CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang (vla)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn46,82841,34041,66941,75945,84846,08236,98624,60026,5116,4726,6356,3967,30730,72434,39329,83916,7007,0247,3437,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,55710,23414,60213,35215,8066,7066,28616,85220,035462,8728472,6703,8653,0333,8012942,2952,596164
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,1303,5058,55015,3106,95620030040433123,3137,39711,8242,5002,5006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,11227,56127,01728,33621,42123,98523,6735,8456,2355,7932,9653,7944,41126,17027,21418,5184,5001,7281,7631,256
IV. Tổng hàng tồn kho555404063631,882373273901,74234646795461461461
V. Tài sản ngắn hạn khác23344531311892136310190313712281412327
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7374,2324,1734,3034,24678279518,81718,86018,87018,88318,89518,9076,9126,9248,4168,5605,4965,5215,334
I. Các khoản phải thu dài hạn153,4923,4153,5263,45115151558585858586,0586,0585858151510
II. Tài sản cố định6937057187307427557677797928048178298418548665,6165,753903915928
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,00818,00818,00818,00818,00818,0082,7412,7414,5494,5494,376
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác293541475312141528294120
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN47,56445,57245,84246,06250,09446,86437,78243,41745,37125,34225,51825,29126,21437,63641,31738,25425,26012,52012,86413,242
A. Nợ phải trả2,6201,0261,5421,8156,0309,6631,0831,4191,8131,4471,7231,5492,49714,62619,49012,7434,529459274340
I. Nợ ngắn hạn2,6201,0261,5421,8156,0309,6631,0831,4191,8131,4471,7231,5492,49714,62619,49012,7434,529459274340
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,94444,54644,30144,24844,06437,20136,69941,99843,55823,89623,79523,74223,71723,01021,82825,51120,73112,06012,58912,902
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN47,56445,57245,84246,06250,09446,86437,78243,41745,37125,34225,51825,29126,21437,63641,31738,25425,26012,52012,86413,242
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |