CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

13.80
-0.05
(-0.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6,925,8036,530,5015,746,6246,089,6396,096,4855,796,5135,707,2775,324,8534,945,1044,817,8224,204,9113,767,8624,021,8714,860,7844,051,2385,293,8463,920,2383,787,0473,403,8392,891,031
I. Tài sản tài chính6,910,9716,515,0055,731,6306,075,2396,081,3205,783,0585,692,3605,310,6904,931,3324,801,6414,184,5393,735,7703,989,2384,823,8354,010,7565,267,9053,909,0393,765,1083,396,5252,870,501
II.Tài sản ngắn hạn khác14,83215,49614,99414,40015,16613,45514,91714,16313,77216,18120,37232,09232,63336,94940,48325,94211,19921,9397,31320,531
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,195,6501,202,4661,109,710258,558298,502297,357341,353308,650372,926343,111276,312208,557232,255142,174124,381118,589112,916100,155101,25672,190
I. Tài sản tài chính dài hạn1,091,8701,095,875999,943144,186178,580182,547220,803196,181259,759158,40883,24082,72532,50032,50032,83725,00025,00025,000
II. Tài sản cố định61,49564,98569,26870,84564,02467,77373,32460,87660,28652,72542,02942,73244,96647,77631,82030,68232,50320,16921,98617,663
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang65431587712,3911,5881,1863,2553,1089,17720,55817,51216,9034,5734,0973,3553,3553,1222,054
V. Tài sản dài hạn khác41,63141,60540,18542,65043,50745,44946,04148,33849,773281,21055,31865,07387,66157,32655,96451,71452,05751,86352,21654,527
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,121,4537,732,9676,856,3346,348,1966,394,9886,093,8706,048,6295,633,5035,318,0295,160,9334,481,2233,976,4204,254,1265,002,9584,175,6195,412,4364,033,1543,887,2013,505,0942,963,222
C. NỢ PHẢI TRẢ5,022,3234,578,7094,022,1313,502,2353,587,3773,250,1953,395,1963,073,6632,899,7702,826,0512,233,2171,837,7812,171,2153,500,8472,701,2873,707,0262,387,2912,365,6382,056,9391,673,510
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,998,4804,522,6134,001,5263,470,8633,554,3853,208,9753,360,6903,006,4412,841,6732,731,5072,097,6711,707,3382,035,7843,354,0602,577,9843,596,4772,322,9422,350,1632,036,4121,670,857
II. Nợ phải trả dài hạn23,84356,09620,60431,37232,99241,22034,50667,22258,09694,544135,546130,443135,431146,788123,303110,54964,34915,47620,5262,653
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3,099,1303,154,2582,834,2032,845,9612,807,6112,843,6762,653,4332,559,8412,418,2602,334,8822,248,0062,138,6382,082,9111,502,1111,474,3321,705,4101,645,8631,521,5631,448,1561,289,712
I. Vốn chủ sở hữu3,099,1303,154,2582,834,2032,845,9612,807,6112,843,6762,653,4332,559,8412,418,2602,334,8822,248,0062,138,6382,082,9111,502,1111,474,3321,705,4101,645,8631,521,5631,448,1561,289,712
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU8,121,4537,732,9676,856,3346,348,1966,394,9886,093,8706,048,6295,633,5035,318,0295,160,9334,481,2233,976,4204,254,1265,002,9584,175,6195,412,4364,033,1543,887,2013,505,0942,963,222
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |