| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 208,854 | 250,857 | 260,581 | 293,818 | 272,866 | 308,273 | 280,345 | 261,044 | 257,481 | 272,798 | 251,029 | 253,462 | 245,555 | 258,034 | 244,256 | 249,685 | 249,286 | 254,698 | 281,039 | 276,744 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 60,977 | 82,002 | 141,390 | 22,989 | 49,210 | 33,766 | 21,887 | 11,737 | 52,598 | 15,356 | 32,566 | 52,243 | 50,828 | 37,772 | 11,376 | 10,134 | 38,492 | 24,827 | 37,047 | 19,331 |
| 1. Tiền | 15,977 | 2,002 | 141,390 | 7,989 | 49,210 | 3,766 | 21,887 | 6,737 | 42,598 | 15,356 | 17,566 | 22,243 | 20,828 | 22,772 | 11,376 | 10,134 | 14,492 | 9,827 | 8,747 | 3,331 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 45,000 | 80,000 | 15,000 | 30,000 | 5,000 | 10,000 | 15,000 | 30,000 | 30,000 | 15,000 | 24,000 | 15,000 | 28,300 | 16,000 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 57,000 | 67,000 | 97,000 | 108,000 | 63,000 | 78,000 | 68,000 | 52,000 | 53,900 | 55,370 | 65,370 | 76,214 | 73,900 | 83,900 | 72,000 | 109,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 57,000 | 67,000 | 97,000 | 108,000 | 63,000 | 78,000 | 68,000 | 52,000 | 53,900 | 55,370 | 65,370 | 76,214 | 73,900 | 83,900 | 72,000 | 109,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 61,176 | 92,694 | 54,738 | 137,261 | 107,909 | 159,801 | 126,101 | 118,245 | 131,521 | 155,187 | 122,336 | 130,070 | 131,296 | 123,216 | 123,671 | 108,608 | 110,094 | 109,778 | 149,261 | 107,179 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 65,193 | 90,338 | 50,028 | 134,142 | 106,759 | 157,979 | 124,315 | 107,960 | 130,139 | 150,354 | 117,023 | 124,388 | 130,418 | 120,642 | 121,763 | 106,496 | 106,242 | 104,379 | 126,315 | 84,881 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,416 | 1,624 | 4,183 | 1,127 | 2,389 | 1,288 | 1,156 | 1,579 | 2,853 | 3,365 | 4,737 | 5,656 | 2,127 | 1,458 | 1,680 | 1,542 | 1,139 | 2,159 | 19,898 | 18,974 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,754 | 4,646 | 4,441 | 5,878 | 2,646 | 4,482 | 4,578 | 12,955 | 2,778 | 5,596 | 4,704 | 3,461 | 2,186 | 4,333 | 3,445 | 3,355 | 5,498 | 4,976 | 4,784 | 5,032 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,187 | -3,913 | -3,913 | -3,886 | -3,886 | -3,949 | -3,949 | -4,249 | -4,249 | -4,128 | -4,128 | -3,435 | -3,435 | -3,218 | -3,218 | -2,785 | -2,785 | -1,736 | -1,736 | -1,709 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 31,743 | 19,558 | 11,535 | 75,407 | 55,984 | 45,516 | 34,217 | 19,252 | 9,742 | 21,760 | 27,584 | 18,503 | 8,943 | 41,045 | 42,925 | 54,317 | 26,215 | 32,189 | 18,953 | 35,520 |
| 1. Hàng tồn kho | 33,236 | 21,051 | 13,028 | 76,900 | 57,477 | 45,516 | 34,217 | 19,252 | 9,742 | 21,760 | 27,584 | 18,503 | 8,943 | 41,045 | 42,925 | 54,317 | 26,215 | 32,189 | 18,953 | 35,520 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,493 | -1,493 | -1,493 | -1,493 | -1,493 | |||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,959 | 4,603 | 918 | 6,162 | 2,763 | 2,190 | 1,140 | 3,810 | 620 | 2,495 | 543 | 646 | 589 | 631 | 914 | 412 | 585 | 4,004 | 3,778 | 5,714 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 519 | 721 | 918 | 540 | 629 | 515 | 346 | 380 | 496 | 667 | 543 | 646 | 289 | 187 | 358 | 412 | 585 | 302 | 342 | 327 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,702 | 3,436 | 5,388 | |||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2,441 | 3,882 | 5,622 | 2,134 | 1,675 | 794 | 3,430 | 124 | 1,828 | 300 | 444 | 556 | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 327,097 | 322,706 | 330,766 | 336,465 | 344,676 | 352,515 | 355,965 | 363,356 | 368,941 | 381,301 | 382,575 | 390,255 | 399,869 | 411,235 | 422,542 | 434,195 | 439,648 | 397,166 | 360,951 | 325,705 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 198,843 | 206,600 | 212,555 | 220,045 | 227,896 | 235,723 | 235,200 | 243,052 | 251,112 | 255,352 | 263,032 | 271,604 | 280,331 | 290,762 | 300,788 | 311,792 | 315,506 | 59,818 | 64,550 | 70,149 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 198,751 | 206,500 | 212,448 | 219,929 | 227,773 | 235,593 | 235,062 | 242,906 | 250,958 | 255,191 | 262,862 | 271,427 | 280,146 | 290,569 | 300,588 | 311,584 | 315,290 | 59,594 | 64,319 | 69,910 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 92 | 100 | 108 | 115 | 123 | 131 | 139 | 146 | 154 | 162 | 169 | 177 | 185 | 193 | 200 | 208 | 216 | 224 | 231 | 239 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 57,733 | 57,590 | 58,673 | 57,574 | 57,558 | 57,558 | 60,651 | 60,651 | 57,530 | 65,809 | 58,666 | 57,584 | 57,584 | 57,510 | 57,510 | 57,671 | 57,319 | 267,313 | 226,380 | 188,317 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 57,733 | 57,590 | 58,673 | 57,574 | 57,558 | 57,558 | 60,651 | 60,651 | 57,530 | 65,809 | 58,666 | 57,584 | 57,584 | 57,510 | 57,510 | 57,671 | 57,319 | 267,313 | 226,380 | 188,317 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 20,000 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 20,000 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 | 7,500 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 50,521 | 51,016 | 52,038 | 51,346 | 51,723 | 51,734 | 52,614 | 52,153 | 52,799 | 52,640 | 53,377 | 53,567 | 54,454 | 55,464 | 56,744 | 57,232 | 59,324 | 62,535 | 62,521 | 59,739 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 48,693 | 48,902 | 49,070 | 48,575 | 49,048 | 49,561 | 50,568 | 50,307 | 51,036 | 51,528 | 52,286 | 52,517 | 53,436 | 54,497 | 55,827 | 56,370 | 58,490 | 60,973 | 61,023 | 58,360 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,827 | 2,114 | 2,968 | 2,771 | 2,674 | 2,173 | 2,046 | 1,846 | 1,764 | 1,112 | 1,091 | 1,050 | 1,018 | 967 | 917 | 863 | 834 | 1,562 | 1,498 | 1,379 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 535,951 | 573,563 | 591,347 | 630,283 | 617,542 | 660,789 | 636,311 | 624,401 | 626,422 | 654,099 | 633,604 | 643,717 | 645,424 | 669,269 | 666,798 | 683,880 | 688,934 | 651,864 | 641,991 | 602,449 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 188,637 | 206,501 | 222,413 | 261,347 | 256,040 | 285,562 | 267,389 | 258,294 | 267,144 | 277,838 | 265,313 | 279,115 | 287,479 | 293,520 | 297,723 | 320,913 | 332,740 | 280,854 | 277,576 | 241,387 |
| I. Nợ ngắn hạn | 176,724 | 181,318 | 197,250 | 222,894 | 217,587 | 233,819 | 215,646 | 193,261 | 202,111 | 199,515 | 173,700 | 187,502 | 197,851 | 197,389 | 209,236 | 219,380 | 231,207 | 202,201 | 218,112 | 174,946 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 26,580 | 19,935 | 26,580 | 19,935 | 26,580 | 19,935 | 26,580 | 19,935 | 26,580 | 19,935 | 13,290 | 19,935 | 26,580 | 19,935 | 26,580 | 19,737 | 25,788 | 18,153 | 24,204 | 16,136 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 22,110 | 29,142 | 37,525 | 50,178 | 44,864 | 63,730 | 48,901 | 44,254 | 51,281 | 63,083 | 50,999 | 60,666 | 57,290 | 64,654 | 72,162 | 76,163 | 72,701 | 63,156 | 80,017 | 41,175 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 3,106 | 4,063 | 3,067 | 17,902 | 7,597 | 1,896 | 2,692 | 3,136 | 1,208 | 781 | 1,174 | 1,123 | 1,164 | 1,191 | 1,124 | 1,287 | 4,782 | 2,719 | 822 | 1,465 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,087 | 1 | 4,068 | 2,296 | 3,509 | 2,199 | 2,654 | 2,209 | 4,744 | 2,072 | 3,084 | 2,295 | 6,889 | 8,269 | 6,150 | 2,617 | 3,065 | 4,224 | 2,687 | 1,838 |
| 6. Phải trả người lao động | 18,242 | 19,849 | 6,816 | 15,979 | 23,408 | 31,502 | 18,800 | 14,751 | 19,598 | 15,404 | 10,775 | 11,216 | 15,514 | 12,541 | 13,130 | 15,234 | 20,593 | 11,581 | 11,020 | 18,407 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 13,746 | 16,917 | 25,642 | 26,421 | 22,493 | 25,672 | 27,838 | 24,921 | 15,808 | 15,888 | 12,865 | 13,892 | 11,233 | 11,583 | 12,076 | 11,487 | 10,994 | 11,589 | 8,849 | 8,387 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 25,349 | 24,589 | 23,692 | 23,096 | 21,635 | 20,811 | 20,079 | 19,598 | 18,295 | 17,653 | 16,876 | 15,947 | 14,678 | 14,008 | 12,820 | 12,451 | 11,153 | 10,131 | 9,502 | 9,166 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 49,780 | 49,847 | 50,844 | 51,365 | 50,782 | 50,647 | 50,292 | 50,980 | 50,370 | 50,444 | 50,243 | 50,762 | 50,173 | 50,845 | 50,390 | 69,736 | 70,528 | 68,802 | 69,316 | 71,560 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 153 | 139 | 139 | 139 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 16,571 | 16,822 | 18,864 | 15,568 | 16,566 | 17,275 | 17,658 | 13,323 | 14,074 | 14,102 | 14,241 | 11,513 | 14,176 | 14,209 | 14,652 | 10,515 | 11,450 | 11,707 | 11,556 | 6,672 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 11,913 | 25,183 | 25,163 | 38,453 | 38,453 | 51,743 | 51,743 | 65,033 | 65,033 | 78,323 | 91,613 | 91,613 | 89,628 | 96,131 | 88,487 | 101,533 | 101,533 | 78,653 | 59,464 | 66,441 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 40 | 20 | ||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 11,873 | 25,163 | 25,163 | 38,453 | 38,453 | 51,743 | 51,743 | 65,033 | 65,033 | 78,323 | 91,613 | 91,613 | 89,628 | 96,131 | 88,487 | 101,533 | 101,533 | 78,653 | 59,464 | 66,441 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 347,314 | 367,062 | 368,934 | 368,936 | 361,502 | 375,226 | 368,922 | 366,107 | 359,277 | 376,261 | 368,290 | 364,602 | 357,945 | 375,749 | 369,074 | 362,966 | 356,194 | 371,010 | 364,415 | 361,062 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 347,314 | 367,062 | 368,934 | 368,936 | 361,502 | 375,226 | 368,922 | 366,107 | 359,277 | 376,261 | 368,290 | 364,602 | 357,945 | 375,749 | 369,074 | 362,966 | 356,194 | 371,010 | 364,415 | 361,062 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 28,158 | 28,158 | 28,158 | 25,101 | 25,101 | 25,101 | 25,101 | 22,165 | 22,165 | 22,165 | 22,165 | 19,412 | 19,412 | 19,412 | 19,412 | 16,408 | 16,408 | 16,408 | 16,408 | 12,896 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 19,156 | 38,904 | 40,777 | 43,835 | 36,401 | 50,126 | 43,821 | 43,942 | 37,112 | 54,096 | 46,125 | 45,190 | 38,532 | 56,337 | 49,662 | 46,559 | 39,786 | 54,602 | 48,007 | 48,166 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 535,951 | 573,563 | 591,347 | 630,283 | 617,542 | 660,789 | 636,311 | 624,401 | 626,422 | 654,099 | 633,604 | 643,717 | 645,424 | 669,269 | 666,798 | 683,880 | 688,934 | 651,864 | 641,991 | 602,449 |