CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

27.65
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN89,322,78770,932,39265,755,28948,731,91546,539,59529,040,03122,290,86722,270,35717,227,98311,884,98910,944,9746,412,053
I. Tài sản tài chính89,191,51870,813,50265,659,27048,621,88046,464,26628,888,81322,255,95022,237,87417,092,44511,786,48510,703,3276,393,366
II.Tài sản ngắn hạn khác131,269118,89096,019110,03575,329151,21934,91732,483135,53898,504241,64718,687
B.TÀI SẢN DÀI HẠN4,727,1932,574,9113,486,0383,494,4684,253,4616,729,4974,753,2481,555,2701,536,3921,342,9802,452,5072,502,383
I. Tài sản tài chính dài hạn3,687,3981,625,6072,821,2392,773,0733,689,3456,249,8114,238,8561,065,903943,370750,3441,961,4451,994,646
II. Tài sản cố định187,107231,351269,477281,931188,965148,288147,013118,743161,101131,417131,682139,467
III. Bất động sản đầu tư289,579200,196235,720265,113233,184196,768205,777214,562218,231261,341268,410252,260
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,101387,62332,11325,90034,92743,07629,4504,92347,15446,778298
V. Tài sản dài hạn khác91,008130,134127,490148,451107,03991,554132,153151,139166,536153,10190,672116,010
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,96913,397,4818,914,435
C. NỢ PHẢI TRẢ61,983,66146,680,65246,000,43529,842,50136,572,97425,896,73117,643,05514,669,96210,148,1256,075,4026,669,8723,140,630
I. Nợ phải trả ngắn hạn61,901,66146,599,43945,939,11729,788,71136,479,18525,823,37916,409,54113,469,4109,354,2745,841,9515,946,5953,112,711
II. Nợ phải trả dài hạn82,00081,21361,31853,79093,78973,3521,233,5151,200,552793,851233,451723,27727,919
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,5676,727,6095,773,806
I. Vốn chủ sở hữu32,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,5676,727,6095,773,806
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU94,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,96913,397,4818,914,435
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |