| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,150 | 2,450 | 600 | 300 | 208 | 204 | 330 | 325 | 510 | 700 | 500 | 278 | 9 | 284 | 74 | 212 | 258 | |||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,150 | 2,450 | 600 | 300 | 208 | 204 | 330 | 325 | 510 | 700 | 500 | 278 | 9 | 284 | 74 | 212 | 258 | |||
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,042 | 198 | 110 | 70 | 51 | 88 | 62 | 7 | 89 | 78 | 195 | 229 | ||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,150 | 408 | 402 | 190 | 138 | 152 | 243 | 325 | 510 | 638 | 500 | 278 | 2 | 195 | -4 | 17 | 29 | |||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | |||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 227 | 233 | -508 | 508 | ||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 233 | -508 | 508 | |||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | -1 | 3 | 12 | 11 | 21 | |||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 877 | 376 | 143 | 170 | 123 | 123 | 261 | 148 | 348 | 363 | 349 | 265 | 262 | 554 | 369 | 63 | 109 | 53 | 141 | 88 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 47 | 32 | 31 | 20 | 16 | 29 | -18 | 177 | -348 | 147 | 289 | 235 | 18 | -554 | -368 | -63 | 74 | -57 | 377 | -583 |
| 12. Thu nhập khác | -5 | 5 | 23 | 3,471 | 216 | |||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 3 | 85 | 5 | 2,929 | 16 | 38 | 6 | 143 | 6 | |||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -3 | -5 | 5 | -62 | -5 | 541 | -16 | -38 | -6 | -143 | 210 | |||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 47 | 29 | 26 | 25 | 16 | 29 | -80 | 171 | 194 | 131 | 251 | 230 | 18 | -697 | -368 | -63 | 74 | -57 | 587 | -583 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 6 | 5 | 1 | 34 | 52 | 35 | 55 | 47 | 4 | ||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 14 | 6 | 5 | 1 | 34 | 52 | 35 | 55 | 47 | 4 | ||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 32 | 22 | 25 | 20 | 16 | 29 | -81 | 137 | 142 | 96 | 197 | 183 | 18 | -697 | -368 | -63 | 71 | -57 | 587 | -583 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 32 | 22 | 25 | 20 | 16 | 29 | -81 | 137 | 142 | 96 | 197 | 183 | 18 | -697 | -368 | -63 | 71 | -57 | 587 | -583 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 842,081 | 938,512 | 936,023 | 648,494 | 502,786 | 499,302 | 498,505 | 496,697 | 496,957 | 491,608 | 492,120 | 463,217 | 122,806 | 228,203 | 221,428 | 4,271 | 3,331 | 3,750 | 3,961 | 24,245 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,814 | 1,203 | 1,076 | 1,068 | 614 | 280 | 281 | 108 | 3,448 | 945 | 47 | 209 | 2,723 | 107 | 1,153 | 1,051 | 922 | 1,256 | 1,433 | 20,756 |
| 1. Tiền | 2,814 | 1,203 | 1,076 | 1,068 | 614 | 280 | 281 | 108 | 3,448 | 945 | 47 | 209 | 2,723 | 107 | 1,153 | 1,051 | 922 | 1,256 | 1,433 | 756 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 251,944 | 351,925 | 392,030 | 127,655 | 84,929 | 82,780 | 82,836 | 84,353 | 81,364 | 81,157 | 82,462 | 88,544 | 112,294 | 225,727 | 217,749 | 396 | 382 | 417 | 415 | 1,416 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 2,646 | 2,866 | 220 | 445 | 445 | 220 | 707 | 351 | 1,321 | 770 | 2,001 | 300 | 284 | 334 | 83 | 81 | 83 | |||
| 2. Trả trước cho người bán | 347,183 | 389,954 | 119,979 | 77,214 | 77,050 | 77,105 | 77,519 | 79,417 | 77,604 | 77,317 | 77,163 | 71,964 | 225,609 | 217,642 | 636 | |||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 249,405 | 1,983 | 1,963 | 7,338 | 7,378 | 5,617 | 5,130 | 6,590 | 2,054 | 2,340 | 4,482 | 9,487 | 40,137 | 225 | 214 | 219 | 155 | 441 | 441 | 805 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 571,456 | 569,872 | 530,439 | 507,361 | 407,967 | 406,964 | 406,093 | 403,000 | 402,885 | 399,890 | 399,908 | 364,634 | 18 | 18 | 7 | 15 | 23 | 20 | ||
| 1. Hàng tồn kho | 571,456 | 569,872 | 530,439 | 507,361 | 407,967 | 406,964 | 406,093 | 403,000 | 402,885 | 399,890 | 399,908 | 364,634 | 18 | 18 | 7 | 15 | 23 | 20 | ||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 15,868 | 15,511 | 12,479 | 12,410 | 9,276 | 9,278 | 9,295 | 9,237 | 9,260 | 9,617 | 9,704 | 9,829 | 7,771 | 2,350 | 2,527 | 2,824 | 2,021 | 2,062 | 2,089 | 2,053 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 340 | 26 | 35 | 2 | 9 | 16 | 37 | 30 | 45 | 133 | 206 | 280 | 22 | 227 | 449 | 748 | 20 | 40 | ||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 15,469 | 15,447 | 12,405 | 12,407 | 9,267 | 9,262 | 9,258 | 9,207 | 9,215 | 9,484 | 9,498 | 9,550 | 7,749 | 2,123 | 2,078 | 2,075 | 2,020 | 2,042 | 2,049 | 2,052 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 59 | 39 | 39 | |||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 60,781 | 19,901 | 15,293 | 1,813 | 4,109 | 2,960 | 30,490 | 368,016 | 288,062 | 280,272 | 275,939 | 258,346 | 257,138 | 256,229 | 224,738 | |||||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,913 | 2,960 | 3,006 | 3,052 | 3,098 | 3,145 | 3,191 | 3,237 | 3,283 | 3,330 | 3,376 | |||||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,913 | 2,960 | 3,006 | 3,052 | 3,098 | 3,145 | 3,191 | 3,237 | 3,283 | 3,330 | 3,376 | |||||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 60,781 | 19,901 | 15,293 | 1,813 | 1,196 | 27,484 | 364,964 | 284,964 | 277,127 | 272,749 | 255,109 | 253,854 | 252,899 | 221,294 | ||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 11,446 | 11,446 | 11,446 | 11,446 | 11,446 | 11,446 | 11,446 | 11,446 | ||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 60,781 | 19,901 | 15,293 | 1,813 | 1,196 | 27,484 | 353,518 | 273,518 | 265,682 | 261,303 | 243,663 | 242,409 | 241,454 | 209,848 | ||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 68 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 68 | |||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 902,862 | 958,412 | 936,023 | 663,786 | 502,786 | 499,302 | 498,505 | 498,510 | 496,957 | 495,718 | 495,080 | 493,707 | 490,823 | 516,265 | 501,700 | 280,211 | 261,677 | 260,888 | 260,190 | 248,983 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 469,188 | 524,770 | 502,403 | 499,642 | 338,562 | 335,093 | 334,326 | 334,249 | 332,885 | 331,788 | 331,243 | 330,066 | 328,719 | 354,179 | 338,917 | 117,059 | 98,463 | 97,744 | 96,989 | 86,369 |
| I. Nợ ngắn hạn | 401,520 | 524,770 | 502,403 | 499,642 | 117,178 | 113,709 | 112,941 | 112,865 | 111,501 | 110,403 | 166,252 | 108,682 | 328,719 | 354,179 | 128,917 | 117,059 | 98,463 | 97,644 | 96,889 | 86,269 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,000 | 205,156 | 252,660 | 293,912 | 53,616 | 48,616 | 48,616 | 48,616 | 48,616 | 48,616 | 105,009 | 48,616 | 250,000 | 318,000 | 108,000 | 108,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 80,000 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | 2,748 | |||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 68,862 | 1,995 | 1,306 | 766 | 780 | 1,051 | 978 | 637 | 763 | 485 | 385 | 431 | 940 | 522 | 522 | 1,223 | 601 | 299 | 299 | 451 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 188 | 70,104 | 69,796 | 58,851 | 59,175 | 59,175 | 59,175 | 59,175 | 59,175 | 58,445 | 58,445 | 58,445 | 58,445 | 4,579 | 4,579 | 4,579 | 4,579 | 4,579 | 4,607 | 4,621 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,185 | 104 | 68 | 496 | 480 | 1,355 | 1,282 | 1,210 | 792 | 632 | 505 | 316 | 172 | 106 | 5 | 2 | 12 | |||
| 6. Phải trả người lao động | 3,631 | 3,290 | 2,962 | 2,638 | 2,996 | 2,481 | 2,688 | 1,756 | 1,760 | 1,493 | 439 | 864 | 600 | 431 | 253 | 233 | 166 | 65 | ||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 52,622 | 52,622 | 52,622 | 58,155 | 5,750 | 4,958 | 2,856 | 2,618 | 1,912 | 1,206 | 508 | |||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 267,915 | 191,158 | 122,659 | 84,499 | 488 | 516 | 410 | 539 | 400 | 466 | 415 | 436 | 18,297 | 24,622 | 10,421 | 400 | 400 | 621 | 611 | 624 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 67,667 | 221,384 | 221,384 | 221,384 | 221,384 | 221,384 | 221,384 | 164,991 | 221,384 | 210,000 | 100 | 100 | 100 | |||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 221,384 | 100 | 100 | 100 | ||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 67,667 | 221,384 | 221,384 | 221,384 | 221,384 | 221,384 | 164,991 | 221,384 | 210,000 | |||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 433,675 | 433,642 | 433,620 | 164,145 | 164,224 | 164,209 | 164,179 | 164,261 | 164,072 | 163,930 | 163,838 | 163,641 | 162,104 | 162,086 | 162,784 | 163,151 | 163,214 | 163,144 | 163,201 | 162,614 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 433,675 | 433,642 | 433,620 | 164,145 | 164,224 | 164,209 | 164,179 | 164,261 | 164,072 | 163,930 | 163,838 | 163,641 | 162,104 | 162,086 | 162,784 | 163,151 | 163,214 | 163,144 | 163,201 | 162,614 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 426,176 | 426,176 | 426,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 927 | 927 | 927 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,477 | 6,444 | 6,422 | 6,397 | 6,476 | 6,461 | 6,431 | 6,512 | 6,324 | 6,182 | 6,090 | 5,893 | 4,356 | 4,338 | 5,036 | 5,403 | 5,466 | 5,396 | 5,453 | 4,866 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 902,862 | 958,412 | 936,023 | 663,786 | 502,786 | 499,302 | 498,505 | 498,510 | 496,957 | 495,718 | 495,080 | 493,707 | 490,823 | 516,265 | 501,700 | 280,211 | 261,677 | 260,888 | 260,190 | 248,983 |