| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,140,743 | 1,139,575 | 1,091,079 | 926,676 | 804,892 | 797,711 | 809,008 | 807,460 | 740,731 | 808,529 | 810,904 | 852,639 | 782,079 | 780,899 | 468,767 | 390,151 | 351,957 | 415,910 | 335,972 | 310,201 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 150,070 | 13,617 | 16,719 | 147,692 | 24,712 | 27,738 | 19,932 | 17,645 | 16,851 | 22,435 | 12,343 | 163,186 | 18,677 | 10,865 | 12,701 | 14,625 | 20,725 | 12,911 | 19,369 | 16,959 |
| 1. Tiền | 90,070 | 13,617 | 16,719 | 147,682 | 24,712 | 27,738 | 19,932 | 17,645 | 8,683 | 17,762 | 12,331 | 9,717 | 18,297 | 10,485 | 12,321 | 13,629 | 20,725 | 12,911 | 17,169 | 16,959 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 60,000 | 10 | 8,168 | 4,672 | 11 | 153,469 | 380 | 380 | 380 | 996 | 2,200 | |||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,494 | 3,436 | 3,436 | 9,355 | 8,785 | 8,633 | 10,571 | 10,300 | 3,912 | 6,900 | 6,900 | 5,800 | 6,303 | |||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,494 | 3,436 | 3,436 | 9,355 | 8,785 | 8,633 | 10,571 | 10,300 | 3,912 | 6,900 | 6,900 | 5,800 | 6,303 | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 394,608 | 520,279 | 522,752 | 235,099 | 225,826 | 231,258 | 253,323 | 277,156 | 214,431 | 295,941 | 320,975 | 238,339 | 494,199 | 510,331 | 223,264 | 236,262 | 204,702 | 163,910 | 190,375 | 157,760 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 114,893 | 119,428 | 124,816 | 129,453 | 144,788 | 144,281 | 136,114 | 119,478 | 100,729 | 95,933 | 108,092 | 118,469 | 106,430 | 129,173 | 78,685 | 111,415 | 93,408 | 102,366 | 104,026 | 61,459 |
| 2. Trả trước cho người bán | 101,269 | 103,776 | 100,576 | 70,706 | 44,007 | 53,055 | 50,093 | 81,491 | 63,241 | 95,726 | 92,433 | 92,914 | 172,747 | 172,584 | 23,014 | 27,454 | 27,229 | 22,448 | 22,273 | 32,034 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 71,800 | 83,661 | 101,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 69,000 | 78,000 | 51,280 | 101,500 | 120,000 | 27,500 | 40,300 | 34,000 | 33,000 | 21,000 | 35,000 | 42,000 | 50,000 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 111,761 | 217,025 | 199,970 | 2,551 | 3,609 | 500 | 694 | 765 | 707 | 4,309 | 1,977 | 983 | 174,722 | 174,573 | 88,565 | 33,000 | 63,065 | 4,096 | 22,075 | 14,267 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,115 | -3,611 | -3,611 | -3,611 | -2,578 | -2,578 | -2,578 | -2,578 | -1,527 | -1,527 | -1,527 | -1,527 | 64,393 | |||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 583,430 | 583,798 | 534,654 | 526,286 | 538,426 | 523,786 | 518,506 | 495,551 | 500,690 | 481,136 | 464,881 | 441,297 | 260,520 | 250,712 | 223,301 | 130,450 | 111,067 | 217,693 | 112,430 | 119,343 |
| 1. Hàng tồn kho | 583,430 | 583,798 | 534,654 | 526,286 | 538,426 | 523,786 | 518,506 | 495,551 | 500,690 | 481,136 | 464,881 | 441,297 | 260,520 | 250,712 | 223,301 | 130,450 | 111,067 | 217,693 | 112,430 | 119,343 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 9,140 | 18,445 | 13,518 | 8,243 | 7,143 | 6,296 | 6,677 | 6,807 | 8,759 | 9,016 | 8,793 | 9,817 | 8,683 | 8,992 | 9,501 | 8,814 | 8,563 | 14,496 | 7,998 | 9,835 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 374 | 438 | 207 | 263 | 406 | 408 | 257 | 363 | 493 | 654 | 268 | 1,134 | 357 | 467 | 484 | 211 | 468 | 551 | 72 | 65 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 8,605 | 13,375 | 8,713 | 3,461 | 2,404 | 1,731 | 2,593 | 2,816 | 4,756 | 4,917 | 5,195 | 5,298 | 4,549 | 5,147 | 5,780 | 5,386 | 5,009 | 11,045 | 5,280 | 7,123 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 161 | 4,632 | 4,598 | 4,519 | 4,333 | 4,157 | 3,828 | 3,628 | 3,511 | 3,446 | 3,330 | 3,384 | 3,777 | 3,378 | 3,237 | 3,218 | 3,085 | 2,900 | 2,646 | 2,646 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 314,162 | 279,899 | 278,058 | 245,077 | 250,200 | 255,213 | 259,284 | 264,151 | 271,815 | 180,942 | 186,346 | 191,773 | 257,376 | 261,429 | 267,414 | 272,430 | 276,488 | 281,606 | 296,890 | 304,241 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 210,514 | 135,564 | 140,617 | 145,792 | 150,860 | 155,769 | 159,976 | 165,098 | 172,613 | 177,589 | 182,988 | 188,372 | 193,735 | 198,423 | 203,498 | 208,478 | 204,284 | 209,696 | 113,396 | 93,619 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 210,514 | 135,564 | 140,617 | 145,792 | 150,860 | 155,769 | 159,976 | 165,098 | 172,613 | 177,589 | 182,988 | 188,372 | 193,735 | 198,423 | 203,498 | 208,478 | 204,284 | 209,696 | 113,396 | 93,619 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,073 | 43,939 | 38,215 | 93 | 97 | 222 | 372 | 288 | 120,131 | 138,061 | ||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,073 | 43,939 | 38,215 | 93 | 97 | 222 | 372 | 288 | 120,131 | 138,061 | ||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 97,474 | 96,137 | 95,995 | 95,997 | 96,000 | 96,000 | 96,000 | 95,997 | 96,000 | 60,076 | 60,040 | 60,037 | 60,028 | 60,025 | 60,007 | 59,985 | 69,358 | |||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 97,474 | 96,137 | 95,995 | 95,997 | 96,000 | 96,000 | 96,000 | 95,997 | 96,000 | 60,076 | 60,040 | 60,037 | 60,028 | 60,025 | 60,007 | 59,985 | 69,358 | |||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,100 | 4,260 | 3,233 | 3,195 | 3,340 | 3,443 | 3,308 | 3,056 | 3,202 | 3,352 | 3,358 | 3,401 | 3,564 | 2,870 | 3,656 | 3,552 | 11,892 | 11,902 | 3,378 | 3,202 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,990 | 4,147 | 3,117 | 3,077 | 3,227 | 3,319 | 3,181 | 2,926 | 3,057 | 3,208 | 3,219 | 3,401 | 3,564 | 2,870 | 3,506 | 3,552 | 11,892 | 11,902 | 3,206 | 3,202 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 110 | 113 | 116 | 118 | 113 | 124 | 127 | 130 | 144 | 144 | 138 | 150 | 172 | |||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,454,905 | 1,419,475 | 1,369,138 | 1,171,753 | 1,055,092 | 1,052,923 | 1,068,293 | 1,071,610 | 1,012,546 | 989,470 | 997,250 | 1,044,412 | 1,039,455 | 1,042,328 | 736,181 | 662,582 | 628,445 | 697,516 | 632,863 | 614,441 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 439,111 | 424,811 | 379,642 | 272,682 | 233,801 | 236,094 | 255,822 | 266,640 | 215,305 | 196,301 | 204,494 | 252,696 | 248,118 | 253,334 | 269,346 | 198,098 | 172,116 | 247,572 | 185,644 | 172,680 |
| I. Nợ ngắn hạn | 298,410 | 261,197 | 281,399 | 239,739 | 205,705 | 207,981 | 227,710 | 233,037 | 169,757 | 150,753 | 162,545 | 219,173 | 207,395 | 212,612 | 231,643 | 174,776 | 142,743 | 218,040 | 162,163 | 144,641 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 178,340 | 133,848 | 143,753 | 163,763 | 128,945 | 100,424 | 129,891 | 143,785 | 123,670 | 114,083 | 120,722 | 132,206 | 113,007 | 113,990 | 148,120 | 90,253 | 93,939 | 80,901 | 92,576 | 89,503 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 54,735 | 69,476 | 83,791 | 62,901 | 66,986 | 99,083 | 90,471 | 74,635 | 24,394 | 15,081 | 29,065 | 70,108 | 80,387 | 95,144 | 77,849 | 79,787 | 38,874 | 113,085 | 43,088 | 31,119 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 28,316 | 54,204 | 50,474 | 9,068 | 6,652 | 5,279 | 4,075 | 12,419 | 19,102 | 19,264 | 10,604 | 14,154 | 12,319 | 1,306 | 3,369 | 3,192 | 8,200 | 22,653 | 25,706 | 23,048 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 7,227 | 1,366 | 1,367 | 1,618 | 681 | 1,094 | 846 | 256 | 704 | 486 | 300 | 89 | 214 | 138 | 394 | 477 | 563 | 555 | 620 | 533 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,416 | 10 | 659 | 124 | 372 | 65 | 310 | 27 | 43 | 55 | ||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 26,500 | 357 | 57 | 114 | 456 | 32 | ||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 96 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 365 | 792 | 494 | 520 | 213 | 476 | 460 | 432 | 253 | 327 | 343 | 636 | 674 | 522 | 400 | 255 | 857 | 820 | 131 | 382 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 1,511 | 730 | 1,511 | 1,511 | 781 | ||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 140,701 | 163,614 | 98,244 | 32,943 | 28,097 | 28,113 | 28,113 | 33,603 | 45,548 | 45,548 | 41,949 | 33,524 | 40,723 | 40,723 | 37,703 | 23,323 | 29,373 | 29,532 | 23,481 | 28,040 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 140,672 | 163,562 | 98,206 | 32,943 | 28,097 | 28,113 | 28,113 | 33,603 | 45,548 | 45,548 | 41,949 | 33,524 | 40,723 | 40,723 | 37,703 | 23,323 | 29,373 | 29,532 | 23,481 | 28,040 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 29 | 52 | 37 | |||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,015,794 | 994,664 | 989,495 | 899,070 | 821,291 | 816,829 | 812,470 | 804,970 | 797,241 | 793,169 | 792,756 | 791,715 | 791,337 | 788,994 | 466,835 | 464,483 | 456,329 | 449,944 | 447,219 | 441,761 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,015,794 | 994,664 | 989,495 | 899,070 | 821,291 | 816,829 | 812,470 | 804,970 | 797,241 | 793,169 | 792,756 | 791,715 | 791,337 | 788,994 | 466,835 | 464,483 | 456,329 | 449,944 | 447,219 | 441,761 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 777,414 | 777,414 | 777,414 | 777,414 | 777,414 | 777,414 | 777,414 | 747,526 | 747,526 | 747,526 | 747,526 | 747,526 | 747,526 | 747,526 | 427,526 | 427,526 | 399,564 | 399,564 | 399,564 | 399,564 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -71 | -38 | -38 | -38 | -38 | -38 | -38 | -38 | -38 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 765 | |||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 765 | 400 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 93,857 | 41,094 | 36,114 | 29,747 | 31,955 | 27,604 | 23,248 | 45,644 | 44,924 | 40,856 | 40,439 | 39,387 | 38,976 | 36,615 | 34,461 | 32,472 | 52,612 | 46,280 | 43,540 | 37,777 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 143,830 | 175,462 | 175,275 | 91,216 | 11,229 | 11,118 | 11,116 | 11,107 | 4,098 | 4,094 | 4,098 | 4,109 | 4,108 | 4,127 | 4,122 | 4,123 | 4,183 | 4,130 | 4,144 | 4,449 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,454,905 | 1,419,475 | 1,369,138 | 1,171,753 | 1,055,092 | 1,052,923 | 1,068,293 | 1,071,610 | 1,012,546 | 989,470 | 997,250 | 1,044,412 | 1,039,455 | 1,042,328 | 736,181 | 662,582 | 628,445 | 697,516 | 632,863 | 614,441 |