CTCP Xuân Hòa Việt Nam (xhc)

15.30
-1.90
(-11.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn475,162459,298477,258521,954545,307552,032470,108463,823435,436371,426276,608306,760320,458325,557315,576277,265313,766267,023268,064254,952
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,82428,24041,56830,97824,69842,6385,9756,20316,1207,1083,16612,78714,49812,29912,07910,32723,36716,2755,28326,578
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn265,923251,627245,249292,909335,937326,047287,430282,716266,171203,897110,938136,145164,653132,665122,689123,621187,045114,116108,083100,815
IV. Tổng hàng tồn kho170,961173,584183,261191,342179,881178,390171,179169,484152,262158,194159,701155,297139,338177,316175,167138,794100,740132,942148,624125,409
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4545,8467,1816,7254,7914,9575,5245,4208822,2272,8042,5311,9683,2775,6424,5242,6143,6906,0732,150
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn202,206201,817205,834210,269196,172188,440185,397180,424182,985184,649191,211184,153177,997176,605178,241182,052186,729191,301156,915159,924
I. Các khoản phải thu dài hạn15,99015,99015,99016,490
II. Tài sản cố định151,51195,542100,174103,997109,295113,084117,926122,325127,310130,156133,764137,758140,487144,681149,425154,326159,809164,562130,829134,047
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn45655,90253,95952,60647,39037,61035,21124,30719,69317,05817,9648,4287,0312,603420420420609687513
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,33727,33727,33727,33727,33723,93716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,337
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,9117,0468,3749,83912,15013,80915,92317,45519,64623,14723,14721,63114,14312,98412,05910,96910,1649,7939,0629,027
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN677,368661,114683,092732,223741,479740,472655,505644,246618,421556,075467,819490,913498,454502,162493,817459,317500,495458,324424,979414,876
A. Nợ phải trả311,814300,232319,758417,556421,938431,568345,409367,070341,663294,569235,526250,234255,078267,076280,492247,709246,727220,853213,834183,208
I. Nợ ngắn hạn288,094273,022289,058370,306378,887391,478340,219360,580334,872285,979225,135242,325245,379253,865263,931233,853228,508200,484192,920173,152
II. Nợ dài hạn23,72027,21030,70047,25143,05140,0915,1916,4916,7918,59110,3917,9099,69913,21116,56213,85518,21920,36920,91410,056
B. Nguồn vốn chủ sở hữu365,553360,882363,334314,667319,541308,904310,096277,176276,758261,505232,294240,679243,377235,085213,324211,608253,768237,471211,145231,668
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN677,368661,114683,092732,223741,479740,472655,505644,246618,421556,075467,819490,913498,454502,162493,817459,317500,495458,324424,979414,876
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |