CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

39.10
0.20
(0.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn494,407574,720560,539566,682448,016496,805492,808519,707422,072399,066401,956370,660278,372362,602314,770339,859282,369296,834337,233329,144
I. Tiền và các khoản tương đương tiền215,422247,573185,894218,164254,975257,095272,183347,861272,214203,206139,810124,48272,032118,181125,993122,09685,538127,825122,111183,935
1. Tiền30,42220,77025,89425,16420,97542,09529,68343,36120,21443,20634,81049,48222,03269,48116,99312,09615,53813,32512,1119,935
2. Các khoản tương đương tiền185,000226,803160,000193,000234,000215,000242,500304,500252,000160,000105,00075,00050,00048,700109,000110,00070,000114,500110,000174,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn187,500217,500247,500252,50093,50098,500158,500113,00091,300142,800192,800167,800122,700158,700108,800119,90098,60098,000153,00097,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn187,500217,500247,500252,50093,50098,500158,500113,00091,300142,800192,800167,800122,700158,700108,800119,90098,60098,000153,00097,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,81593,376105,94590,02387,658134,33755,50650,00751,24945,79463,51972,55173,61779,89373,92892,11987,35364,02555,51941,721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,39020,27128,15417,44619,46014,01221,87213,75115,81513,13218,94911,75116,87521,64223,55423,00334,50424,79821,12116,976
2. Trả trước cho người bán31,13237,25738,09036,95731,67632,27831,30735,98433,15733,48132,70661,61257,48459,32250,77768,94652,92839,78234,81125,123
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,93036,56240,41536,33437,23588,0482,3262723,34324712,9302543241,6242,2921,198950413555575
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-637-714-714-714-714-1,066-1,066-1,066-1,066-1,066-2,694-2,694-1,028-1,028-968-968-953
IV. Tổng hàng tồn kho6,2785,9225,9575,9956,1596,1956,2275,8357,3095,8275,8275,8275,8205,8285,8315,7445,7196,5006,4876,487
1. Hàng tồn kho6,2785,9225,9575,9956,1596,1956,2275,8357,3095,8275,8275,8275,8205,8285,8315,7445,7196,5006,4876,487
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác29,39210,34915,2435,7236793913,0041,4384,2012185,159485115
1. Chi phí trả trước ngắn hạn485
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,3981,469545,7236793911,4384,2012182,260115
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,9948,88015,1893,0042,899
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,359,5961,158,0151,127,5521,115,6371,130,0611,031,5311,040,5511,036,9661,065,1231,046,6691,045,3311,015,6211,010,921964,296960,878923,348915,403897,172905,064913,449
I. Các khoản phải thu dài hạn88,34689,62389,62389,62389,62391,16491,20491,20491,16491,16491,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,470
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác88,34689,62389,62389,62389,62391,16491,20491,20491,16491,16491,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,470
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định387,202387,795391,605397,722402,304370,654379,251384,570392,979371,171377,258383,421393,180344,083340,348332,645325,720330,919334,197336,095
1. Tài sản cố định hữu hình357,892358,236361,796367,664371,996340,096348,444353,514361,673339,611345,446351,358360,860311,580307,576299,603292,408297,365300,401302,023
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình29,31029,55929,80930,05830,30830,55730,80731,05631,30631,55931,81332,06632,32032,50232,77233,04233,31133,55433,79634,073
III. Bất động sản đầu tư181,201102,090104,142106,194108,255108,443108,543108,757110,64146,42247,48448,54649,60850,67851,74952,82053,89154,96756,03657,105
- Nguyên giá240,913159,317159,317159,317159,317157,460155,557153,863153,86387,91187,91187,91187,91187,91187,91187,91187,91187,91187,91187,911
- Giá trị hao mòn lũy kế-59,713-57,227-55,175-53,123-51,062-49,016-47,014-45,106-43,222-41,489-40,427-39,365-38,303-37,233-36,162-35,091-34,020-32,944-31,875-30,806
IV. Tài sản dở dang dài hạn54,58373,38932,99111,94815,4592,1572,0841,8131,65064,31953,12542,70225,89131,79028,16328,75525,0573,1153,0075,906
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,58373,38932,99111,94815,4592,1572,0841,8131,65064,31953,12542,70225,89131,79028,16328,75525,0573,1153,0075,906
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác608,264465,118469,191470,150474,420419,112419,470410,621428,689433,593435,993409,479410,771406,275409,147377,659379,265376,701380,353382,872
1. Chi phí trả trước dài hạn605,224462,078466,150467,110471,380416,072416,429407,581425,648430,552432,953406,438407,731403,234406,107374,618376,224373,661377,313379,831
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,0413,041
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,578,0761,528,3361,533,3591,556,6731,487,1951,445,7341,447,2871,386,2811,289,2921,326,8981,275,6481,263,2071,197,7711,194,0071,242,2971,242,593
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,073,9031,053,454946,551970,815899,460843,293804,957870,427896,112842,896814,159785,733715,804739,180634,739652,556612,423632,704701,047652,562
I. Nợ ngắn hạn224,148285,593192,853216,071186,629198,917162,282217,117244,706200,984174,022171,982124,082164,773122,666144,466112,290133,263197,165142,746
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,67315,89613,40111,79911,79911,79911,79911,79911,79911,46411,1409,7648,3677,4915,9585,9581,4343591,4341,076
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,26817,12813,80314,99452,3489,95515,2265,99932,24813,28712,99414,24835,97517,3018,42013,07224,3128,7087,8728,943
4. Người mua trả tiền trước16,467120,34860,17599,47614,02375,31552,51296,388121,33168,93251,39280,06114,02357,12841,45266,91219,73346,81441,55276,743
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,96718,05119,22815,9217,15725,0487,27126,0624,36930,50722,9839,8135,34924,5797,8166,5495,49015,90412,9287,630
6. Phải trả người lao động14,1932,8342,2681,48617,8983,2054,3476,5704,5522,8301,6062,1564,4092,1402,2631,4614,7764,8343,3002,546
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,25715,20315,20315,20315,26615,20315,20315,20315,25816,60915,55315,20315,20315,20315,20315,20315,20315,20315,20315,203
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn34,14332,19832,19831,73130,76026,73025,95626,13926,32226,00926,10026,10025,05124,30223,67323,67323,67423,10920,67120,671
11. Phải trả ngắn hạn khác11,34244,13315,83512,53621,19712,4409,8987,93412,84614,20814,4725,0521,9421,1669101,1551,22256475,474715
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,83619,80220,74212,92416,18119,22120,07121,02315,98117,13917,7829,58513,76315,46216,97010,48316,44617,76818,7319,219
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn849,755767,861753,698754,744712,831644,376642,675653,311651,406641,911640,138613,751591,722574,407512,073508,090500,132499,441503,882509,815
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác22,31822,23316,44220,74215,70015,67012,90015,02010,0809,1958,0699,24913,24513,24513,19210,17110,14711,85411,85411,903
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn94,13066,62850,23740,32838,23838,41141,36044,31047,26048,36848,72245,60522,71615,09513,55710,7765,9377,3716,6547,371
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn733,307679,000687,019693,674658,893590,296588,414593,981594,066584,348583,347558,897555,761546,067485,324487,143484,048480,216485,374490,542
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504678,616685,043728,402686,245591,083602,839633,127600,548573,488587,718640,909610,652585,348561,303541,250590,031
I. Vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504678,616685,043728,402686,245591,083602,839633,127600,548573,488587,718640,909610,652585,348561,303541,250590,031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần5,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,613
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển184,920184,920184,920125,925125,925125,925125,925125,925114,289114,289114,289103,616103,616103,616103,61693,14093,14093,14093,14081,847
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối289,568188,748251,007279,966247,078253,505296,864254,707171,181182,937213,226191,320164,260178,490231,681211,900186,596162,551142,497202,571
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,578,0761,528,3361,533,3591,556,6731,487,1951,445,7341,447,2871,386,2811,289,2921,326,8981,275,6481,263,2071,197,7711,194,0071,242,2971,242,593
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |