CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

28.60
0.20
(0.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)6,160,7614,021,5953,166,8652,020,2672,325,2461,779,378699,018646,758668,206722,296
a. Lãi bán các tài sản tài chính3,137,4051,418,7481,087,668987,2641,359,825680,565342,885309,260258,242528,554
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759,087536,589270,929192,340506,504703,830273,788249,068363,521152,456
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL2,264,2692,066,2581,808,269840,663458,918394,98382,34488,43046,44341,286
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)440,126327,941473,680417,213720,362850,012991,168716,062450,842344,891389,744721,120196,309276,558227,702710,011603,680453,734695,396194,427
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3,562,0092,079,3711,568,4441,800,8821,570,741525,090677,894710,869519,651429,400
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)31,3355,8556,0022,853834232,82283,305209,535259,24375,010
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2,344,7211,667,4311,502,1901,706,6582,519,010797,333582,0551,130,951779,656381,170287,614328,600138,280105,80896,005176,044196,204115,752250,37549,204
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán7,08210,16921,53731,65828,02732,75028,8352,2956,97011,23812,3903,388182296,42013,1409,2368,64651,6218,911
1.8. Doanh thu tư vấn83,65862,04770,87572,86978,75965,15171,075152,384129,500128,65744,70420,96728,69279,78438,076108,24250,3029,45623,3037,351
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá9,582
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán58,56837,07239,69139,74836,41036,84433,59916,19613,1077,3645,6235,3465,1922,4872,4211,7575,4145,4811,194
1.11. Thu nhập hoạt động khác242,478317,799308,410243,674163,79147,42168,03087,78770,904114,524592,086484,912358,136381,923477,358493,759260,379216,179217,94278,853
Cộng doanh thu hoạt động12,930,7378,529,2807,157,6936,335,8237,443,1824,366,8013,234,9783,672,8382,898,0782,216,7691,332,8781,564,510726,944849,294848,0431,503,3671,121,5261,135,9911,243,831339,941
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,081,2751,458,465656,269961,5901,342,1911,003,134382,540622,003486,473226,195
a. Lỗ bán các tài sản tài chính2,403,092803,200382,340529,630995,117537,917133,240110,640157,754107,925
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ664,420645,685270,386428,689341,283462,224247,253510,163328,000117,302
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL13,7639,5803,5443,2715,7902,9932,0461,200719969
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)9291,468
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-37,18234,7369-1,864-43,31644411,50139,672-50,808177,853
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)25,72313,351949751,234
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh104,729143,03332,05150,65555,18823,56511,1488,1766,5293,032
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1,587,4591,310,6471,316,2741,336,5431,493,959625,815555,494772,657515,663302,635
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán8,9299,5409,9209,52117,2078,31715,041644448
2.9. Chi phí tư vấn48,15046,48356,45370,73547,78458,16538,94773,09280,18240,221
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán56,56641,39344,82244,05441,46832,49227,54022,25218,36514,218
2.12. Chi phí khác257,245243,664293,045233,601199,152136,512128,704111,55979,07782,253315,674689,828386,476454,524656,774592,326233,4741,072,330392,27875,162
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động5,107,1703,287,9622,434,5652,704,8353,154,5621,901,7961,171,0081,651,0301,137,397847,640315,674689,828386,476454,524656,774592,326233,4741,072,330392,27875,162
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện36,70430,4988,17228,28710,84128,6604363,303499147
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ43,59236,28227,41435,85518,95512,99720,35523,82339,09521,595
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh9,6401,377241,30413,702164,457
3.4. Doanh thu khác về đầu tư91,802112,51687,718115,17372,198153,39545,71674,241105,51973,458
Cộng doanh thu hoạt động tài chính181,738179,296123,304180,693343,297208,75466,506265,824145,11295,199
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện85,71328,63025,495123,98237,68112,45919,6124,6981,869189
4.2. Chi phí lãi vay2,561,8011,505,7651,570,4391,030,6501,029,858829,431804,177536,541343,581269,222
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh5,442
4.4. Chi phí đầu tư khác14,72640,52941,714261,00347,05795,25514,8335,681
Cộng chi phí tài chính2,667,6821,574,9241,637,6481,415,6351,114,596937,145838,622546,919345,450269,410
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN260,584301,750361,707296,389265,010184,156193,238173,684168,029140,59413,07114,76012,02317,99227,93911,1466,2627621,097633
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5,077,0383,543,9402,847,0762,099,6563,252,3111,552,4581,098,6171,567,0301,392,3151,054,3241,004,134859,923328,445376,778163,330899,896881,790308,952959,072302,684
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác8,1772,5042,41411,256114,1015,2747,06858,41713,0882,62860,17267,923177,462111,139-36,0458,56374,025-8,7982,59130
8.2. Chi phí khác2,2412,9179231,2081,3731781612,2343811261695726596815,63910422,33514623
Cộng kết quả hoạt động khác5,936-4131,49110,047112,7285,0966,90756,18412,7072,50260,00367,918177,389110,480-36,7262,92473,922-31,1332,4457
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ5,082,9743,543,5272,848,5672,109,7033,365,0391,557,5531,105,5241,623,2131,405,0211,056,8261,064,137927,840505,834487,259126,604902,819955,712277,819961,518302,691
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện4,989,5433,639,8032,779,2612,408,6233,232,1711,271,3961,096,0451,883,8871,369,6741,021,6711,064,137927,840505,834487,259126,604902,819955,712277,819961,518302,691
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện93,431-96,27669,306-298,920132,867286,1589,479-260,67335,34735,155
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN976,093698,418554,094412,010669,971301,621198,427320,276243,917181,829213,938183,14588,49821,76643,851213,350151,63227,30297,34260,660
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành966,364694,521543,355458,919650,668267,248178,678319,846227,148220,704201,804218,58888,38182,5643,938195,701173,22427,30297,34260,660
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,7293,89710,739-46,90919,30334,37319,74943116,769-38,87512,134-35,443117-60,79839,91317,650-21,592
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN4,106,8812,845,1092,294,4731,697,6932,695,0681,255,932907,0971,302,9371,161,105874,997850,199744,696417,336465,49282,753689,469804,080250,517864,176242,031
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4,106,0902,835,0232,292,7811,699,3202,695,9141,257,372909,2011,304,9301,161,853877,036851,906744,830418,045464,29979,129688,587804,080250,517864,176242,031
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)182,96583,43663,21291,34561,393
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát79010,0861,691-1,627-846-1,441-2,104-1,993-748-2,039-1,706-135-7091,1933,624882
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN9,86935,4842,493-2,493929-264,217-18,306-360,095-14,89743454,96514,267114,391106,060-36,5992,73673,888-34,0652,132
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-14,897
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán9,86935,4842,493-2,493929-264,217-18,306-360,095434
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh54,96514,267114,391106,060-36,5992,73673,888-34,0652,132
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện9,86935,4842,493-2,493929-264,217-18,306-360,095-14,897434
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu20,56335,4842,493-2,493929-264,217-18,306-360,063-14,844429
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát-10,694-32-535
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN89,322,78770,932,39265,755,28948,731,91546,539,59529,040,03122,290,86722,270,35717,227,98311,884,98910,944,9746,412,053
I. Tài sản tài chính89,191,51870,813,50265,659,27048,621,88046,464,26628,888,81322,255,95022,237,87417,092,44511,786,48510,703,3276,393,366
1. Tiền và các khoản tương đương tiền3,646,493239,000493,9061,417,8071,114,235363,2521,040,783612,880345,986308,5651,990,4101,952,652
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38,257,65642,438,12144,072,15330,493,05612,023,09213,252,4544,315,2452,039,9861,431,1431,425,668
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5,230,9923,893,9024,972,9713,507,5027,834,1605,591,64510,721,93112,326,2407,882,1545,243,7445,061,9332,263,109
4. Các khoản cho vay38,940,05921,998,60215,134,06511,057,16323,697,8879,226,1585,359,3425,966,6515,764,0723,779,1783,646,0412,107,979
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599,372562,333415,754381,708271,580185,677760,0421,265,0851,534,864959,826
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-12-55,102-32,695-37,252-62,329-48,241-41,168-29,666-23,072-28,431-42,513-73,654
7. Các khoản phải thu573,616800,614589,752415,955527,730386,398350,543301,71227,84253,619
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33,29530,20220,70319,99134,79628,54643,25431,16255,40536,1012272,285
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác2,100,5391,137,870224,5331,597,8211,265,782204,30214,25235,86389,35324,13850,661143,917
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-190,492-232,040-231,871-231,871-242,667-301,377-308,274-312,039-15,302-15,922-3,431-2,966
II.Tài sản ngắn hạn khác131,269118,89096,019110,03575,329151,21934,91732,483135,53898,504241,64718,687
1. Tạm ứng5,54320,92818,62528,11711,9909,4868,5183,8439,0029,232
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1985961,4514,4583,3157571,2662,96054
3. Chi phí trả trước ngắn hạn96,84854,86163,30574,31453,55926,36720,49021,36510,5767,6658,5495,404
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn8837722453653,8332,091967857932893
5. Tài sản ngắn hạn khác27,79741,73412,3932,7802,633112,5173,6753,458114,97580,713233,09913,282
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN4,727,1932,574,9113,486,0383,494,4684,253,4616,729,4974,753,2481,555,2701,536,3921,342,9802,452,5072,502,383
I. Tài sản tài chính dài hạn3,687,3981,625,6072,821,2392,773,0733,689,3456,249,8114,238,8561,065,903943,370750,3441,961,4451,994,646
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư3,687,3981,625,6072,821,2392,773,0733,689,3456,249,8114,238,8561,065,903943,370750,3441,961,4451,994,646
II. Tài sản cố định187,107231,351269,477281,931188,965148,288147,013118,743161,101131,417131,682139,467
1. Tài sản cố định hữu hình80,121118,507172,385181,651135,98998,43696,56184,09832,94212,56914,79819,380
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình106,986112,84497,091100,28052,97649,85350,45234,645128,159118,847116,884120,087
III. Bất động sản đầu tư289,579200,196235,720265,113233,184196,768205,777214,562218,231261,341268,410252,260
- Nguyên giá388,660287,460334,222365,497320,665277,373278,276278,818272,918314,276311,648283,613
- Giá trị hao mòn lũy kế-99,082-87,263-98,502-100,384-87,481-80,605-72,500-64,256-54,687-52,935-43,238-31,353
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,101387,62332,11325,90034,92743,07629,4504,92347,15446,778298
V. Tài sản dài hạn khác91,008130,134127,490148,451107,03991,554132,153151,139166,536153,10190,672116,010
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn29,24231,20534,04933,85732,58717,46828,14023,97919,41719,106
2. Chi phí trả trước dài hạn13,60521,61530,19253,00024,50225,66937,08840,31235,57225,8962,4051,084
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13,16224,00119,04922,68414,95113,41731,92451,84876,54788,09950,98088,453
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00019,983
5. Tài sản dài hạn khác15,00033,31224,20118,90915,00015,00015,00015,00015,00017,2876,490
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,96913,397,4818,914,435
C. NỢ PHẢI TRẢ61,983,66146,680,65246,000,43529,842,50136,572,97425,896,73117,643,05514,669,96210,148,1256,075,4026,669,8723,140,630
I. Nợ phải trả ngắn hạn61,901,66146,599,43945,939,11729,788,71136,479,18525,823,37916,409,54113,469,4109,354,2745,841,9515,946,5953,112,711
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60,160,50245,501,97043,168,93127,892,29031,120,90823,351,48615,550,22611,193,1598,503,8884,819,3413,913,8481,506,127
1.1. Vay ngắn hạn60,160,50245,501,97043,168,93127,892,29031,120,90823,351,48615,550,22611,193,1598,503,8884,819,3413,913,8481,506,127
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn1,146,531
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn255,000199,872376,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán327,632227,884141,43249,172180,056217,44730,25520,89139,6181,551,2881,099,735
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn95,162103,075862,312319,36122,25031,32130,0329,8727,8599,2624,8473,661
9. Người mua trả tiền trước10,03026,49123,5834,8226,2013,7025,12256,0965,1204,1424,89371,967
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631,236201,293359,826114,963352,628112,84659,46169,950131,66373,81791,84848,731
11. Phải trả người lao động15,02393,762108,456113,560138,38127,14427,17242,81339,1234,7273,9093,662
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên8841,0428013037399619169
13. Chi phí phải trả ngắn hạn103,80667,84767,82658,30697,74180,26698,991113,89293,01562,99963,40710,729
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9471,3006431291,52582335245
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn3743624463361,2151,5091,2311,255
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn20,46618,037902,843913,0744,312,036622,410343,3571,490,329188,799300,116196,622263,189
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi400,396356,533301,776321,897245,941228,628262,960216,092184,929151,518115,933104,909
II. Nợ phải trả dài hạn82,00081,21361,31853,79093,78973,3521,233,5151,200,552793,851233,451723,27727,919
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn687,500
1.1. Vay dài hạn687,500
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn1,105,9381,068,320
4. Trái phiếu phát hành dài hạn569,300199,652
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn2,415
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn53,56354,56352,38752,58752,78752,98751,18751,18733,51133,51133,511
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn256231
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn453559
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả28,43726,6518,9311,20341,00220,36576,38978,374191,040571,81327,360
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,5676,727,6095,773,806
I. Vốn chủ sở hữu32,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,5676,727,6095,773,806
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu24,068,97520,713,06518,291,39518,191,40710,642,6856,138,0445,224,7605,235,1535,027,8794,927,4104,825,1433,875,961
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu20,779,06319,638,63915,011,30114,911,3019,847,5006,029,4565,100,6375,100,6375,000,6374,900,6374,800,6373,537,949
1.2. Thặng dư vốn cổ phần3,309,0281,093,5413,299,2083,299,220817,16929,47129,47129,47129,48329,26629,286342,197
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu113,779113,779113,779
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu-4,610-4,185
1.5. Cổ phiếu quỹ-19,115-19,115-19,115-19,115-21,984-34,662-19,126-8,734-2,241-2,493-170
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý41,55931,690-3,793-6,286-3,793-4,722259,495277,801637,896-2,689
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái85,08172,17855,24344,77533,62439,37740,38241,03833,18034,05631,013
4. Quỹ dự trữ điều lệ3,0003,00061,25261,25261,252522,187477,304412,057355,412311,561451,646372,999
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp495,932437,680392,796327,550270,905227,053
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối7,737,5185,856,0984,696,2623,953,8922,927,8132,676,8162,941,4672,795,1062,212,6251,576,0761,338,6661,441,990
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện7,813,0616,025,1874,764,9734,080,1242,798,8092,660,1483,194,6013,056,1762,235,6851,727,1701,338,6661,441,990
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-75,542-169,089-68,711-126,232129,00416,668-253,134-261,070-23,060-151,095
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát130,185150,619140,533138,84262,56963,41564,85566,96078,35379,10181,14082,856
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU94,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,96913,397,4818,914,435
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |