CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

2.90
0.20
(7.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,54811,31610,92522,62929,53444,70498,670159,407185,019128,16799,16165,150108,54175,44556,84589,89565,75148,08057,01631,724
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,81691974521,5974201,56720,36826,39011,7408,47717,29616,31419,1983,31332,2013,2594,4922,7524,806
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7308341,6653,9811,54930,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7574,0793,3402,1749,91925,21771,079106,92097,425105,95080,91823,63674,76932,60127,57333,08034,80019,48640,3347,378
IV. Tổng hàng tồn kho6,4826,4826,63319,25116,70116,95821,65230,57031,20410,4779,76611,49410,61415,29917,98417,10715,13016,70711,24313,922
V. Tài sản ngắn hạn khác76374675575248244439112,7246,8458,3477,9766,50712,5627,3962,6875,618
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,3858,0188,0648,5618,6079,6688,7489,40416,37294,51698,255427,76772,08672,04763,70676,14645,94937,70135,19035,340
I. Các khoản phải thu dài hạn4,4004,400
II. Tài sản cố định1,3321,3781,4241,4701,5161,5771,6562,0542,80629,55232,927412,62329,89930,72128,46529,81535,43733,19934,74833,120
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,0051,1771,0051,00517336,0435,8604,232971,392
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,6365,6366,0866,0867,0866,0866,08612,24662,92563,1755,65840,83840,83834,6685,88825220232515
VI. Tổng tài sản dài hạn khác482593141,0349768,48134448940068313313
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16,93319,33418,98931,19038,14154,372107,417168,811201,391222,683197,417492,917180,627147,492120,552166,041111,69985,78192,20667,064
A. Nợ phải trả4,83410,0629,6449,4436,03314,29438,75238,12770,31392,06567,109347,01398,35567,97145,19958,85467,77150,63755,56448,140
I. Nợ ngắn hạn4,6169,8449,4269,2255,81514,07638,53437,90970,09576,14746,74696,58597,72067,19724,65934,74651,70930,54843,00925,260
II. Nợ dài hạn21821821821821821821821821815,91820,363250,42863577420,54024,10816,06220,08812,55522,880
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,0999,2729,34521,74732,10840,07868,665130,684131,078130,618130,307145,90482,27379,52075,353107,18743,92835,14436,64218,924
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16,93319,33418,98931,19038,14154,372107,417168,811201,391222,683197,417492,917180,627147,492120,552166,041111,69985,78192,20667,064
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |