CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (tch)

14.80
-0.30
(-1.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18,893,69816,836,59112,332,76213,260,75013,264,47813,266,80812,926,85412,441,51614,500,40712,883,21612,705,39712,286,02612,771,92314,119,02514,232,95513,296,54713,026,38310,235,0579,309,5119,200,400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,293,0032,560,0141,527,5991,268,134323,938346,775237,061485,789543,756658,415415,933362,970867,859466,6101,155,632667,7141,310,889723,251247,980390,067
1. Tiền309,868413,991472,940249,848260,669339,229211,561315,789543,756305,759215,933293,653768,859406,610707,713667,714360,889723,251247,980390,067
2. Các khoản tương đương tiền1,983,1342,146,0231,054,6581,018,28663,2697,54625,500170,000352,656200,00069,31899,00060,000447,919950,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,578,5743,524,250759,3882,470,1533,412,9862,773,5802,146,4021,482,7162,550,6575,186,7536,162,3486,108,2456,301,1987,320,8697,382,9378,013,7407,026,7465,105,3315,155,9575,084,564
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,578,5743,524,250759,3882,470,1533,412,9862,773,5802,146,4021,482,7162,550,6575,186,7536,162,3486,108,2456,301,1987,320,8697,382,9378,013,7407,026,7465,105,3315,155,9575,084,564
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,263,4901,134,114950,809831,607670,380566,858433,626423,556485,486600,818527,518452,1602,220,9411,456,9051,226,7641,833,1191,172,829930,6481,080,6461,013,678
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng429,200450,596527,953522,478514,291401,131325,289318,121251,855186,534172,034169,4471,648,9881,086,489883,2041,521,314857,594689,693741,029702,267
2. Trả trước cho người bán544,911647,778408,578272,488120,039141,92383,66986,850147,51474,84042,30169,555140,20161,59388,77332,49093,56180,639187,080156,254
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác309,21555,57634,11455,42854,83842,59143,28236,674104,206357,532326,369225,645444,240320,715263,412287,486226,576165,218152,538155,156
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,836-19,836-19,836-18,788-18,788-18,788-18,613-18,089-18,089-18,089-13,186-12,487-12,487-11,893-8,624-8,171-4,902-4,902
IV. Tổng hàng tồn kho10,402,5779,364,9378,878,4308,498,1628,676,0169,375,0069,861,6469,836,73910,658,2746,088,4915,308,7915,058,4053,097,0454,650,1934,289,5242,636,7763,351,6943,312,9382,688,8492,617,602
1. Hàng tồn kho10,409,4739,371,9278,891,3958,511,0058,694,9319,392,8329,880,1609,855,43510,658,3616,088,7695,309,0685,063,0933,101,9424,651,9734,291,3042,638,5283,358,9103,326,0182,701,9292,630,442
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,896-6,990-12,964-12,843-18,915-17,826-18,514-18,696-86-278-278-4,688-4,897-1,780-1,780-1,753-7,216-13,080-13,080-12,841
V. Tài sản ngắn hạn khác356,055253,277216,536192,695181,156204,590248,119212,716262,233348,740290,808304,246284,878224,448178,097145,198164,225162,888136,07894,490
1. Chi phí trả trước ngắn hạn250,749153,68251,15338,33740,66749,34565,31271,129132,566184,253172,391176,915187,530127,43344,68931,35419,17220,24829,5728,794
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ87,47884,590132,754122,406108,462123,350146,115105,863126,504161,556115,285123,24587,11696,189124,131108,649143,681141,693103,96985,023
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,82815,00632,62831,95232,02831,89536,69335,7243,1632,9313,1324,08510,2328269,2775,1961,3729482,536673
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,226,9922,331,5362,146,7392,071,0092,084,1642,098,1492,164,5012,183,1112,275,3571,867,9501,919,9491,890,3941,539,2811,655,2411,363,6391,371,3341,328,1501,429,1471,173,5431,169,237
I. Các khoản phải thu dài hạn1203,889120120120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1203,889120120120
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định349,835358,736351,579354,860357,905360,070358,894355,648296,775168,754170,963171,003104,831103,072104,465108,307104,748105,840114,463114,131
1. Tài sản cố định hữu hình290,323300,807294,858298,102301,106303,229302,011298,722239,808111,744113,911113,90947,69445,89347,24551,04447,44348,49357,07356,699
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình59,51257,92956,72156,75856,79956,84156,88356,92556,96857,01057,05257,09457,13657,17857,22157,26357,30557,34757,38957,432
III. Bất động sản đầu tư1,535,5141,653,6731,663,6891,666,1111,671,5631,658,9501,695,8961,715,3381,568,5791,542,8911,543,5041,553,6171,274,9261,265,8001,120,1541,126,7061,084,9451,118,236912,994921,365
- Nguyên giá1,779,2461,910,8011,910,2061,900,8881,893,9831,869,3501,893,2831,901,7541,740,1741,704,2951,696,2291,695,9911,408,0411,390,6261,236,4861,236,4861,187,0801,218,9311,004,4271,007,996
- Giá trị hao mòn lũy kế-243,732-257,128-246,517-234,777-222,419-210,399-197,387-186,415-171,595-161,404-152,725-142,373-133,114-124,826-116,332-109,779-102,135-100,695-91,433-86,632
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,9287,46914,43113,40312,4536,4446,4446,44410,0476,76614,77516,98316,52915,38120,32215,00014,99014,95617,3672,128
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,128
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,9287,46914,43113,40312,4536,4446,4446,44410,0476,76614,77516,98316,52915,38120,32215,00014,99014,95617,367
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn248,251244,34330,900276,09120,00045,1004,0004,000125,10065,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn248,251244,34330,900276,09120,00045,1004,0004,000125,10065,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác87,46567,315116,92032,74642,12341,66448,94946,06561,53864,50377,86274,33465,83070,01340,11340,02539,46238,40039,29439,479
1. Chi phí trả trước dài hạn23,08029,93923,20023,32423,20523,05422,89523,08525,49522,88636,69836,93537,19337,50039,99939,92239,37038,31839,22339,419
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại64,38537,37611,9159,42218,91818,61126,05522,98036,04341,61741,16337,40028,63732,51311410392827160
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại81,80554,19759,61662,32665,03667,74670,45673,16675,87678,58581,29584,00586,71589,42592,135
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21,120,69119,168,12814,479,50115,331,76015,348,64215,364,95715,091,35414,624,62816,775,76414,751,16614,625,34614,176,42014,311,20415,774,26615,596,59414,667,88114,354,53311,664,20410,483,05410,369,638
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,850,1604,948,9932,360,2341,882,8072,071,6612,467,6772,435,5582,191,0724,829,4943,252,0602,815,9062,520,3002,864,7153,690,9683,131,6292,325,7732,170,0032,189,3141,161,5381,509,652
I. Nợ ngắn hạn6,368,6264,271,5941,516,7691,488,0371,880,1992,367,5282,336,6682,085,3634,057,8963,144,9012,704,5512,399,7842,513,1122,920,2182,416,6701,698,6391,692,1551,843,411957,9131,131,576
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,1001,05033,1501,398,46378,70126,10543,890138,304441,229828,325255,558109,24578,449198,825
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn592,750626,349526,088662,859748,225653,337476,702310,636277,162315,987266,380248,439214,548229,936216,984247,251228,828105,868115,102128,677
4. Người mua trả tiền trước5,349,6273,085,984444,219202,869477,8291,015,9261,303,7321,087,9421,494,7422,038,2901,892,7241,552,2041,640,8461,521,5271,022,740827,572492,943587,320398,871
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,98453,62824,23298,525121,80869,73063,177153,792162,29927,57138,84750,85191,513128,10825,902768,157113,00634,91431,32493,773
6. Phải trả người lao động792281414141155,237213,497451,89224
7. Chi phí phải trả ngắn hạn41,459146,806197,013230,734268,758367,261269,731290,398505,046305,58899,968325,139194,020399,91796,554136,11024,34041,52541,902
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,99219,35228,03322,30817,63220,97022,48226,56329,36033,12034,41935,80137,89439,41529,25826,0448,88125,6234,291
11. Phải trả ngắn hạn khác348,106332,806288,390262,947239,128233,073193,572174,736182,621336,536336,974132,889185,412152,343189,152201,715168,892663,868149,067258,610
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn31944981492096216621,5391,6062,5122,5383,9753,9781,1461,1581,9721791,33331
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,5966,596
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn481,534677,398843,465394,770191,462100,15098,891105,709771,598107,159111,354120,516351,603770,751714,959627,134477,848345,903203,624378,076
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn3,027
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác70,42573,69574,57076,66484,85981,15179,93381,19398,40977,99077,39879,81379,02479,59367,47321,36623,52721,80922,66021,017
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn390,000590,823588,982303,36789,7461,000641,487225,636634,535615,464569,689412,486264,344130,56442,261
7. Trái phiếu chuyển đổi239,127
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,2006,200171,4116,1996,2576,2574,0156,4516,5736,1949,3088,9118,9898,5998,0767,8767,4957,6277,2786,903
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn373737444498986216211,5661,5745,3895,3895,3897,2217,6946,36110,434
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn14,8726,6818,5028,50210,56212,69714,89916,96722,00522,35424,02830,22736,38042,63418,55622,81327,11944,42936,76058,334
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,270,53114,219,13512,119,26713,448,95313,276,98112,897,28012,655,79612,433,55611,946,26911,499,10611,809,44011,656,12011,446,48912,083,29712,464,96512,342,10812,184,5309,474,8909,321,5168,859,986
I. Vốn chủ sở hữu14,270,53114,219,13512,119,26713,448,95313,276,98112,897,28012,655,79612,433,55611,946,26911,499,10611,809,44011,656,12011,446,48912,083,29712,464,96512,342,10812,184,5309,474,8909,321,5168,859,986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9,121,0928,686,8066,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,682,1586,187,2203,991,7573,991,7573,841,603
2. Thặng dư vốn cổ phần842,751842,751843,108843,108843,108843,108843,108843,108843,108843,108843,108843,108843,108843,108842,818843,927843,927285,396285,396164,596
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu18,414
4. Vốn khác của chủ sở hữu237,632237,632237,632237,632237,632237,632257,126257,126257,126257,126
5. Cổ phiếu quỹ-219,996
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,230,4841,612,3451,478,4361,986,3601,798,6131,492,0561,261,2971,120,289807,947519,9111,052,872946,615477,8851,205,2431,465,5231,412,6171,816,4931,928,4951,803,0741,623,675
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,838,5712,839,6002,877,9333,699,6943,715,4693,642,3263,612,1083,530,8753,355,9313,196,8043,231,3023,184,2393,443,3383,352,7883,474,4653,403,4053,336,8913,269,2413,241,2893,431,695
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21,120,69119,168,12814,479,50115,331,76015,348,64215,364,95715,091,35414,624,62816,775,76414,751,16614,625,34614,176,42014,311,20415,774,26615,596,59414,667,88114,354,53311,664,20410,483,05410,369,638
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |