CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST (vpi)

53
-0.10
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,152,2925,303,1945,972,9746,212,4476,130,8844,446,9544,657,2995,455,4206,560,0937,117,6887,213,9607,084,9376,205,6095,453,8295,715,9945,496,8955,582,4886,796,7646,342,8956,309,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền457,37299,616435,437573,012195,697183,889227,649382,175498,744298,794282,664419,3801,122,726332,004625,573717,1291,030,552441,137626,028802,983
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,50855,7251031031031,55321,51556,50031,10079,82776,57853,0152,0004,0004,0004,00015,527
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,680,1171,760,4531,639,6211,835,6882,180,5992,164,0182,369,3762,945,4182,294,5242,737,5052,715,1452,517,7091,964,7642,590,4432,560,4812,485,9812,553,0853,647,3343,644,0273,337,151
IV. Tổng hàng tồn kho2,946,1743,347,6343,858,4333,746,8363,701,4422,040,9151,980,8961,987,4343,666,8483,939,2884,086,1164,092,1573,014,0702,214,5082,192,4872,049,2741,785,0692,533,1991,950,6962,139,323
V. Tài sản ngắn hạn khác28,12139,76539,37956,80853,04456,57857,86383,89268,87762,27553,45755,692104,048316,874284,438242,511209,782171,095118,14414,051
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,991,8665,985,4995,826,5025,719,7716,401,7826,374,4726,343,3216,041,5444,413,4553,782,9753,600,5033,057,4443,668,3624,317,7524,193,5044,238,7474,074,3883,022,7672,950,9892,879,864
I. Các khoản phải thu dài hạn745,114752,762756,197705,914539,356541,925545,212515,270755,239756,011767,693483,3051,084,4831,357,3071,315,1771,721,6021,881,0711,223,8591,213,6901,176,589
II. Tài sản cố định534,884541,138547,764554,035560,010566,350570,891577,453576,264569,045574,686581,035581,055584,526588,558594,982592,298601,139606,818615,614
III. Bất động sản đầu tư316,041318,923321,804324,686716,595720,466725,228728,671739,372
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,648,7552,637,5142,473,0032,432,1132,690,3892,682,1492,667,6832,636,289780,245926,325723,764379,683365,761936,743842,800468,109416,521379,346329,627260,083
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,593,6391,577,8831,562,7701,552,9881,742,3041,717,3371,709,3601,457,1301,439,9641,435,9661,435,2461,460,1341,475,5931,268,4911,266,1641,262,168982,339583,435567,419560,073
VI. Tổng tài sản dài hạn khác153,434157,280164,963150,035153,128146,245124,947126,730122,37195,62899,113153,288161,470170,685180,804191,885202,159234,988233,435267,504
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,144,15811,288,69311,799,47611,932,21812,532,66510,821,42611,000,62011,496,96410,973,54810,900,66410,814,46310,142,3819,873,9709,771,5819,909,4989,735,6429,656,8769,819,5319,293,8849,188,900
A. Nợ phải trả6,067,0737,114,9377,737,1587,895,7338,553,5286,867,2637,078,8697,675,4477,215,8997,258,1537,254,0036,922,1646,453,8196,714,0056,922,4826,771,2596,692,8556,827,1146,594,6176,495,408
I. Nợ ngắn hạn1,818,0432,578,3003,023,5063,012,9183,924,9892,735,7563,630,9833,613,2112,512,3162,563,1221,680,3471,694,4853,599,8164,300,3484,184,4894,470,9764,045,6124,196,3743,771,2373,320,679
II. Nợ dài hạn4,249,0304,536,6374,713,6514,882,8154,628,5394,131,5063,447,8864,062,2364,703,5834,695,0305,573,6565,227,6792,854,0022,413,6572,737,9922,300,2822,647,2432,630,7402,823,3813,174,729
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,077,0854,173,7564,062,3184,036,4853,979,1373,954,1643,921,7513,821,5173,757,6493,642,5113,560,4603,220,2173,420,1523,057,5762,987,0162,964,3842,964,0202,992,4182,699,2662,693,492
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,144,15811,288,69311,799,47611,932,21812,532,66510,821,42611,000,62011,496,96410,973,54810,900,66410,814,46310,142,3819,873,9709,771,5819,909,4989,735,6429,656,8769,819,5319,293,8849,188,900
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |