CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

17.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn338,914288,501361,940365,623411,401368,918448,920435,513475,498145,386103,685160,321259,104194,955188,301215,937217,113230,762252,272254,017
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,003110,61972,90575,662133,35676,602155,40145,958116,31566,51726,48251,53136,30242,12925,75742,49715,1725,9121,05710,496
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,21925,719150,019150,019150,019220,019220,019220,019300,019191920,00055,00089,000104,000107,890154,000178,000209,000209,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn153,631125,000111,378112,042102,92046,24848,958166,47758,66461,72664,81082,579167,14155,07148,06257,93841,38140,66936,95028,145
IV. Tổng hàng tồn kho141151158160160
V. Tài sản ngắn hạn khác25,92127,01227,48127,74124,94726,05024,5433,05950017,12412,3746,2116628,75410,4817,6126,5606,1815,2666,376
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn602,874606,769608,805628,224623,105606,539589,588592,674577,430579,834554,744486,195440,787435,716433,796400,822402,656394,697384,340394,036
I. Các khoản phải thu dài hạn76,97277,89889,22190,18489,83889,83889,86289,83880,94280,94280,94280,94280,94280,94280,94280,94285,88380,94280,94280,942
II. Tài sản cố định108,213110,481107,88288,44189,82992,15594,61297,06899,524100,874102,570104,244106,632109,021111,411113,800115,426117,675120,045123,218
III. Bất động sản đầu tư231,236233,037234,86687,21687,88588,55489,22489,89390,56291,23291,89992,56993,20293,87194,54095,20995,87896,54797,21697,960
IV. Tài sản dở dang dài hạn159,660158,377150,098335,827330,272311,050290,948290,842281,327281,327253,901182,701134,632126,674121,61085,45880,07574,14760,73466,495
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,30025,30025,30025,30025,07224,91424,91424,91424,91424,91424,91425,14625,14625,03025,03025,09325,31925,31925,31925,319
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4931,6761,4381,2562082729119161546518593233177264321766785102
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN941,788895,270970,746993,8471,034,506975,4571,038,5071,028,1861,052,927725,220658,429646,516699,891630,671622,097616,759619,769625,459636,612648,053
A. Nợ phải trả591,658586,428663,338587,732627,470596,387609,573624,170586,491456,820385,547370,547376,734353,849354,235345,922349,764355,824357,213369,445
I. Nợ ngắn hạn63,59576,515151,43857,32394,55082,87994,59176,001147,046109,91837,66026,63129,70129,97032,50921,08121,71524,67422,96231,333
II. Nợ dài hạn528,063509,912511,900530,408532,920513,508514,983548,169439,445346,902347,887343,916347,033323,879321,726324,841328,049331,150334,251338,112
B. Nguồn vốn chủ sở hữu350,130308,842307,408406,116407,036379,071428,934404,016466,436268,401272,882275,969323,157276,821267,863270,838270,005269,635279,399278,608
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN941,788895,270970,746993,8471,034,506975,4571,038,5071,028,1861,052,927725,220658,429646,516699,891630,671622,097616,759619,769625,459636,612648,053
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |