CTCP Nước Thủ Dầu Một (tdm)

57.60
0.30
(0.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn443,027615,957823,149626,419657,458758,263748,625959,132505,344492,138457,474643,200296,607248,228276,133454,600245,24597,55697,339255,325
I. Tiền và các khoản tương đương tiền136,54954,602137,58780,848263,929327,303355,441511,934110,00975,17586,961268,08933,52074,807110,748303,47186,10827,70264,02717,109
1. Tiền86,3499,40248,38711,84838,929239,803239,141315,93423,7345,1586,961124,08918,5204,8075,748248,47131,10822,70239,02717,109
2. Các khoản tương đương tiền50,20045,20089,20069,000225,00087,500116,300196,00086,27570,01880,000144,00015,00070,000105,00055,00055,0005,00025,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,483221,178203,577112,650156,90090,00010,00040,00034,00028,00020,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,483221,178203,577112,650156,90090,00010,00040,00034,00028,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,431169,358312,464304,647156,450294,563336,045355,181351,183321,097281,344290,564195,255161,337151,78997,327100,70042,4017,334210,837
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,96235,1832517,476101,09878,13872,15441,01614,3024414,2234520377,65119,51415,002
2. Trả trước cho người bán261,847152,727296,015152,637145,852123,33581,21781,29581,42083,15775,41148,67133,30615,9566,3288,2724,6586,3425,82723,685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,58411,6322,488111,8275,574148,752148,730190,747192,609191,923191,632241,849147,727145,336145,44189,01888,39116,5451,507172,151
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho11,845165,061164,763123,76977,25345,81344,06785,5802,05660,50860,08260,64160,5642,0074,35940,32540,8837,5897,3957,469
1. Hàng tồn kho11,845165,061164,763123,76977,25345,81344,06785,5802,05660,50860,08260,64160,5642,0074,35940,32540,8837,5897,3957,469
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7195,7574,7584,5042,9265843,0726,4372,0961,3581,0863,9057,26810,0769,23713,47717,55419,86418,58219,910
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7061,1943,2333052345849921,4312,0961,3581,086413577599310241651680734122
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ351,3083,9832,4731,8644,6043,2766,6919,4578,83612,86216,90219,18417,84819,126
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước144,5282172172202164032162191375663
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,953,0892,808,0862,481,0682,506,6982,366,2012,183,3602,188,1312,073,8882,098,1232,043,1042,043,1302,080,0872,107,8232,132,3272,151,5372,129,5552,160,3522,179,7552,202,7742,182,729
I. Các khoản phải thu dài hạn123,940
1. Phải thu dài hạn của khách hàng123,940
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định586,769612,108640,048667,780695,853541,524576,999613,298649,691615,120651,512688,097724,551752,958789,216820,453856,632735,067766,226796,602
1. Tài sản cố định hữu hình540,973565,926593,480620,825648,512493,792528,862564,842600,840565,875601,872638,062674,122702,135737,998768,841804,625682,666713,430743,412
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình45,79746,18346,56946,95547,34147,73348,13748,45648,85149,24549,64050,03450,42950,82351,21851,61252,00752,40252,79653,191
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,07614,86911,7079,5317,478167,600158,91962,91959,98265,14956,90955,87752,82246,03843,1726,1485,681151,180142,348119,380
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,07614,86911,7079,5317,478167,600158,91962,91959,98265,14956,90955,87752,82246,03843,1726,1485,681151,180142,348119,380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,220,8882,180,7171,828,7031,829,0581,662,3851,473,5871,451,3991,396,7761,387,4381,361,4671,333,1521,334,1701,328,1701,332,0611,318,0611,301,7491,296,7491,292,1121,292,1121,263,562
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,917,9431,870,1891,537,0391,532,2901,532,1901,328,0671,305,8781,241,3341,231,9961,187,1081,158,7931,155,1931,149,1931,149,1931,135,1931,115,1931,110,1931,095,1931,095,1931,066,643
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn392,397389,397366,397366,397196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918196,918
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-89,452-78,869-74,733-69,629-66,724-51,398-51,398-41,476-41,476-22,560-22,560-17,942-17,942-14,051-14,051-10,363-10,363
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4173926093294846498148941,0121,3691,5571,9432,2791,2701,0891,2061,2901,3962,0883,185
1. Chi phí trả trước dài hạn4173926093294846498148941,0121,3691,5571,9432,2791,2701,0891,2061,2901,3962,0883,185
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,396,1163,424,0433,304,2173,133,1173,023,6582,941,6232,936,7563,033,0202,603,4672,535,2432,500,6042,723,2862,404,4292,380,5552,427,6702,584,1562,405,5972,277,3102,300,1132,438,054
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả811,301849,586759,974641,491505,444480,999533,492681,696566,831402,101424,081701,977363,612413,653515,177722,770558,007446,352495,049681,291
I. Nợ ngắn hạn266,428256,016315,457388,347238,256208,685314,928450,390514,512335,530343,257588,148249,783250,262351,786509,874345,111203,593252,290388,708
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn130,787183,084206,147145,255112,47987,369177,223180,022214,861225,771230,240342,247142,251133,208194,911205,105153,805128,964174,071186,502
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,6684,9136,0768,7956,5745,99819,26313,89052,4425,8576,75012,79513,8795,2413,1893,5334,0096,1699,9586,397
4. Người mua trả tiền trước50,00019,57016,76059,61790,128
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,7102193,7056,7646,2916,0185,3927,6236,4047,6134,9612,8593,8772,9063,2091,5782,3122,7892,719
6. Phải trả người lao động1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,0718,6303,1655693,2194893,6601,7313,4151,3351,8551,4434,7044,6644,1391,2167421,14266977
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn358
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác38937,279154,300275250226140,242140,179158147130,127108192545120,037120,06729241120,026
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,3127511,126158158301
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi58,49158,81159,08659,106107,819108,288108,539108,95695,83496,00496,35096,57685,98286,32186,47886,64564,91064,97765,16572,087
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn544,873593,570444,517253,144267,188272,314218,564231,30652,31966,57180,824113,829113,829163,391163,391212,896212,896242,759242,759292,583
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn544,873593,570444,517253,144267,188272,314218,564231,30652,31966,57180,824113,829113,829163,391163,391212,896212,896242,759242,759292,583
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,584,8152,574,4572,544,2432,491,6262,518,2142,460,6242,403,2642,351,3232,036,6362,133,1422,076,5232,021,3092,040,8171,966,9021,912,4941,861,3851,847,5901,830,9581,805,0631,756,763
I. Vốn chủ sở hữu2,584,8152,574,4572,544,2432,491,6262,518,2142,460,6242,403,2642,351,3232,036,6362,133,1422,076,5232,021,3092,040,8171,966,9021,912,4941,861,3851,847,5901,830,9581,805,0631,756,763
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,111,0001,111,0001,100,0001,100,0001,100,0001,100,0001,100,0001,100,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần613,718613,718597,646597,646597,646597,646597,646597,646397,799397,799397,799397,799397,799397,799397,799397,799397,799397,799397,799397,799
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển480,048480,048480,048480,048447,343447,343447,343447,343376,480376,480376,480376,480321,383321,383321,383321,383239,228239,228239,228239,228
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối380,049369,691366,549313,932373,226315,636258,276206,335262,356358,862302,243247,029321,635247,720193,312142,204210,563193,931168,036119,736
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,396,1163,424,0433,304,2173,133,1173,023,6582,941,6232,936,7563,033,0202,603,4672,535,2432,500,6042,723,2862,404,4292,380,5552,427,6702,584,1562,405,5972,277,3102,300,1132,438,054
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |