CTCP Viễn Liên (uni)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn842,081938,512936,023648,494502,786499,302498,505496,697496,957491,608492,120463,217122,806228,203221,4284,2713,3313,7503,96124,245
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,8141,2031,0761,0686142802811083,448945472092,7231071,1531,0519221,2561,43320,756
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn251,944351,925392,030127,65584,92982,78082,83684,35381,36481,15782,46288,544112,294225,727217,7493963824174151,416
IV. Tổng hàng tồn kho571,456569,872530,439507,361407,967406,964406,093403,000402,885399,890399,908364,63418187152320
V. Tài sản ngắn hạn khác15,86815,51112,47912,4109,2769,2789,2959,2379,2609,6179,7049,8297,7712,3502,5272,8242,0212,0622,0892,053
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,78119,90115,2931,8134,1092,96030,490368,016288,062280,272275,939258,346257,138256,229224,738
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,9132,9603,0063,0523,0983,1453,1913,2373,2833,3303,376
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn60,78119,90115,2931,8131,19627,484364,964284,964277,127272,749255,109253,854252,899221,294
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN902,862958,412936,023663,786502,786499,302498,505498,510496,957495,718495,080493,707490,823516,265501,700280,211261,677260,888260,190248,983
A. Nợ phải trả469,188524,770502,403499,642338,562335,093334,326334,249332,885331,788331,243330,066328,719354,179338,917117,05998,46397,74496,98986,369
I. Nợ ngắn hạn401,520524,770502,403499,642117,178113,709112,941112,865111,501110,403166,252108,682328,719354,179128,917117,05998,46397,64496,88986,269
II. Nợ dài hạn67,667221,384221,384221,384221,384221,384221,384164,991221,384210,000100100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu433,675433,642433,620164,145164,224164,209164,179164,261164,072163,930163,838163,641162,104162,086162,784163,151163,214163,144163,201162,614
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN902,862958,412936,023663,786502,786499,302498,505498,510496,957495,718495,080493,707490,823516,265501,700280,211261,677260,888260,190248,983
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |