CTCP Giám định - Vinacomin (vqc)

17.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
17.70
17.70
17.70
100
24.8K
2.9K
4.8x
0.6x
7% # 12%
1.4
49 Bi
4 Mi
178
14.5 - 11.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.80 1,000
0 18.00 6,800
0.00 0 20.30 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:23 17.70 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 89.60 (0.10) 0% 5.25 (0.01) 0%
2018 94.20 (0.13) 0% 5.50 (0.01) 0%
2019 113.70 (0.15) 0% 7.60 (0.01) 0%
2020 142.30 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%
2021 136.90 (0.16) 0% 0.01 (0.01) 95%
2022 140.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 156.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV243,539221,561195,465157,964157,550148,348132,081102,37298,04893,113
Tổng lợi nhuận trước thuế13,22115,68516,31012,22213,28911,92810,4257,44721,4046,735
Lợi nhuận sau thuế 10,34412,15912,9609,54711,2949,3298,2885,80817,0115,060
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,34412,15912,9609,54711,2949,3298,2885,80817,0115,060
Tổng tài sản138,855127,913125,471122,833138,855127,913125,471122,833123,074113,421112,423106,805102,44586,592
Tổng nợ49,58236,82633,58234,35749,58236,82633,58234,35732,85125,16425,20622,06915,49216,648
Vốn chủ sở hữu89,27291,08791,88888,47689,27291,08791,88888,47690,22288,25887,21784,73686,95469,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |