CTCP Xây dựng Số 12 (v12)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn820,385644,680620,709534,972574,070412,197433,652457,183541,827429,885395,042328,256377,769395,209422,194461,631512,490526,870553,200613,757
I. Tiền và các khoản tương đương tiền294,970150,933195,69398,334231,6809,97739,64132,978142,97051,31220,1384,41934,82520,2683,31232,95552,50913,04327,97831,759
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,2151,2151,21513,21513,21516,21516,2156,21516,21519,21522,2158,8898,8891,2151,6722,5222,5222,522
III. Các khoản phải thu ngắn hạn474,260455,866394,568388,790328,684358,498361,026388,490358,864352,930345,042291,132306,974294,590318,350310,976392,339431,015459,037490,964
IV. Tổng hàng tồn kho41,53927,85822,67837,76111,44325,97217,12016,84423,52919,14613,39913,20913,46669,47888,071110,52163,50780,11663,48488,346
V. Tài sản ngắn hạn khác9,61710,0236,5558,8731,0484,5342,6502,6562492822492822891,9833,5725,9652,463174179165
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,58954,58155,29655,55854,99353,03553,56956,81057,40454,75455,24155,29455,51555,83752,89349,21849,90356,20455,29355,956
I. Các khoản phải thu dài hạn17,30017,30017,30017,30017,25717,25717,25717,21589589589585385384515,16510,40510,4057,8055,7665,766
II. Tài sản cố định14,10114,22214,56814,57814,27012,25912,48512,72312,99012,49412,65412,90213,27713,76114,29615,01815,66616,36417,07317,795
III. Bất động sản đầu tư12,49512,65712,81912,98013,14213,30413,46513,62713,78913,95114,11214,27414,43614,59714,75914,92115,08223,81224,10324,394
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,7576,2626,2626,1466,1876,1876,1878,90625,22623,22623,22623,22623,22623,2265,1005,1005,1005,1005,1005,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9354,1414,3474,5534,1374,0294,1754,3404,5054,1894,3544,0393,7233,4083,5733,7733,6493,1223,2522,901
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN874,974699,261676,005590,530629,063465,232487,221513,993599,231484,639450,283383,549433,284451,046475,086510,849562,393583,075608,493669,713
A. Nợ phải trả710,636538,458517,348427,379466,966307,102330,192352,075438,615330,546298,032294,656344,527363,627389,339427,472473,984496,356522,078585,118
I. Nợ ngắn hạn687,474515,062493,720403,517442,871282,773305,630327,280413,586305,284272,537268,927318,565337,431362,910400,809447,088469,227514,581577,388
II. Nợ dài hạn23,16223,39523,62923,86224,09524,32924,56224,79625,02925,26225,49625,72925,96226,19626,42926,66326,89627,1297,4977,730
B. Nguồn vốn chủ sở hữu164,338160,804158,657163,152162,097158,130157,029161,918160,615154,093152,25188,89488,75787,41985,74883,37788,40986,71886,41584,595
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN874,974699,261676,005590,530629,063465,232487,221513,993599,231484,639450,283383,549433,284451,046475,086510,849562,393583,075608,493669,713
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |