| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 522,927 | 508,144 | 515,826 | 518,406 | 481,576 | 487,589 | 520,456 | 435,601 | 423,128 | 386,502 | 382,991 | 351,439 | 471,772 | 618,971 | 587,992 | 573,302 | 617,505 | 610,256 | 562,640 | 460,996 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 131,635 | 119,902 | 174,813 | 166,517 | 182,209 | 144,934 | 109,267 | 96,544 | 119,557 | 81,993 | 106,757 | 50,620 | 124,513 | 237,468 | 178,681 | 127,668 | 112,902 | 129,034 | 138,633 | 81,003 |
| 1. Tiền | 54,875 | 40,979 | 81,808 | 69,882 | 57,836 | 53,292 | 37,584 | 49,607 | 33,918 | 34,830 | 30,820 | 36,413 | 58,860 | 77,099 | 128,959 | 75,036 | 60,375 | 75,039 | 95,591 | 46,621 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 76,761 | 78,923 | 93,005 | 96,636 | 124,373 | 91,642 | 71,683 | 46,937 | 85,639 | 47,163 | 75,937 | 14,207 | 65,654 | 160,368 | 49,722 | 52,631 | 52,527 | 53,995 | 43,042 | 34,382 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 93,691 | 90,453 | 75,920 | 67,640 | 67,076 | 80,662 | 120,293 | 129,766 | 130,333 | 131,818 | 125,606 | 145,328 | 166,907 | 159,006 | 125,672 | 122,526 | 122,746 | 125,756 | 99,752 | 70,362 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | 16,525 | |||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -794 | -1,290 | -298 | -199 | -893 | -397 | ||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 93,691 | 90,453 | 75,920 | 67,640 | 67,076 | 64,137 | 103,768 | 114,035 | 115,098 | 115,591 | 109,280 | 129,696 | 150,780 | 142,481 | 109,147 | 106,001 | 106,221 | 109,231 | 83,227 | 53,837 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 296,619 | 296,826 | 262,958 | 281,900 | 228,595 | 257,878 | 285,381 | 204,253 | 169,498 | 171,822 | 149,633 | 154,304 | 180,317 | 222,408 | 283,549 | 322,821 | 380,978 | 355,366 | 324,092 | 309,543 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 277,708 | 235,766 | 230,543 | 226,869 | 217,045 | 236,045 | 244,829 | 165,815 | 136,666 | 139,833 | 127,983 | 140,251 | 162,291 | 203,515 | 258,435 | 296,586 | 358,764 | 327,206 | 298,628 | 281,239 |
| 2. Trả trước cho người bán | 22,994 | 63,274 | 35,029 | 55,659 | 12,265 | 22,532 | 36,929 | 26,273 | 26,214 | 26,286 | 17,271 | 8,222 | 7,709 | 8,429 | 12,731 | 10,132 | 8,241 | 10,935 | 10,603 | 11,495 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 6,080 | 7,869 | 8,953 | 10,102 | 10,028 | 10,274 | 14,900 | 23,218 | 17,699 | 17,700 | 17,426 | 17,186 | 19,472 | 20,022 | 21,133 | 23,238 | 21,076 | 24,218 | 22,076 | 22,318 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,163 | -10,083 | -11,567 | -10,729 | -10,744 | -10,973 | -11,277 | -11,053 | -11,080 | -11,997 | -13,047 | -11,355 | -9,155 | -9,558 | -8,751 | -7,136 | -7,103 | -6,993 | -7,215 | -5,509 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 982 | 963 | 2,135 | 2,349 | 3,697 | 4,115 | 5,516 | 5,037 | 3,740 | 869 | 995 | 1,187 | 35 | 89 | 90 | 287 | 879 | 100 | 163 | 88 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 765 | 539 | 2,110 | 1,937 | 1,967 | 2,382 | 2,865 | 3,054 | 3,476 | 692 | 995 | 1,078 | ||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 187 | 388 | 385 | 4 | 899 | 248 | 78 | 172 | 35 | 1 | 2 | 1 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 30 | 36 | 24 | 27 | 1,730 | 1,730 | 1,753 | 1,735 | 186 | 5 | 109 | 88 | 88 | 286 | 879 | 100 | 163 | 88 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 176,383 | 182,850 | 181,719 | 184,968 | 190,466 | 206,120 | 211,696 | 219,849 | 229,484 | 238,736 | 248,487 | 255,798 | 231,821 | 141,841 | 151,768 | 162,938 | 174,523 | 189,745 | 202,792 | 216,105 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 21,985 | 22,738 | 23,706 | 24,522 | 25,498 | 26,304 | 27,313 | 28,340 | 29,372 | 30,426 | 30,480 | 31,391 | 32,559 | 33,773 | 35,023 | 36,181 | 37,429 | 37,171 | 38,392 | 39,519 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 20,928 | 21,668 | 22,622 | 23,426 | 24,388 | 25,296 | 26,301 | 27,325 | 28,352 | 29,402 | 29,452 | 30,346 | 31,495 | 32,688 | 33,919 | 35,114 | 36,345 | 36,070 | 37,274 | 38,384 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,057 | 1,071 | 1,084 | 1,097 | 1,110 | 1,007 | 1,011 | 1,015 | 1,019 | 1,024 | 1,028 | 1,045 | 1,065 | 1,084 | 1,104 | 1,066 | 1,084 | 1,101 | 1,118 | 1,136 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 741 | 741 | 741 | 849 | 849 | 849 | 849 | 293 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 147 | 147 | 147 | 147 | 147 | ||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 741 | 741 | 741 | 849 | 849 | 849 | 849 | 293 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 147 | 147 | 147 | 147 | 147 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 152,819 | 158,253 | 157,151 | 159,605 | 164,092 | 178,853 | 183,426 | 190,523 | 199,152 | 207,828 | 217,332 | 223,683 | 197,047 | 106,665 | 115,526 | 125,389 | 135,631 | 151,346 | 163,249 | 175,329 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 128,374 | 131,808 | 130,706 | 133,160 | 137,647 | 151,708 | 156,281 | 163,377 | 172,075 | 180,817 | 189,289 | 195,628 | 170,744 | 82,456 | 91,408 | 101,534 | 112,018 | 128,706 | 140,659 | 152,801 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 23,445 | 21,623 | 21,623 | 21,623 | 21,623 | 21,623 | 21,623 | 21,623 | 21,623 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -68 | -134 | -103 | -90 | -21 | -114 | -205 | -468 | -710 | -684 | -733 | -795 | ||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 4,700 | 4,700 | 4,700 | 2,700 | 2,700 | 2,700 | 2,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,579 | 1,859 | 121 | 99 | 135 | 114 | 108 | 137 | 112 | 189 | 421 | 468 | 1,960 | 1,148 | 963 | 1,221 | 1,316 | 1,082 | 1,004 | 1,109 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,579 | 1,859 | 121 | 99 | 135 | 114 | 108 | 137 | 112 | 189 | 421 | 468 | 1,960 | 1,148 | 963 | 1,221 | 1,316 | 1,082 | 1,004 | 1,109 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 699,309 | 690,994 | 697,545 | 703,373 | 672,042 | 693,709 | 732,153 | 655,450 | 652,612 | 625,238 | 631,478 | 607,237 | 703,593 | 760,811 | 739,760 | 736,240 | 792,028 | 800,001 | 765,431 | 677,100 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 464,797 | 462,214 | 476,670 | 486,242 | 455,243 | 479,662 | 515,440 | 442,823 | 435,117 | 402,270 | 402,622 | 374,792 | 527,758 | 578,010 | 553,215 | 538,364 | 593,775 | 630,036 | 590,385 | 497,751 |
| I. Nợ ngắn hạn | 461,920 | 459,337 | 473,794 | 483,865 | 452,867 | 477,286 | 512,129 | 439,547 | 432,073 | 399,224 | 399,615 | 371,293 | 461,176 | 512,542 | 488,914 | 475,238 | 527,585 | 564,974 | 527,761 | 436,242 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 268,679 | 301,911 | 314,194 | 306,872 | 294,331 | 307,433 | 324,630 | 252,709 | 223,798 | 201,442 | 206,614 | 178,610 | 232,447 | 241,860 | 183,477 | 175,959 | 225,401 | 292,932 | 285,362 | 232,677 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 138,324 | 119,328 | 127,762 | 133,438 | 126,065 | 139,199 | 158,555 | 160,759 | 177,901 | 160,715 | 161,512 | 176,133 | 196,242 | 203,756 | 228,318 | 245,223 | 253,008 | 225,640 | 217,866 | 192,722 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,433 | 6,956 | 50 | 7,037 | 39 | 519 | 64 | 182 | 13 | 74 | 69 | 40 | 54 | 154 | 204 | 410 | 2,606 | 1,140 | 1,498 | 1,739 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,140 | 6,208 | 6,819 | 2,861 | 5,715 | 6,309 | 4,249 | 3,034 | 2,951 | 6,451 | 6,234 | 4,374 | 6,075 | 8,821 | 5,621 | 6,037 | 12,964 | 11,767 | 7,325 | 2,945 |
| 6. Phải trả người lao động | 20,572 | 8,855 | 5,319 | 5 | 10,136 | 3,582 | 5,603 | 8,080 | 4,385 | 4,385 | 16,197 | 40,457 | 45,823 | 23,628 | 16,150 | 24,475 | 9,969 | |||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 21,517 | 14,798 | 18,660 | 32,659 | 15,530 | 18,904 | 16,704 | 14,866 | 11,878 | 10,294 | 6,383 | 6,833 | 2,674 | 10,487 | 10,472 | 17,742 | 12,266 | 4,963 | 2,332 | 2,039 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,256 | 1,282 | 988 | 993 | 1,050 | 1,339 | 2,324 | 7,997 | 7,453 | 15,863 | 14,420 | 5,303 | 7,487 | 7,008 | 15,000 | 6,239 | 5,181 | 4,050 | 3,401 | 4,121 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 8 | 8 | 8 | |||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 2,376 | 2,376 | 2,376 | 3,311 | 3,275 | 3,044 | 3,046 | 3,006 | 3,499 | 66,581 | 65,467 | 64,301 | 63,127 | 66,189 | 65,062 | 62,624 | 61,509 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 3,841 | 2,796 | 1,750 | 716 | 3,841 | 2,796 | 1,750 | 716 | ||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 2,376 | 2,376 | 2,376 | 3,311 | 3,275 | 3,044 | 3,046 | 3,006 | 3,499 | 3,506 | 3,524 | 3,490 | 3,436 | 3,457 | 3,457 | 2,146 | 2,146 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 59,148 | |||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | 59,234 | 59,061 | 58,975 | 58,891 | 58,809 | 58,728 | 58,647 | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 234,513 | 228,781 | 220,875 | 217,132 | 216,799 | 214,046 | 216,713 | 212,627 | 217,495 | 222,968 | 218,057 | 232,445 | 175,836 | 182,802 | 186,544 | 197,876 | 198,253 | 169,965 | 175,047 | 179,349 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 234,513 | 228,781 | 220,875 | 217,132 | 216,799 | 214,046 | 216,713 | 212,627 | 217,495 | 222,968 | 218,057 | 232,445 | 175,836 | 182,802 | 186,544 | 197,876 | 198,253 | 169,965 | 175,047 | 179,349 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 166,995 | 119,490 | 119,490 | 119,490 | 119,490 | 119,490 | 119,490 | 119,490 | 119,490 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 57,826 | 45,544 | 45,544 | 45,544 | 45,544 | 45,544 | 45,544 | 45,544 | 45,544 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 532 | 532 | 532 | 532 | 532 | 532 | 532 | 532 | ||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 | -817 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 1,200 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -10,891 | -16,624 | -24,529 | -28,272 | -28,605 | -31,358 | -28,691 | -32,777 | -27,909 | -22,436 | -16,547 | -12,959 | -10,314 | -3,348 | 395 | 11,726 | 12,104 | -16,184 | -11,103 | -6,800 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 699,309 | 690,994 | 697,545 | 703,373 | 672,042 | 693,709 | 732,153 | 655,450 | 652,612 | 625,238 | 620,678 | 607,237 | 703,593 | 760,811 | 739,760 | 736,240 | 792,028 | 800,001 | 765,431 | 677,100 |