CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

27
1.70
(6.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn479,683477,957446,403480,078555,559533,071519,799525,986552,922622,001655,795669,958748,057773,123782,890802,789876,912866,456878,986881,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,26512,53734,06523,74023,81718,50322,07235,26646,05752,62543,03438,56738,57333,52822,10222,83927,18115,53915,28517,311
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,677
III. Các khoản phải thu ngắn hạn332,412359,288303,926347,931418,532361,279340,329338,292343,127351,589342,396328,463385,023356,191344,909353,359429,888384,114357,276358,352
IV. Tổng hàng tồn kho107,443105,218107,160107,641112,359152,152156,191151,759162,760215,910268,562302,178323,010381,786414,945425,712419,087466,113505,718504,587
V. Tài sản ngắn hạn khác8879131,2527668511,1381,2066699771,8771,8027501,4511,618934879756690708908
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn575,464585,063594,948602,387612,589612,682620,937629,825639,291648,938659,793669,793680,680690,745700,270712,821724,869736,707748,784761,176
I. Các khoản phải thu dài hạn132
II. Tài sản cố định560,940570,411580,060588,050596,754606,652616,602625,298634,672644,719655,258665,296675,917686,612697,732709,991721,623733,473745,670758,198
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3293293293294194194194844842,2842,2842,2842,2842,284484484393512393393
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,06314,32314,55914,00815,4165,6113,9154,0434,1361,9342,2512,2122,4791,8482,0542,3472,8532,7212,7202,585
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,055,1481,063,0201,041,3521,082,4641,168,1481,145,7531,140,7361,155,8111,192,2131,270,9381,315,5881,339,7511,428,7371,463,8671,483,1601,515,6101,601,7811,603,1621,627,7701,642,335
A. Nợ phải trả646,023687,609693,441706,578799,847798,913815,213839,996886,631974,4741,017,3461,042,0141,132,0611,175,1541,202,5511,234,2051,322,0861,352,1981,372,4351,363,976
I. Nợ ngắn hạn534,146495,477493,352449,553552,759607,169623,468603,341649,016659,660702,532641,984716,460736,148763,546756,829844,710852,768873,005831,175
II. Nợ dài hạn111,877192,132200,090257,025247,088191,744191,744236,654237,614314,814314,814400,030415,601439,006439,006477,376477,376499,431499,431532,801
B. Nguồn vốn chủ sở hữu409,124375,411347,910375,886368,301346,840325,523315,815305,582296,464298,242297,737296,675288,713280,608281,406279,695250,964255,335278,360
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,055,1481,063,0201,041,3521,082,4641,168,1481,145,7531,140,7361,155,8111,192,2131,270,9381,315,5881,339,7511,428,7371,463,8671,483,1601,515,6101,601,7811,603,1621,627,7701,642,335
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |