CTCP Vicostone (vcs)

41.40
-0.30
(-0.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,803,9415,989,3975,607,5405,472,7295,474,9555,489,2925,202,7545,496,1915,515,8375,465,6285,660,0435,630,5505,541,1105,996,9175,804,9395,963,6985,829,1005,792,7115,393,7075,135,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,087,6172,006,4701,846,7401,772,8871,584,6971,467,3551,566,2111,590,3661,403,0561,048,7931,236,640982,7461,101,6761,032,880975,8151,282,0531,105,4221,215,880862,325604,545
1. Tiền152,617398,270283,140335,787326,597644,338334,911524,766348,55677,99385,040266,446215,476111,280461,015198,853426,822807,880371,825274,545
2. Các khoản tương đương tiền935,0001,608,2001,563,6001,437,1001,258,100823,0181,231,3001,065,6001,054,500970,8001,151,600716,300886,200921,600514,8001,083,200678,600408,000490,500330,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn588,000868,000768,000768,000670,000670,000380,00047,70047,70060,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn588,000868,000768,000768,000670,000670,000380,00047,70047,70060,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,371,1021,354,9901,433,1841,265,1241,328,6931,314,0551,119,1841,286,4551,217,0011,552,1511,463,5891,830,9761,750,0282,093,0232,185,2262,083,8602,448,4522,368,8322,205,5852,386,549
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,370,6531,342,9451,429,2411,252,2331,327,0731,208,0961,069,4891,238,7751,223,2921,556,0501,465,0501,829,4901,754,6762,031,5102,163,5902,024,0272,406,1052,329,8592,184,6152,365,601
2. Trả trước cho người bán13,43729,52921,32427,29119,547118,27667,07863,2299,10412,66315,10014,0208,37727,47727,77360,90242,46834,71318,75718,785
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5050505040,050505050505050
6. Phải thu ngắn hạn khác10,2248,3528,4559,2725,7467,0001,9332,9203,0743,1673,1693,9553,4653,6283,4553,2334,1805,1153,0683,019
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,211-25,837-25,837-23,672-23,672-19,317-19,317-18,469-18,469-19,779-19,779-16,540-16,540-9,642-9,642-4,352-4,352-905-905-905
IV. Tổng hàng tồn kho1,588,1401,611,1591,461,7581,603,6541,816,4511,953,9072,077,1382,342,4092,644,0222,698,9682,734,7442,651,9442,577,6592,669,0912,363,8842,308,9671,990,0661,879,1422,060,3041,944,728
1. Hàng tồn kho1,659,2381,672,0141,522,6131,641,3281,854,1261,990,0452,113,2762,360,4342,662,0142,719,5162,755,2932,668,8962,594,6112,675,9262,371,0622,316,1441,997,2431,880,6072,065,0861,949,510
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-71,098-60,855-60,855-37,674-37,674-36,138-36,138-18,025-17,992-20,548-20,548-16,952-16,952-6,835-7,178-7,178-7,178-1,465-4,782-4,782
V. Tài sản ngắn hạn khác169,082148,77897,85963,06475,11383,97460,221229,261204,058165,717225,070164,885111,747201,923280,014228,818285,161328,857265,493199,388
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,1725,9906,6095,5953,4324,1355,4205,9373,6813,9706,7724,3036,1457,26310,5664,7344,8144,7555,3944,166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ163,909129,97891,25057,41471,68279,83954,801223,317200,378161,747218,255160,469105,488194,645269,444223,484280,347324,022260,098194,512
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,8105584311311315460181710
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn946,456968,422987,455997,672993,523917,892928,011928,486952,412971,7811,000,3131,022,6711,048,7951,064,6201,085,0241,047,6871,063,8131,091,6761,120,8811,136,853
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5091,5091,49283783783783730303030303030303030
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5091,5091,49283783783783730303030303030303030
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định913,158942,517812,347760,372790,146775,062807,412837,490867,640898,934930,500961,480975,281950,880981,7821,009,6151,036,6941,065,5811,089,688990,045
1. Tài sản cố định hữu hình910,984940,319809,973757,779787,335771,995804,075833,883865,635896,204927,045957,300972,138947,343977,6111,004,8111,031,2561,060,1691,083,694983,470
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,1742,1982,3742,5922,8113,0673,3373,6082,0042,7303,4554,1803,1423,5374,1714,8055,4385,4125,9946,576
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,8425,603156,210217,367184,382123,060101,54174,57367,33755,47451,51138,79554,25193,76683,56020,8089,6719,11114,322128,726
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,8425,603156,210217,367184,382123,060101,54174,57367,33755,47451,51138,79554,25193,76683,56020,8089,6719,11114,322128,726
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,94718,79317,40619,09618,15918,93418,22116,42317,43417,37218,27322,36719,23319,94419,65217,23417,41816,95516,84118,051
1. Chi phí trả trước dài hạn15,86114,17513,87014,67913,55213,83412,91413,28413,96813,78214,69519,73816,83217,21817,25914,78915,01014,51613,72114,742
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,0864,6173,5364,4174,6075,1005,3063,1393,4663,5913,5782,6292,4012,7262,3932,4452,4082,4383,1203,309
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4016,468,4786,407,1846,130,7646,424,6776,468,2496,437,4096,660,3556,653,2216,589,9057,061,5376,889,9637,011,3866,892,9146,884,3886,514,5876,272,064
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả617,7021,699,1221,467,2001,214,7641,358,8561,162,9021,048,0661,273,2171,482,4301,346,4171,761,5361,602,4911,721,1671,915,1941,944,7981,785,9992,018,7172,157,8612,273,2062,052,516
I. Nợ ngắn hạn523,5431,592,2411,432,8031,184,0561,328,1481,135,9521,015,7361,244,8041,440,7181,291,3981,695,0371,522,6921,628,0691,808,7961,825,1001,653,0021,872,4191,998,2552,100,2721,866,252
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn241,6401,376,8041,115,835977,015936,394830,584715,318976,7691,064,4871,016,7661,316,6351,233,4691,341,3311,437,1311,336,8991,387,7611,479,3111,524,5641,537,2471,535,427
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn178,882125,365163,222102,803182,811113,041109,40480,894118,29062,861146,842129,63480,317113,316231,898166,106252,313196,464278,233212,820
4. Người mua trả tiền trước17,18220,83515,54212,92615,3809,07118,15518,58615,1409,6367,89812,8327,0045,7385,3176,9517,25912,69415,72016,673
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,1607,40373,03931,466102,55579,25851,48040,547114,37379,26980,30037,29055,599107,73174,94470,76975,380171,675145,62265,056
6. Phải trả người lao động10,78610,9529,30611,4158,3718,3418,7428,76511,0757,3767,1688,1268,3323,5016,9459888,1957,0437,6677,713
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,6056,8067,6915,6344,3271,9031,3051,3111,6522323362782,225484477411454514425699
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,8322,9855,4672,8234,8742,7915,0763,0144,8622,3304,3792,2127,9111,8977,0923,1845,0802,6514,1676,423
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,820
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,45541,09142,70139,97573,43690,963106,255114,918110,840112,927129,66098,852125,349138,997161,52916,83144,42882,651111,19221,441
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn94,160106,88134,39730,70830,70826,94932,33028,41341,71255,01966,49979,79993,098106,398119,698132,998146,297159,606172,935186,264
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn91,922104,58232,09828,76428,76425,11630,49626,60039,89953,19966,49979,79993,098106,398119,698132,998146,297159,597172,935186,197
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,2382,2992,2991,9441,9441,8341,8341,8131,8131,820
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ967
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,109,6225,244,2825,082,6985,151,4604,985,8185,090,9924,898,8205,050,7314,868,7385,146,3434,945,1655,225,3864,874,1974,726,5264,241,3814,219,548
I. Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,109,6225,244,2825,082,6985,151,4604,985,8185,090,9924,898,8205,050,7314,868,7385,146,3434,945,1655,225,3864,874,1974,726,5264,241,3814,219,548
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,0001,600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần291291291291291291291291291291291291291291291291291291291130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển81,02582,63484,07086,01087,71188,64188,95888,95888,95888,95888,95888,95888,95888,95888,95888,95888,95888,95888,95888,958
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu18,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,55118,551
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,432,8283,557,2223,424,8843,550,7863,403,0693,536,8003,374,8983,443,6613,278,0183,383,1923,191,0203,342,9313,160,9383,438,5433,237,3653,517,5863,166,3973,018,7272,533,5812,511,909
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4016,468,4786,407,1846,130,7646,424,6776,468,2496,437,4096,660,3556,653,2216,589,9057,061,5376,889,9637,011,3866,892,9146,884,3886,514,5876,272,064
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |