CTCP Vinacafé Biên Hòa (vcf)

298.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,291,835842,5291,791,9141,770,2461,496,9881,619,3821,651,0141,571,3682,829,7582,323,3041,774,9651,773,7441,001,240606,592762,112676,789441,877336,749336,397236,623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,838105,991277,098220,7471,124,040201,560218,388195,1742,495,7151,614,2961,425,4601,369,922751,034275,248298,222361,738235,09124,14537,80727,819
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,000400324,320400400445,00072,175153,00096,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn838,186457,492979,5211,175,231130,5261,172,5351,214,1191,095,15643,70557,03857,46864,13983,83393,356162,235111,85794,12989,34449,19544,235
IV. Tổng hàng tồn kho373,012277,313209,469372,813233,215236,715209,197271,748276,210192,958291,532334,909165,525235,125252,329196,734105,614142,37593,03556,957
V. Tài sản ngắn hạn khác7991,3321,5051,0558,8068,5729,3109,29014,12714,0125054,7758482,86249,3276,4617,0438,7083,36111,112
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn330,4101,645,959866,493336,004448,590512,397574,314645,268753,586816,956754,495718,972612,112526,59655,95352,43850,07553,96143,03641,458
I. Các khoản phải thu dài hạn751,403,259579,352555551997875112,223
II. Tài sản cố định194,728216,982264,615313,822410,953465,667524,529595,439666,555666,254558,556611,927149,202162,20951,20150,25448,19252,85242,27139,536
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn99,8303,3245444602,3421,6111,7004,3318,26169,877149,98187,597451,056359,0174,7522,1841,8831,109764382
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,77722,39321,98221,71835,29130,39430,64325,33855,69754,44645,44817,22511,8555,3691,540
VII. Lợi thế thương mại12,00314,72017,43820,15622,87325,591
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,622,2452,488,4882,658,4072,106,2501,945,5782,131,7792,225,3292,216,6373,583,3433,140,2602,529,4602,492,7161,613,3521,133,188818,065729,227491,953390,709379,433278,081
A. Nợ phải trả485,480593,744545,622443,418683,087633,343783,258814,4422,818,126990,163760,7641,012,786479,641181,73292,882150,06450,09463,81940,65228,230
I. Nợ ngắn hạn481,368589,413540,932438,501676,082628,117778,142807,9432,812,041988,305695,1991,011,778479,213181,73289,863125,96534,29452,95129,45413,075
II. Nợ dài hạn4,1124,3314,6904,9177,0055,2265,1166,5006,0851,85865,5661,0084293,01924,09915,80010,86811,19815,155
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,136,7651,894,7442,112,7851,662,8321,262,4911,498,4371,442,0711,402,194765,2172,150,0971,768,6961,479,9301,133,711951,455725,183579,163441,859326,890338,780249,851
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,622,2452,488,4882,658,4072,106,2501,945,5782,131,7792,225,3292,216,6373,583,3433,140,2602,529,4602,492,7161,613,3521,133,188818,065729,227491,953390,709379,433278,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |