CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

2.80
-0.40
(-12.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,54813,73415,32315,51410,49910,49410,58410,83323,21923,48021,04319,27322,62931,83628,54428,71829,53437,03637,37737,901
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,8164,6655,7205,9779151691291972674854134525636801,8781,5974438492,087
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn730730107834827827
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7571,0952,3422,3093,2623,0823,0243,3133,4333,627975-6832,17414,07310,5629,6539,91918,59118,53618,406
IV. Tổng hàng tồn kho6,4826,4826,5016,4826,4826,6386,6336,63318,83318,83318,83318,83319,25116,70116,70116,70116,70116,70116,70116,958
V. Tài sản ngắn hạn khác763763761746746759759758755753750710752498494486482473463450
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,3852,4048,0388,0078,0188,0308,0418,0538,0648,0768,0878,5508,5618,5738,5848,5968,6078,6248,6358,651
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,3321,3431,3551,3661,3781,3891,4011,4121,4241,4351,4471,4581,4701,4811,4931,5041,5161,5321,5441,560
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,005
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,6365,6365,6365,6365,6365,6365,6365,6365,6366,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,086
VI. Tổng tài sản dài hạn khác485643
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16,93316,13923,36123,52118,51818,52418,62518,88631,28331,55629,13027,82331,19040,40837,12837,31438,14145,66046,01246,553
A. Nợ phải trả4,8344,89914,62914,48810,0599,4109,3269,67710,53810,5137,9566,9919,4438,8415,3825,3926,0336,7356,8747,066
I. Nợ ngắn hạn4,6164,68114,41114,2709,8419,1929,1089,45910,32010,2957,7386,7739,2256,6235,1645,1745,8156,5176,6566,848
II. Nợ dài hạn2182182182182182182182182182182182182182,218218218218218218218
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,09911,2398,7329,0338,4589,1149,3009,20920,74521,04321,17520,83221,74731,56831,74631,92232,10838,92539,13739,487
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16,93316,13923,36123,52118,51818,52418,62518,88631,28331,55629,13027,82331,19040,40837,12837,31438,14145,66046,01246,553
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |