CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

26.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn899,1531,032,052551,209504,979563,958488,578469,359523,436543,693585,710604,902622,639647,209625,563441,695388,289
I. Tiền và các khoản tương đương tiền415,168399,24687,082119,639135,33241,13726,70588,39981,979142,367188,823242,11292,426264,20298,46862,985
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn140,000165,68560,00020,00020,00020,00020,00010,00010,00011,603151,8671,86732,215122,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,43712,42923,83819,06616,047117,65086,32351,57530,52628,37747,4834,01711,6819,2679,11030,909
IV. Tổng hàng tồn kho288,039440,917428,186348,442326,328285,976307,941326,203375,003365,791332,292319,289352,234329,570268,739157,021
V. Tài sản ngắn hạn khác47,50813,77612,10317,83226,25123,81628,39137,25836,18639,17626,30545,61839,00020,65733,16315,373
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn309,69139,944109,321107,728102,65798,512102,743114,984112,355113,443112,26380,89882,34647,56569,99783,959
I. Các khoản phải thu dài hạn243
II. Tài sản cố định6,5448,70011,69211,64812,20710,29814,34414,30112,92016,85317,97419,13121,69125,96440,83848,491
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,84825,04024,51624,41724,41724,41724,41737,96198,66994,56090,01256,64554,56416,71815,95311,019
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác278,0566,20473,11371,66366,03463,79763,98262,7227652,0314,2765,1226,0914,88313,20624,449
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,208,8431,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153717,165703,537729,556673,127511,692472,248
A. Nợ phải trả568,863550,815155,628137,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605248,527246,716309,082282,187165,188148,055
I. Nợ ngắn hạn568,401550,123147,706130,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605248,527246,716309,082282,187165,188148,055
II. Nợ dài hạn4616927,9237,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu639,981521,182504,902475,301463,311456,872444,141479,956483,162465,548468,638456,821420,473390,941346,504324,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,208,8431,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153717,165703,537729,556673,127511,692472,248
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |