CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco (vet)

16
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn538,334562,033592,738526,435580,468567,234534,169502,765474,589474,967483,753488,704307,101452,062415,684442,451357,291436,482469,641395,535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,4035,92213,3194,89727,75527,45914,7198,77324,63268,48976,46897,48325,00654,16265,70873,12393,51163,91954,53785,648
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,287128,008119,460102,630100,292123,101132,60996,523127,36879,78596,303140,589119,316163,351147,514106,938130,012202,592201,844145,003
IV. Tổng hàng tồn kho404,614427,312457,174417,995451,943413,743383,629391,662320,672318,014301,941244,553162,600231,897194,024254,314129,196163,829207,155155,325
V. Tài sản ngắn hạn khác307912,7849134782,9313,2125,8081,9168,6809,0426,0791802,6528,4378,0754,5726,1416,1059,559
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn322,287332,068335,950343,560353,473362,590372,891382,243397,957403,302410,599409,897416,115431,010447,964454,592458,510465,615480,212491,875
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5292,5292,5402,5292,5292,5292,5292,5292,5292,5292,5292,5293663662,4193663663662,244366
II. Tài sản cố định80,50888,56597,116105,815114,347122,704132,172141,911152,089156,961169,587167,279179,719195,724204,625216,958223,711232,084242,904255,096
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,29722,29722,29722,20722,20722,20722,20722,20725,87825,87825,87825,87822,20722,20725,87822,20722,24422,24422,21422,214
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,45317,17812,49711,50912,88913,64914,48314,09615,96116,43411,10512,71112,32311,21313,54113,56110,6899,42211,35012,699
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN860,621894,102928,688869,995933,941929,823907,060885,008872,546878,270894,352898,601723,216883,072863,647897,043815,801902,097949,853887,410
A. Nợ phải trả560,460546,111584,120527,666561,653566,833554,659540,998491,272537,282545,637556,924352,788521,153519,556559,810433,450542,611606,608554,003
I. Nợ ngắn hạn358,960344,611382,620324,784360,153365,333353,159339,498289,772335,782344,137355,424151,288319,653318,056358,310231,950341,111405,108352,503
II. Nợ dài hạn201,500201,500201,500202,881201,500201,500201,50020,150201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu300,161347,991344,569342,330372,288362,990352,401344,011381,274340,988348,715341,677370,428361,919344,091337,232382,351359,486343,245333,407
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN860,621894,102928,688869,995933,941929,823907,060885,008872,546878,270894,352898,601723,216883,072863,647897,043815,801902,097949,853887,410
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |