CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

31.15
0.20
(0.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)4,021,5953,166,8652,020,2672,325,2461,779,378699,018646,758668,206722,296
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)327,941473,680417,213720,362850,012991,168716,062450,842344,891389,744721,120196,309276,558227,702710,011603,680453,734695,396194,42723,960
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu2,079,3711,568,4441,800,8821,570,741525,090677,894710,869519,651429,400
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,667,4311,502,1901,706,6582,519,010797,333582,0551,130,951779,656381,170287,614328,600138,280105,80896,005176,044196,204115,752250,37549,2043,541
Cộng doanh thu hoạt động8,529,2807,157,6936,335,8237,443,1824,366,8013,234,9783,672,8382,898,0782,216,7691,332,8781,564,510726,944849,294848,0431,503,3671,121,5261,135,9911,243,831339,94139,938
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,458,465656,269961,5901,342,1911,003,134382,540622,003486,473226,195
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh143,03332,05150,65555,18823,56511,1488,1766,5293,032
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1,310,6471,316,2741,336,5431,493,959625,815555,494772,657515,663302,635
2.12. Chi phí khác243,664293,045233,601199,152136,512128,704111,55979,07782,253315,674689,828386,476454,524656,774592,326233,4741,072,330392,27875,16223,362
Cộng chi phí hoạt động3,287,9622,434,5652,704,8353,154,5621,901,7961,171,0081,651,0301,137,397847,640315,674689,828386,476454,524656,774592,326233,4741,072,330392,27875,16223,362
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay1,505,7651,570,4391,030,6501,029,858829,431804,177536,541343,581269,222
Cộng chi phí tài chính1,574,9241,637,6481,415,6351,114,596937,145838,622546,919345,450269,410
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN301,750361,707296,389265,010184,156193,238173,684168,029140,59413,07114,76012,02317,99227,93911,1466,2627621,097633571
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG3,543,9402,847,0762,099,6563,252,3111,552,4581,098,6171,567,0301,392,3151,054,3241,004,134859,923328,445376,778163,330899,896881,790308,952959,072302,68426,972
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ3,543,5272,848,5672,109,7033,365,0391,557,5531,105,5241,623,2131,405,0211,056,8261,064,137927,840505,834487,259126,604902,819955,712277,819961,518302,69126,973
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN2,845,1092,294,4731,697,6932,695,0681,255,932907,0971,302,9371,161,105874,997850,199744,696417,336465,49282,753689,469804,080250,517864,176242,03125,354

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |