CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

6.30
-0.10
(-1.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN454,137452,555461,005464,046486,480499,666500,257465,528486,433472,426523,980489,436501,952473,079513,913469,193491,060469,033465,009511,384
I. Tài sản tài chính443,851442,151450,502453,455476,223489,164489,792454,936476,174464,086515,490478,568489,194460,517501,203456,118478,572431,527435,906485,333
II.Tài sản ngắn hạn khác10,28610,40510,50310,59110,25810,50110,46510,59210,2608,3398,49010,86812,75812,56212,71013,07412,48737,50629,10326,050
B.TÀI SẢN DÀI HẠN33,46933,62533,77633,51333,62933,26333,22033,38034,03134,19334,33735,22935,16035,31235,21735,00535,11335,30135,32135,454
I. Tài sản tài chính dài hạn19,75019,75019,41319,75019,75019,75018,54519,75019,75019,75018,88619,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,750
II. Tài sản cố định537576589455344367264304344385425481371399381263294330193195
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác13,51913,63613,77314,27614,73914,35014,41114,53114,80014,92315,02614,99815,03915,16215,08614,99215,06915,22115,37715,510
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-337-337-968-1,205-1,205-1,205-864-864
TỔNG CỘNG TÀI SẢN487,606486,180494,781497,559520,109532,929533,477498,907520,464506,619558,317524,665537,112508,391549,130504,197526,173504,334500,330546,838
C. NỢ PHẢI TRẢ4,6654,4354,2853,9406,8723,7023,8553,9476,8713,7115,2805,2675,1894,8468,3058,2933,6063,9704,10748,655
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,6054,3754,2853,8806,8123,6423,8553,8876,8113,6515,2805,2075,1294,7868,3058,1633,4763,8404,10748,525
II. Nợ phải trả dài hạn6060606060606060606060130130130130
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU482,942481,745490,496493,619513,237529,227529,623494,960513,593502,908553,037519,397531,923503,546540,825495,905522,567500,364496,223498,183
I. Vốn chủ sở hữu482,942481,745490,496493,619513,237529,227529,623494,960513,593502,908553,037519,397531,923503,546540,825495,905522,567500,364496,223498,183
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU487,606486,180494,781497,559520,109532,929533,477498,907520,464506,619558,317524,665537,112508,391549,130504,197526,173504,334500,330546,838
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |