CTCP Giám định - Vinacomin (vqc)

13
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,94593,33589,49688,20889,54690,87893,93393,42299,23487,68785,49181,58577,93976,98671,36865,78259,83661,23763,16060,560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,98123,49927,56614,72415,22913,22415,42210,57710,0828,06611,0718,8747,8234,1777,8969,4425,8868,11010,95511,754
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,00027,30837,27043,92544,52451,14057,02858,49171,37259,29157,76454,29446,00954,40947,79539,84935,84938,96337,40933,409
III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,46037,89724,29428,05428,56725,58320,53023,90417,72119,78716,55718,23923,98718,13115,49816,36318,01714,02814,70915,300
IV. Tổng hàng tồn kho239661812424712533492491810433293549383444534537
V. Tài sản ngắn hạn khác6,4813,6641861,2637556806042014143865148842201419441844259
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn49,91034,57835,97534,62433,52822,54315,02119,11212,59219,12116,33018,67921,48225,45917,27120,37322,22625,35422,84823,451
I. Các khoản phải thu dài hạn5
II. Tài sản cố định36,49629,64232,51231,66729,55420,94513,74617,86912,43618,70116,20718,44021,17924,98217,18519,97620,83823,83719,84721,660
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,914207281988341,0051,0052,9981,788
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,4994,7303,4622,9293,9741,4004411,2431564211232393034778639238451244
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN138,855127,913125,471122,833123,074113,421108,953112,533111,826106,808101,821100,26499,421102,44588,63986,15482,06286,59286,00984,011
A. Nợ phải trả49,58236,82633,58234,35732,85125,16425,31025,32727,67021,94119,04518,35611,54615,49214,97113,85111,17316,64813,23412,382
I. Nợ ngắn hạn44,20031,34129,82028,97927,12619,72120,81720,71823,48818,47016,41915,7308,92112,86614,47512,91610,26515,87212,78812,248
II. Nợ dài hạn5,3835,4853,7625,3785,7255,4434,4934,6104,1833,4712,6252,6252,6252,625497936907776446134
B. Nguồn vốn chủ sở hữu89,27291,08791,88888,47690,22288,25883,64387,20684,15684,86782,77681,90887,87486,95473,66872,30370,89069,94372,77571,629
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN138,855127,913125,471122,833123,074113,421108,953112,533111,826106,808101,821100,26499,421102,44588,63986,15482,06286,59286,00984,011
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |