CTCP Xà phòng Hà Nội (xph)

14.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn46,39340,05046,45859,56162,74273,74472,19069,77873,15267,95460,97065,79189,352184,386182,957148,535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,5441,7612,4944,4082,4277,7455,5265931,9122,84645,3167,3447,35934,775104,4511,362
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,00016,00020,00014,0004,00019,50048,50043,00063,00050,00066,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,3934,8504,84815,41922,41119,7179,06419,2492,4269,5488,24531,45743,85390,90336,13855,245
IV. Tổng hàng tồn kho16,04416,06917,74823,77229,31523,8347,4265,4504,5373,8093,21624,50133,49051,32531,52321,552
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4111,3691,3691,9624,5902,9481,6731,4861,2771,7514,1932,4894,6507,38410,8443,876
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn104,720107,919109,399113,853118,361124,999127,445132,640138,588145,803153,370158,688166,038154,450137,14848,775
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định24,28627,67028,90332,59734,93849,09354,33360,19166,44773,50880,99680,53087,53680,8864,66022,504
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5255255256486486436436,4135,97336058,5389,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25015,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,1849,0009,2471,00511,6494,1321,3375522434024824951,2781,9542,7001,490
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN151,112147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757214,340224,479255,389338,836320,105197,311
A. Nợ phải trả6,5353,4284,1493,1862,8475,2356,1673,0962,2274,1824,7785,69028,815109,78987,94763,677
I. Nợ ngắn hạn6,5353,4284,1493,0862,7475,1356,0672,9532,2274,1824,7785,69028,815109,78987,70263,501
II. Nợ dài hạn100100100100143245176
B. Nguồn vốn chủ sở hữu144,577144,540151,708170,229178,256193,509193,467199,323209,513209,575209,563218,789226,574229,047232,158133,634
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN151,112147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757214,340224,479255,389338,836320,105197,311
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |