514 | 9,989 | 10,465 | 10,941 | 11,416 | 12,368 | 12,368 | 12,844 | 13,319 | 13,795 | 14,271 | 15,222 | 15,222 | 17,125 | 17,125 | 17,125 | 17,125 | 19,027 | 19,027 | 19,027 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 178,081 | 168,494 | 130,539 | 108,935 | 118,641 | 114,790 | 71,117 | 56,081 | 68,301 | 66,338 | 35,754 | 29,061 | 40,664 | -17,486 | -39,504 | -59,185 | -65,334 | -74,104 | -100,524 | -110,038 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 178,081 | 168,494 | 130,539 | 108,935 | 118,641 | 114,790 | 71,117 | 56,081 | 68,301 | 66,338 | 35,754 | 29,061 | 40,664 | -17,486 | -39,504 | -59,185 | -65,334 | -74,104 | -100,524 | -110,038 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 207,460 | 152,460 | 152,460 | 152,460 | 152,460 | 152,460 | 152,460 | 152,460 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -451 | -242 | -242 | -242 | -242 | -242 | -242 | -242 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 | -1,513 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -27,415 | -37,003 | -74,957 | -96,561 | -86,855 | -90,706 | -134,379 | -149,416 | -137,195 | -139,159 | -169,742 | -176,435 | -164,832 | -168,191 | -190,208 | -209,889 | -216,039 | -224,809 | -251,229 | -260,743 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 556,993 | 604,745 | 583,525 | 565,934 | 605,123 | 670,296 | 645,163 | 632,788 | 656,940 | 708,856 | 696,897 | 683,393 | 715,187 | 712,578 | 735,916 | 722,949 | 743,945 | 770,479 | 768,065 | 785,118 |