CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

21.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,59375,40072,00263,51847,87545,91631,42327,84116,84318,77523,18019,40024,32638,40341,528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,14014,29850,20931,30332,59028,43117,60714,8704,5904,2333,2444,6222,4631,6697,095
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,07160,21320,64818,06913,81815,33812,08011,23110,72312,98914,25913,10820,35334,08032,855
IV. Tổng hàng tồn kho1,8497319822,9951,2611,8631,2941,2621,2457781,2391,6361,4792,1981,471
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5331581631502072854414782857744,4383431456108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn96,2316,2523,7444,8066,8726,66710,99911,29917,80024,98322,91223,12631,91233,19135,649
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định253322928422,5814,3406,1188,13410,30417,91321,05419,73928,25727,91232,428
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn91,1928404602,2503,556
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,7865,3792,9913,9644,2902,3274,8803,1657,4967,0701,8581,1373,6551,7233,221
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,75946,09242,52656,23871,59577,177
A. Nợ phải trả56,48322,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,65613,87214,05026,73042,73345,887
I. Nợ ngắn hạn26,36318,85220,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,65612,77210,99518,42931,77836,232
II. Nợ dài hạn30,1203,6341,1003,0558,30110,9559,655
B. Nguồn vốn chủ sở hữu90,34159,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,10232,22128,47629,50828,86131,290
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,75946,09242,52656,23871,59577,177
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |