CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (spc)

9.50
-0.50
(-5%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn358,242391,655468,673595,862541,519576,102548,481650,472739,708536,011491,710423,753426,175365,541369,847389,236364,728379,776332,759244,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,4496,67124,81425,46542,59059,29646,16862,46470,52891,40645,93720,31812,57712,3905,99940,26015,32110,6909,0995,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,5005,2505,093474636
III. Các khoản phải thu ngắn hạn93,959113,622218,922162,516128,854169,454151,804178,626192,717242,123221,962199,299182,413139,353146,540160,586155,62070,688172,04386,921
IV. Tổng hàng tồn kho218,893238,518206,304386,714352,630336,625345,702395,204452,589196,003215,455186,530208,078192,205200,283175,035187,489282,622145,148143,354
V. Tài sản ngắn hạn khác16,44127,59418,63221,16817,4465,6334,80714,17923,8746,0047,72017,60623,10821,59317,02513,3546,29915,7776,4708,023
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,63659,71462,86754,23656,68664,36561,51975,63161,98555,83461,27069,94990,238114,288119,618112,630106,089101,58077,81641,965
I. Các khoản phải thu dài hạn5006201,4548928895,9551,3482,2938824482812,3382,33715
II. Tài sản cố định26,41927,65731,53333,51539,08438,88239,86330,35431,07522,15228,04332,32344,94761,50958,15044,42470,82974,41560,60416,451
III. Bất động sản đầu tư481742895339701,3981,7772,2022,5332,8273,1723,3304,5424,685
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,4034,8744,8745,3588922,33278915,3881,0645665661,9682,0687,47319,59029,93415,21412,4122,41521,991
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,0623,93611,21011,16711,83412,53512,55812,75111,32618,84811,24610,1803,508
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,26526,39024,71813,93814,85115,79817,74118,02118,77018,63018,04120,49423,80925,72629,12726,9451,1983,5074,618
VII. Lợi thế thương mại3,3113,725
TỔNG CỘNG TÀI SẢN414,877451,369531,540650,098598,205640,467610,000726,103801,693591,845552,981493,702516,413479,829489,465501,866470,817481,355410,575286,222
A. Nợ phải trả265,655328,598360,577409,562361,577402,984379,573506,329596,551413,788384,860339,398372,386346,251351,588404,144381,275398,566290,464209,782
I. Nợ ngắn hạn259,550321,919352,262399,723349,159390,215364,527488,073583,278402,605371,997324,330356,472331,345333,178386,430354,203366,787249,320187,401
II. Nợ dài hạn6,1056,6788,3159,83912,41812,77015,04618,25713,27311,18212,86315,06815,91414,90618,41017,71427,07231,77941,14422,381
B. Nguồn vốn chủ sở hữu149,222122,771170,963240,535236,628237,482230,426219,774205,142178,057168,121154,304144,027133,577137,87797,72289,54282,789120,11276,440
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN414,877451,369531,540650,098598,205640,467610,000726,103801,693591,845552,981493,702516,413479,829489,465501,866470,817481,355410,575286,222
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |