CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

46.20
0.20
(0.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn796,604697,678496,268369,850503,847509,892416,447360,128272,453339,605250,601206,043226,156302,643399,399
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,43184,61933,182185,192376,352321,458209,867248,194115,843240,042120,82172,65135,22422,90526,114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn652,000550,500375,00075,00050,000120,00092,00040,00096,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,66421,29538,49937,33036,54028,05478,13540,13623,59218,70018,70616,73122,75222,66914,480
IV. Tổng hàng tồn kho18,76741,26138,57328,08527,85139,75336,13328,84326,09979,163103,683112,627164,256240,740347,261
V. Tài sản ngắn hạn khác12,743411,01444,24313,1036273132,95510,9191,7007,3914,0353,92416,32811,543
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn372,948300,814327,844345,024361,787398,078423,855394,718421,243411,388435,705402,440401,687390,443412,882
I. Các khoản phải thu dài hạn33,60332,61531,65730,72029,81328,92727,49326,39025,29322,75325,505
II. Tài sản cố định45,21643,84158,08963,91967,63093,551120,900158,994155,061180,230177,878159,235182,117195,765216,257
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1995312,50412592,4182781,210
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00320,01120,01120,011
VI. Tổng tài sản dài hạn khác294,130224,158238,098250,332264,344275,600275,462209,334228,385188,393212,263223,203197,141174,389175,405
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993686,306608,483627,843693,086812,281
A. Nợ phải trả465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934202,414178,927183,000243,553364,828
I. Nợ ngắn hạn450,897329,536216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934202,414163,927179,704215,507273,770
II. Nợ dài hạn14,64411,79515,0003,29628,04691,057
B. Nguồn vốn chủ sở hữu704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059483,893429,556444,842449,533447,454
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993686,306608,483627,843693,086812,281
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |