| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 169,778 | 161,151 | 167,518 | 183,718 | 142,237 | 99,092 | 123,965 | 116,774 | 85,509 | 78,257 | 73,331 | 88,956 | 76,913 | 70,548 | 67,573 | 86,511 | 72,070 | 75,553 | 54,248 | 43,385 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 14,405 | 8,718 | 5,788 | 23,883 | 13,841 | 1,220 | 6,207 | 20,151 | 3,229 | 968 | 1,210 | 18,500 | 2,292 | 2,102 | 4,612 | 8,575 | 12,516 | 6,813 | 2,708 | 3,628 |
| 1. Tiền | 7,650 | 2,263 | 333 | 18,428 | 12,786 | 165 | 5,152 | 19,096 | 2,174 | 413 | 655 | 17,945 | 1,737 | 1,547 | 4,057 | 6,248 | 9,979 | 4,277 | 208 | 1,128 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 6,755 | 6,455 | 5,455 | 5,455 | 1,055 | 1,055 | 1,055 | 1,055 | 1,055 | 555 | 555 | 555 | 555 | 555 | 555 | 2,328 | 2,536 | 2,536 | 2,500 | 2,500 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 2,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 700 | 3,400 | 2,600 | |||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 2,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 700 | 3,400 | 2,600 | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 102,288 | 93,271 | 96,310 | 102,516 | 82,230 | 56,511 | 77,581 | 66,479 | 51,023 | 46,585 | 36,091 | 44,112 | 39,892 | 43,426 | 36,641 | 43,379 | 37,865 | 43,716 | 20,906 | 18,727 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 66,172 | 54,366 | 52,164 | 63,037 | 50,568 | 35,931 | 52,529 | 48,446 | 36,031 | 37,557 | 22,048 | 31,543 | 26,477 | 30,475 | 22,373 | 29,754 | 23,435 | 13,046 | 9,879 | 9,737 |
| 2. Trả trước cho người bán | 19,405 | 22,033 | 26,000 | 25,135 | 15,234 | 6,567 | 10,977 | 5,021 | 3,277 | 3,656 | 6,808 | 5,481 | 7,124 | 6,066 | 4,006 | 3,282 | 3,579 | 20,087 | 4,252 | 3,817 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 18,020 | 20,067 | 19,455 | 15,652 | 17,737 | 15,322 | 15,384 | 14,586 | 13,437 | 7,093 | 8,958 | 8,397 | 7,600 | 8,193 | 11,571 | 11,653 | 11,688 | 11,421 | 7,482 | 5,879 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,309 | -3,194 | -1,309 | -1,309 | -1,309 | -1,309 | -1,309 | -1,575 | -1,722 | -1,722 | -1,722 | -1,309 | -1,309 | -1,309 | -1,309 | -1,309 | -838 | -838 | -707 | -705 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 51,653 | 56,399 | 61,864 | 51,413 | 42,840 | 39,137 | 36,360 | 28,622 | 30,508 | 29,815 | 33,413 | 25,857 | 34,031 | 24,920 | 25,891 | 34,152 | 21,522 | 24,056 | 26,672 | 18,118 |
| 1. Hàng tồn kho | 51,724 | 57,209 | 61,934 | 51,483 | 42,910 | 39,207 | 36,430 | 28,692 | 30,578 | 29,885 | 33,483 | 25,927 | 34,102 | 24,990 | 25,962 | 34,231 | 21,601 | 24,135 | 26,745 | 18,191 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -70 | -810 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -70 | -72 | -79 | -79 | -79 | -73 | -73 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 231 | 1,562 | 2,356 | 4,706 | 1,127 | 1,025 | 2,617 | 323 | 749 | 890 | 2,617 | 487 | 697 | 100 | 428 | 405 | 167 | 268 | 562 | 311 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 29 | 84 | 126 | 161 | 105 | 44 | 1,551 | 68 | 35 | 54 | 1,132 | 51 | 49 | 93 | 171 | 153 | 167 | 268 | 158 | 206 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 9 | 1,285 | 2,037 | 728 | 992 | 981 | 1,066 | 255 | 715 | 836 | 1,485 | 435 | 642 | 251 | 251 | 336 | 105 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 193 | 193 | 193 | 193 | 29 | 1 | 6 | 7 | 7 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 3,624 | 68 | ||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,167 | 9,366 | 9,563 | 9,788 | 8,405 | 8,556 | 8,763 | 9,000 | 9,290 | 9,918 | 10,107 | 10,394 | 10,570 | 10,667 | 10,923 | 11,124 | 7,876 | 8,175 | 8,473 | 8,765 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 5,424 | 5,602 | 5,781 | 5,958 | 4,616 | 4,762 | 4,927 | 5,143 | 5,359 | 5,432 | 5,644 | 5,863 | 6,082 | 6,239 | 6,458 | 6,590 | 6,807 | 7,023 | 4,749 | 4,923 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,424 | 5,602 | 5,781 | 5,958 | 4,616 | 4,762 | 4,927 | 5,143 | 5,359 | 5,432 | 5,644 | 5,863 | 6,082 | 6,239 | 6,458 | 6,590 | 6,807 | 7,023 | 4,749 | 4,923 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | ||||
| - Nguyên giá | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | 3,486 | ||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,482 | 2,482 | ||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,482 | 2,482 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 500 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | |||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 500 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 257 | 277 | 296 | 344 | 303 | 308 | 350 | 371 | 444 | 500 | 427 | 495 | 452 | 392 | 429 | 498 | 519 | 601 | 692 | 810 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 257 | 277 | 296 | 344 | 303 | 308 | 350 | 371 | 444 | 500 | 427 | 495 | 452 | 392 | 429 | 498 | 519 | 601 | 692 | 802 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 8 | |||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 178,945 | 170,517 | 177,081 | 193,506 | 150,643 | 107,648 | 132,728 | 125,774 | 94,799 | 88,175 | 83,438 | 99,350 | 87,483 | 81,215 | 78,495 | 97,636 | 79,945 | 83,728 | 62,721 | 52,150 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 161,720 | 155,301 | 157,773 | 174,137 | 131,449 | 88,547 | 113,675 | 106,729 | 76,351 | 69,778 | 64,741 | 80,476 | 68,647 | 62,183 | 59,233 | 78,649 | 61,427 | 65,575 | 44,957 | 34,449 |
| I. Nợ ngắn hạn | 160,632 | 153,766 | 156,201 | 172,527 | 131,039 | 88,137 | 113,266 | 106,097 | 75,578 | 69,004 | 63,663 | 77,974 | 66,145 | 59,720 | 56,516 | 77,118 | 59,527 | 61,640 | 42,985 | 29,170 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 70,910 | 66,425 | 66,887 | 59,810 | 47,568 | 42,857 | 40,056 | 36,418 | 32,525 | 27,278 | 26,651 | 25,265 | 18,707 | 19,980 | 20,385 | 20,011 | 9,888 | 7,960 | 16,065 | 11,194 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 57,565 | 49,923 | 45,538 | 59,395 | 44,646 | 30,498 | 52,579 | 54,044 | 37,610 | 32,461 | 25,807 | 37,950 | 25,900 | 20,299 | 17,345 | 36,141 | 19,805 | 13,189 | 12,056 | 9,741 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 17,374 | 28,868 | 38,192 | 37,193 | 32,754 | 11,045 | 17,446 | 9,425 | 687 | 4,399 | 4,411 | 4,509 | 4,978 | 3,728 | 3,768 | 4,553 | 15,820 | 29,737 | 8,372 | 4,329 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 440 | 762 | 584 | 598 | 401 | 391 | 512 | 483 | 366 | 572 | 343 | 311 | 359 | 359 | 90 | 148 | 1,677 | 759 | 81 | 116 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,118 | 1,375 | 1,921 | 2,767 | 552 | 511 | 11 | 413 | 357 | 350 | 1,131 | 1,850 | 1,880 | 1,418 | 2,834 | 3,983 | 2,000 | 1,998 | 1,440 | 1,693 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 3,927 | 3,927 | 990 | 10,292 | 2,538 | 272 | 357 | 3,371 | 2,133 | 2,163 | 3,819 | 7,204 | 13,217 | 12,924 | 11,497 | 11,577 | 8,463 | 6,049 | 3,853 | 1,740 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 8,153 | 2,332 | 1,942 | 2,310 | 2,406 | 2,371 | 2,098 | 1,709 | 1,658 | 1,537 | 1,143 | 513 | 719 | 610 | 408 | 525 | 1,689 | 1,740 | 895 | 118 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | 42 | 42 | 42 | 42 | 42 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 70 | 80 | 71 | 88 | 98 | 117 | 131 | 161 | 167 | 168 | 282 | 295 | 311 | 326 | 114 | 138 | 142 | 166 | 181 | 197 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,088 | 1,535 | 1,572 | 1,610 | 410 | 410 | 410 | 631 | 774 | 774 | 1,077 | 2,503 | 2,503 | 2,463 | 2,717 | 1,531 | 1,900 | 3,936 | 1,972 | 5,279 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 410 | 410 | 410 | 410 | 410 | 410 | 631 | 631 | 631 | 864 | 1,147 | 1,147 | 956 | 1,147 | 2,000 | 2,730 | ||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 151 | 214 | 1,868 | 542 | ||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,088 | 1,125 | 1,163 | 1,200 | 142 | 142 | 214 | 1,356 | 1,356 | 1,356 | 1,356 | 1,498 | 1,903 | 1,939 | 1,975 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | |||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 17,225 | 15,216 | 19,308 | 19,369 | 19,194 | 19,101 | 19,052 | 19,046 | 18,448 | 18,398 | 18,698 | 18,874 | 18,836 | 19,032 | 19,262 | 18,986 | 18,518 | 18,153 | 17,764 | 17,701 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 17,225 | 15,216 | 19,308 | 19,369 | 19,194 | 19,101 | 19,052 | 19,046 | 18,448 | 18,398 | 18,698 | 18,874 | 18,836 | 19,032 | 19,262 | 18,986 | 18,518 | 18,153 | 17,764 | 17,701 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 | 13,197 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 | 2,545 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,475 | -534 | 3,558 | 3,619 | 3,443 | 3,350 | 3,302 | 3,295 | 2,697 | 2,647 | 2,947 | 3,123 | 3,086 | 3,282 | 3,512 | 3,236 | 2,768 | 2,402 | 2,013 | 1,950 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 178,945 | 170,517 | 177,081 | 193,506 | 150,643 | 107,648 | 132,728 | 125,774 | 94,799 | 88,175 | 83,438 | 99,350 | 87,483 | 81,215 | 78,495 | 97,636 | 79,945 | 83,728 | 62,721 | 52,150 |