Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

23.15
-0.35
(-1.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,110,34622,987,16617,579,03717,269,99117,671,61117,379,21816,769,98417,063,86617,598,54917,969,18419,395,74820,145,35619,833,10319,442,34020,394,61520,548,74921,461,81321,680,85521,359,00415,001,005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,346,8052,539,1951,837,3511,331,7422,461,2831,129,3021,606,2951,309,1662,282,4991,269,0671,305,389950,8251,749,103911,4391,214,6381,642,2632,742,2351,322,3302,827,599894,699
1. Tiền1,428,997740,0581,161,667463,2631,779,800600,0541,037,941685,5981,895,218901,175844,684550,4871,396,690602,474795,5051,178,1212,117,344429,4312,085,438363,998
2. Các khoản tương đương tiền917,8081,799,138675,684868,479681,483529,247568,354623,568387,282367,891460,705400,338352,413308,965419,133464,141624,890892,899742,161530,701
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,881,5792,767,4272,041,4582,027,5691,790,9261,354,5991,128,8771,114,5471,504,9311,386,0931,915,1652,168,3061,426,1261,917,2923,282,1064,399,0313,942,7392,699,1431,869,8671,693,118
1. Chứng khoán kinh doanh262262262262262240262262262262266266266266
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-222-222-222-222-176-163-157-164-171-197-201-182-144-6
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,881,5792,767,4272,041,4182,027,5291,790,8861,354,5591,128,7911,114,4701,504,8261,385,9951,915,0742,168,2421,426,0611,917,2083,281,9834,398,7713,942,7392,699,1431,869,8671,693,118
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,330,73712,154,4346,020,8686,143,9405,812,5116,739,9316,021,0536,945,8396,952,1277,852,6968,472,1839,210,2719,376,16710,281,5129,855,25910,416,18110,851,97114,263,00213,759,2899,749,930
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,050,6662,763,2692,423,9832,343,6472,601,6082,161,7562,153,6272,159,9902,450,2872,290,1872,730,3892,298,6272,359,2152,142,7132,618,9982,551,5512,796,7302,823,3912,902,9932,825,488
2. Trả trước cho người bán1,513,7621,659,4082,170,3712,213,6931,940,4942,724,7772,426,7682,849,5712,478,7193,323,1734,032,4854,976,8675,590,5786,295,7056,052,0556,096,5805,563,0987,802,2617,528,9425,962,665
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng6,603
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,139,5236,264,161665,585690,832637,770538,923501,893712,169786,0071,035,282945,5881,355,578734,5831,175,629819,454851,608894,317710,558709,343748,578
6. Phải thu ngắn hạn khác2,252,2761,994,9411,294,9291,410,3601,144,3601,842,7201,482,8261,810,2851,877,8461,987,5991,838,7011,709,7391,818,0721,820,5511,649,0042,038,2092,897,8294,231,0654,010,2001,788,359
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-632,093-527,345-534,000-514,591-511,721-528,244-544,061-586,176-640,732-783,544-1,074,979-1,130,539-1,126,280-1,153,087-1,284,252-1,121,767-1,300,003-1,304,274-1,392,190-1,575,160
IV. Tổng hàng tồn kho6,099,8385,203,5847,152,2647,211,5277,117,8937,643,1587,507,2917,213,5826,293,4606,953,6467,210,6887,281,8836,767,1875,881,6775,648,2423,742,8813,629,7033,196,8992,712,8772,474,378
1. Hàng tồn kho6,135,3715,237,7367,186,4157,245,6787,152,0447,664,7077,542,2427,248,5336,328,4116,988,2567,245,2977,316,4936,801,0385,912,6395,679,2043,773,8443,660,5883,223,2422,740,9802,506,659
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-35,533-34,152-34,152-34,152-34,152-21,549-34,951-34,951-34,951-34,610-34,610-34,610-33,851-30,963-30,963-30,963-30,884-26,343-28,103-32,281
V. Tài sản ngắn hạn khác451,387322,525527,096555,213488,998512,228506,467480,732565,531507,682492,324534,070514,520450,420394,372348,392295,166199,481189,373188,881
1. Chi phí trả trước ngắn hạn46,68432,85235,54032,73910,15319,88313,75412,0439,7448,5679,48518,12710,02312,29719,6959,4616,3468,8117,5168,737
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ315,302206,949400,431428,176390,752405,944406,571378,792469,571422,950395,371418,122350,204296,590266,046218,750172,89580,42590,63593,176
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,54511,71420,11422,90816,64317,15716,95120,64417,0096,93718,27628,61885,10172,33239,43150,99041,39638,51338,51937,055
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ69,201
5. Tài sản ngắn hạn khác70,85671,01171,01171,39071,45069,24469,19269,25369,20769,22869,19269,20369,19269,20169,19274,52971,73152,70349,913
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,419,5426,033,36711,752,80511,720,64011,739,34111,897,71711,865,54912,007,55512,600,63712,063,40411,971,62712,328,98712,452,16311,523,68110,863,84710,080,1389,733,0209,159,2048,767,3816,496,219
I. Các khoản phải thu dài hạn16,7526,96863,91657,52556,85055,93056,2636,0855,344158,430158,487173,805151,475177,226176,093175,4932,380,2392,386,3882,381,786450,949
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,5511,5512,7311,1812,7311,0701,0705,8136,8576,7276,355
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,2041,5361,5362,2362,23617,500760760760
5. Phải thu dài hạn khác16,7526,96863,91657,52556,85054,72754,7274,5495,344154,644154,700154,637151,358175,558176,093175,4932,375,4962,379,8422,375,370444,905
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,063-1,063-1,063-1,070-1,070-1,070-1,070-1,070-1,070
II. Tài sản cố định4,436,5793,247,5843,351,5603,408,5903,729,2093,967,5923,757,7513,815,4763,805,5633,685,7833,709,6503,756,8762,670,4982,665,2272,672,8702,633,2932,532,0672,512,1762,550,6422,556,686
1. Tài sản cố định hữu hình4,302,0553,134,3503,232,2563,298,4673,613,4533,812,6283,599,7033,652,1163,636,2363,514,4683,538,6253,624,5432,532,9422,595,9732,612,3882,584,4102,492,2812,484,2842,522,0232,526,928
2. Tài sản cố định thuê tài chính94,813104,522110,583101,241106,704146,011149,017154,243160,171165,825165,487126,650132,81163,36654,49842,74933,54922,57423,18123,316
3. Tài sản cố định vô hình39,7128,7118,7228,8839,0528,9549,0309,1189,1555,4905,5385,6844,7455,8885,9836,1346,2375,3185,4376,442
III. Bất động sản đầu tư312,481458,517474,482479,384209,544234,217494,353237,194241,217243,259248,465229,504252,310260,261426,802431,602745,437752,383759,329766,276
- Nguyên giá852,586909,221920,244920,244637,813661,621922,480658,518659,458658,420665,698649,812699,279713,945918,688918,6881,290,9111,290,9111,290,9111,290,911
- Giá trị hao mòn lũy kế-540,104-450,703-445,761-440,860-428,269-427,404-428,127-421,324-418,241-415,161-417,232-420,308-446,969-453,685-491,887-487,087-545,474-538,528-531,581-524,635
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,680,4491,379,8986,913,9106,820,4826,774,8636,606,8226,546,2946,712,7367,277,4976,717,1706,552,0526,763,7207,935,9346,981,3186,312,4284,345,1961,909,3741,202,4381,030,353968,194
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn96,28996,28096,28096,25796,257109,982109,894110,103109,915109,915109,915113,022137,767111,488111,488830,684111,488111,488111,488111,453
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,584,1601,283,6196,817,6306,724,2256,678,6066,496,8406,436,4006,602,6337,167,5816,607,2556,442,1366,650,6987,798,1666,869,8296,200,9393,514,5121,797,8861,090,950918,865856,742
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn710,841706,275641,244653,972676,635698,065703,414927,917940,960965,0451,003,5211,088,0831,122,1271,131,5041,022,6141,056,5381,470,2991,591,4941,328,4161,044,750
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh480,023550,153545,846614,204636,621655,578671,277889,280910,212934,296972,7731,057,8571,094,7051,103,948996,0091,028,6861,442,7931,553,8451,265,683957,899
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn291,616203,604144,51987,55087,55082,10082,10088,75982,10082,10082,10080,94776,47076,47076,47077,62477,62887,732113,103151,317
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-62,448-48,832-49,121-47,783-47,537-51,312-51,312-51,472-51,351-51,351-51,351-50,721-50,698-50,564-50,564-51,622-51,622-51,583-51,720-71,467
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,6501,35011,7001,3501,3501,6501,6507001,8501,5001,5001,3507,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác262,439234,124307,692300,688292,239260,905229,741226,863245,225205,335207,522221,519218,526205,562146,906158,743674,937692,366689,536680,346
1. Chi phí trả trước dài hạn154,990128,927141,000130,334122,343148,733128,307119,712141,604106,986114,987125,570132,422138,49783,450104,903625,926632,787633,587620,936
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại107,345103,802103,050103,16499,158112,069101,330107,048103,51798,24692,43195,82665,76962,68654,51046,92348,38058,94855,31858,779
3. Tài sản dài hạn khác10410410410410410410410410410410412320,3354,3788,9456,916631631631631
VII. Lợi thế thương mại1,29263,53767,08670,63674,18577,73481,28384,83288,38291,93195,480101,293102,585106,1341,279,27220,66721,95927,31929,018
TỔNG CỘNG TÀI SẢN31,529,88729,020,53329,331,84228,990,63129,410,95229,276,93428,635,53329,071,42030,199,18630,032,58831,367,37632,474,34432,285,26630,966,02131,258,46330,628,88731,194,83230,840,05930,126,38621,497,224
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả18,953,67216,753,20618,244,48417,723,74918,275,77118,340,06817,797,24518,344,80520,016,82420,006,94621,369,19022,550,24622,259,19220,996,07321,537,85121,479,92623,554,04623,231,14422,687,65613,804,053
I. Nợ ngắn hạn15,910,62113,878,07312,905,46812,401,43612,550,74413,236,97212,624,67112,472,79313,893,63513,511,87014,001,06312,689,03613,007,64611,889,15412,489,79012,042,22815,460,95714,633,01114,357,18610,210,244
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,247,2074,740,6435,282,8974,550,9024,131,1974,957,5984,856,5404,601,1996,027,8316,203,3047,121,3245,415,7495,119,7524,916,1245,769,6935,518,0615,027,3843,181,4602,940,7302,367,699
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,453,9682,174,3192,526,4951,920,1222,258,1451,637,0971,769,1021,599,9032,198,3281,938,6812,103,0482,178,2612,557,4831,936,4181,681,1891,643,6111,869,2861,573,2591,753,7531,712,706
4. Người mua trả tiền trước3,682,3033,022,7802,649,7913,354,7483,261,3353,503,6533,662,7373,898,8513,214,9802,511,3902,218,4482,587,9142,379,0482,774,1852,710,6862,772,0336,592,0757,721,0097,461,9804,399,580
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước984,084913,216104,83765,253163,153140,504130,686148,190122,854262,329400,484124,738144,760142,114127,964102,187143,050227,509269,971203,874
6. Phải trả người lao động356,064235,063216,701197,763244,913213,071202,568177,780222,369149,511155,091125,522204,613152,677123,443111,719191,367145,942138,885108,979
7. Chi phí phải trả ngắn hạn915,4681,598,816998,5911,183,1171,352,1181,030,090905,383804,992897,6211,131,489888,9721,181,9781,103,677915,509915,235789,779738,142685,530634,215529,944
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn94,587124,40533,93857,96048,25678,24652,20069,22443,98271,25848,16756,98577,13773,92050,37258,18982,50964,38674,32678,773
11. Phải trả ngắn hạn khác1,065,568977,3381,005,832986,4811,006,3151,582,339954,2591,048,8841,010,3141,152,326982,338950,1091,349,922906,5651,036,421969,621743,297957,284973,822748,398
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn50,70032,49926,24623,58322,68631,25027,89760,28090,49026,49317,5122,0572,0572,0732,3481,7501,7503,8043,8046,816
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,67358,99360,13961,50762,62663,12563,29863,49064,86765,09065,68065,72469,19869,56872,43975,27872,09772,828105,70253,475
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,043,0512,875,1325,339,0155,322,3135,725,0275,103,0965,172,5735,872,0126,123,1906,495,0757,368,1279,861,2109,251,5459,106,9209,048,0619,437,6978,093,0898,598,1338,330,4703,593,810
1. Phải trả người bán dài hạn586848484848484848484849,41340,01713,928
2. Chi phí phải trả dài hạn164,06725,42716,65933,91533,15945,52945,52958,029
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác243,61991354,7138584,05948,8072,6922,70736,9202,5712,40624,7172,4132,7282,6683,2033,0982,8322,7472,750
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,172,6452,393,7454,184,1104,212,9134,617,0983,944,2344,108,9854,826,7015,036,4625,421,5266,258,3168,698,8048,103,4157,904,6677,870,7478,832,3586,648,6067,135,2356,869,6042,207,458
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,2742,437608,024607,786607,762607,762607,762607,376605,587605,587605,587605,587605,587605,587605,587176176176176176
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn19,33519,91619,75118,92418,92416,58516,7901,64322,25931,46522,31224,14624,15828,79433,71833,66233,35633,35750,540
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn428,526432,610472,332481,748477,099485,624436,260433,501444,136443,048453,610475,874473,412484,235494,737510,2131,407,5471,426,5341,424,5861,318,958
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,576,21512,267,32811,087,35811,266,88211,135,18110,936,86710,838,28810,726,61610,182,36110,025,6439,998,1859,924,09710,026,0759,969,9479,720,6129,148,9617,640,7867,608,9167,438,7307,693,171
I. Vốn chủ sở hữu12,489,78112,180,72810,999,23111,170,06011,038,30410,839,97110,741,37410,629,68210,085,4099,928,6719,901,1769,826,9909,928,9489,873,0409,623,6719,051,9897,539,9237,507,5827,335,4637,582,538
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,464,6836,464,6835,985,9355,985,9355,985,9355,985,9355,985,9355,344,6555,344,6555,344,6554,858,7994,858,7994,874,7944,858,7994,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,107
2. Thặng dư vốn cổ phần16,28216,28216,28216,28216,28216,28216,28216,28216,05716,25016,28216,28216,28216,28216,28216,28216,282355,105355,105
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu233,803233,803630,952152,203190,551209,878171,530171,530171,530160,428160,428160,428136,207152,203152,203155,953155,95374,35374,35374,353
5. Cổ phiếu quỹ-129,025-1,643,648-1,643,648
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển40,11440,11440,11440,11440,11440,11440,11440,11440,11440,11440,11440,18157,91558,51043,30843,25593,06592,747893,587891,290
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1515151515151515151515151539915151515203203
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,762,5814,518,7531,318,2411,997,0901,848,2681,545,0721,503,1582,048,8251,563,8911,429,0601,811,0021,695,1251,777,7311,736,5572,007,4032,522,3401,813,8772,043,4402,362,8912,487,660
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát972,303907,0783,007,6932,978,4222,957,1403,042,6773,024,3403,008,2622,949,1492,938,1503,014,5373,056,1593,066,0033,050,2892,987,3531,897,0381,043,6251,008,946875,8661,000,469
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác86,43486,60088,12796,82196,87796,89696,91596,93396,95296,97197,00997,10897,12696,90796,94196,972100,863101,334103,266110,633
1. Nguồn kinh phí86,43486,60088,12796,82196,87796,89696,91596,93396,95296,97197,00997,10897,12696,90796,94196,972100,863101,334103,266110,633
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN31,529,88729,020,53329,331,84228,990,63129,410,95229,276,93428,635,53329,071,42030,199,18630,032,58831,367,37632,474,34432,285,26630,966,02131,258,46330,628,88731,194,83230,840,05930,126,38621,497,224
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |