| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 511,384 | 440,140 | 273,094 | 174,407 | 318,751 | 337,562 | 222,337 | 271,940 | 253,309 | 333,347 | 239,106 | 255,963 | 290,072 | 341,034 | 224,833 | 184,872 | 204,047 | 241,088 | 164,879 | 162,602 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 280,621 | 137,285 | 65,087 | 60,842 | 221,236 | 67,715 | 120,750 | 172,051 | 49,681 | 85,074 | 50,964 | 98,648 | 103,119 | 61,499 | 93,740 | 83,642 | 113,408 | 85,968 | 32,338 | 67,704 |
| 1. Tiền | 45,621 | 22,285 | 15,087 | 10,842 | 61,236 | 27,715 | 45,750 | 37,051 | 24,681 | 35,074 | 25,964 | 40,983 | 11,209 | 17,728 | 8,760 | 40,142 | 29,908 | 5,968 | 12,338 | 9,104 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 235,000 | 115,000 | 50,000 | 50,000 | 160,000 | 40,000 | 75,000 | 135,000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | 57,665 | 91,910 | 43,771 | 84,980 | 43,500 | 83,500 | 80,000 | 20,000 | 58,600 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 224,708 | 297,486 | 202,485 | 107,748 | 94,168 | 266,247 | 99,096 | 97,358 | 202,102 | 246,415 | 185,956 | 155,165 | 185,513 | 278,265 | 129,296 | 99,971 | 89,263 | 152,812 | 131,157 | 93,437 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 207,144 | 277,638 | 183,002 | 90,411 | 87,797 | 255,530 | 90,657 | 88,825 | 195,088 | 238,211 | 177,520 | 147,805 | 178,093 | 270,760 | 118,322 | 89,322 | 79,454 | 136,596 | 114,727 | 77,158 |
| 2. Trả trước cho người bán | 9,892 | 8,664 | 8,764 | 6,128 | 6,167 | 7,129 | 7,662 | 7,448 | 6,565 | 7,157 | 7,354 | 6,208 | 5,921 | 7,079 | 9,533 | 9,438 | 9,181 | 14,911 | 15,058 | 14,475 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 12,262 | 11,923 | 11,457 | 11,947 | 941 | 4,522 | 1,712 | 2,021 | 1,384 | 1,243 | 1,278 | 1,348 | 1,696 | 623 | 1,638 | 1,408 | 627 | 1,305 | 1,373 | 1,803 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,591 | -738 | -738 | -738 | -738 | -935 | -935 | -935 | -935 | -197 | -197 | -197 | -197 | -197 | -197 | -197 | ||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 5,643 | 5,300 | 5,114 | 5,395 | 2,842 | 2,822 | 1,426 | 1,441 | 1,348 | 1,311 | 1,179 | 1,264 | 1,290 | 1,079 | 1,472 | 1,080 | 1,189 | 2,027 | 985 | 1,120 |
| 1. Hàng tồn kho | 5,643 | 5,300 | 5,114 | 5,395 | 2,842 | 2,822 | 1,426 | 1,441 | 1,348 | 1,311 | 1,179 | 1,264 | 1,290 | 1,079 | 1,472 | 1,080 | 1,189 | 2,027 | 985 | 1,120 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 413 | 68 | 409 | 422 | 504 | 779 | 1,065 | 1,090 | 178 | 548 | 1,007 | 887 | 150 | 191 | 325 | 179 | 187 | 282 | 399 | 342 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 398 | 68 | 408 | 209 | 504 | 262 | 241 | 20 | 169 | 22 | 172 | 3 | 150 | 190 | 312 | 149 | 187 | 282 | 398 | 341 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13 | 30 | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 14 | 212 | 517 | 824 | 1,069 | 8 | 526 | 834 | 883 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,282,110 | 1,302,259 | 1,336,265 | 1,378,297 | 1,415,149 | 1,447,617 | 1,485,202 | 1,524,947 | 1,562,995 | 1,596,940 | 1,635,173 | 1,675,501 | 1,715,873 | 1,745,804 | 1,784,815 | 1,825,480 | 1,865,260 | 1,896,634 | 1,935,016 | 1,972,453 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,236,287 | 1,260,430 | 1,297,037 | 1,338,000 | 1,377,115 | 1,409,693 | 1,447,386 | 1,486,656 | 1,525,298 | 1,561,197 | 1,600,101 | 1,640,608 | 1,681,230 | 1,718,502 | 1,759,849 | 1,799,273 | 1,840,047 | 1,869,624 | 1,910,553 | 1,939,500 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,230,500 | 1,254,745 | 1,291,202 | 1,333,000 | 1,372,043 | 1,404,549 | 1,442,157 | 1,481,333 | 1,519,881 | 1,555,686 | 1,594,861 | 1,635,181 | 1,675,953 | 1,713,580 | 1,754,902 | 1,794,302 | 1,835,050 | 1,864,603 | 1,905,508 | 1,934,430 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,787 | 5,686 | 5,835 | 5,000 | 5,072 | 5,144 | 5,229 | 5,323 | 5,417 | 5,512 | 5,240 | 5,427 | 5,278 | 4,922 | 4,947 | 4,972 | 4,996 | 5,021 | 5,045 | 5,070 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 13,299 | 8,815 | 6,079 | 6,648 | 3,848 | 3,545 | 3,272 | 3,272 | 2,548 | 1,074 | 1,492 | 991 | 539 | 2,746 | 256 | 1,352 | 251 | 2,366 | 324 | 8,728 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,299 | 8,815 | 6,079 | 6,648 | 3,848 | 3,545 | 3,272 | 3,272 | 2,548 | 1,074 | 1,492 | 991 | 539 | 2,746 | 256 | 1,352 | 251 | 2,366 | 324 | 8,728 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 | 1,950 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 30,574 | 31,064 | 31,199 | 31,698 | 32,236 | 32,428 | 32,593 | 33,069 | 33,199 | 32,718 | 31,630 | 31,953 | 32,154 | 22,606 | 22,760 | 22,904 | 23,059 | 22,694 | 22,189 | 22,274 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,616 | 2,781 | 2,914 | 3,403 | 3,908 | 4,056 | 4,220 | 4,693 | 4,660 | 4,175 | 2,989 | 3,176 | 3,362 | 2,285 | 2,375 | 2,504 | 2,643 | 1,999 | 1,481 | 1,526 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 28,792 | 20,385 | 20,400 | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 27,958 | 28,283 | 28,285 | 28,295 | 28,328 | 28,373 | 28,373 | 28,376 | 28,539 | 28,544 | 28,641 | 28,777 | 20,321 | 20,416 | 20,694 | 20,709 | 20,747 | |||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,793,494 | 1,742,399 | 1,609,359 | 1,552,704 | 1,733,900 | 1,785,179 | 1,707,539 | 1,796,887 | 1,816,304 | 1,930,287 | 1,874,280 | 1,931,465 | 2,005,945 | 2,086,837 | 2,009,649 | 2,010,351 | 2,069,307 | 2,137,722 | 2,099,895 | 2,135,055 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 163,554 | 164,977 | 167,128 | 138,698 | 330,844 | 284,251 | 223,772 | 214,595 | 247,335 | 273,273 | 290,412 | 369,588 | 473,818 | 512,696 | 567,557 | 615,709 | 704,999 | 801,986 | 820,267 | 891,229 |
| I. Nợ ngắn hạn | 162,930 | 157,080 | 153,168 | 122,198 | 312,644 | 256,858 | 177,011 | 151,834 | 168,575 | 170,013 | 162,651 | 225,828 | 314,058 | 328,436 | 358,797 | 252,475 | 326,351 | 399,312 | 193,568 | 243,337 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,000 | 20,394 | 33,760 | 46,260 | 60,560 | 75,867 | 86,667 | 86,667 | 89,167 | 81,000 | 81,000 | 150,766 | 220,451 | 220,230 | 270,432 | 181,000 | 231,000 | 292,600 | 104,200 | 126,050 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 29,458 | 9,289 | 10,849 | 10,457 | 14,682 | 8,005 | 9,348 | 7,790 | 9,637 | 8,025 | 8,926 | 11,020 | 15,126 | 9,129 | 8,515 | 8,063 | 11,771 | 9,822 | 9,794 | 9,542 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 | 102 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 40,386 | 59,939 | 38,105 | 10,510 | 31,338 | 55,530 | 18,048 | 11,336 | 18,686 | 27,585 | 16,462 | 15,437 | 24,941 | 46,568 | 28,091 | 17,463 | 25,038 | 38,032 | 24,882 | 14,038 |
| 6. Phải trả người lao động | 25,973 | 13,419 | 9,479 | 5,292 | 7,600 | 10,392 | 7,186 | 4,699 | 5,022 | 7,105 | 4,813 | 3,665 | 8,170 | 7,132 | 4,704 | 2,953 | 7,791 | 5,172 | 1,170 | 3,101 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 226 | 5,023 | 5,073 | 8,507 | 8,529 | 8,415 | 8,801 | 8,848 | 10,520 | 10,633 | 10,415 | 12,843 | 13,572 | 16,217 | 14,357 | 16,940 | 19,723 | 23,052 | 23,608 | 22,436 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 37,491 | 37,132 | 37,709 | 38,465 | 183,765 | 88,494 | 32,649 | 29,666 | 30,901 | 27,406 | 28,910 | 30,532 | 31,363 | 25,243 | 25,342 | 25,834 | 29,435 | 27,990 | 26,555 | 67,969 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 9,292 | 11,781 | 18,090 | 2,603 | 6,068 | 10,052 | 14,210 | 2,727 | 4,539 | 8,156 | 12,023 | 1,462 | 333 | 3,815 | 7,254 | 121 | 1,490 | 2,541 | 3,256 | 99 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 624 | 7,897 | 13,959 | 16,500 | 18,200 | 27,394 | 46,760 | 62,760 | 78,760 | 103,260 | 127,760 | 143,760 | 159,760 | 184,260 | 208,760 | 363,234 | 378,648 | 402,674 | 626,699 | 647,892 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,000 | 13,000 | 16,500 | 18,200 | 27,394 | 46,760 | 62,760 | 78,760 | 103,260 | 127,760 | 143,760 | 159,760 | 184,260 | 208,760 | 363,234 | 378,648 | 402,674 | 626,699 | 647,892 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 624 | 897 | 959 | |||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,629,940 | 1,577,422 | 1,442,232 | 1,414,006 | 1,403,055 | 1,500,927 | 1,483,767 | 1,582,293 | 1,568,969 | 1,657,014 | 1,583,868 | 1,561,877 | 1,532,127 | 1,574,141 | 1,442,092 | 1,394,642 | 1,364,308 | 1,335,736 | 1,279,628 | 1,243,826 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,629,940 | 1,577,422 | 1,442,232 | 1,414,006 | 1,403,055 | 1,500,927 | 1,483,767 | 1,582,293 | 1,568,969 | 1,657,014 | 1,583,868 | 1,561,877 | 1,532,127 | 1,574,141 | 1,442,092 | 1,394,642 | 1,364,308 | 1,335,736 | 1,279,628 | 1,243,826 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 | 1,065,896 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 | 2,963 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 22,968 | 18,143 | 18,143 | 16,970 | 16,828 | 13,687 | 13,687 | 13,687 | 12,761 | 9,523 | 9,119 | 9,119 | 9,119 | 7,945 | 7,945 | 7,945 | 7,731 | 6,423 | 6,423 | 6,115 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 116,091 | 120,916 | 120,916 | 58,420 | 58,562 | 61,703 | 61,703 | 61,703 | 62,630 | 65,867 | 66,271 | 66,271 | 66,271 | 67,445 | 67,445 | 67,445 | 67,659 | 68,967 | 68,967 | 69,275 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 422,022 | 369,504 | 234,313 | 269,756 | 258,805 | 356,677 | 339,517 | 438,043 | 424,719 | 512,764 | 439,618 | 417,627 | 387,877 | 429,891 | 297,842 | 250,392 | 220,058 | 191,486 | 135,378 | 99,576 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,793,494 | 1,742,399 | 1,609,359 | 1,552,704 | 1,733,900 | 1,785,179 | 1,707,539 | 1,796,887 | 1,816,304 | 1,930,287 | 1,874,280 | 1,931,465 | 2,005,945 | 2,086,837 | 2,009,649 | 2,010,351 | 2,069,307 | 2,137,722 | 2,099,895 | 2,135,055 |