Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

3.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,172,285232,366591,879452,388448,775446,434
4. Giá vốn hàng bán1,121,488194,526440,251418,198416,568449,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,41337,841151,62734,19032,207-3,474
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7337,3226341,5422,1971,141
7. Chi phí tài chính2,7312,4613,50824,2756,1497,811
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,22324,6063,50824,2756,1497,811
9. Chi phí bán hàng4,5545,8239,5213,9903,2614,920
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,17720,03323,53920,66064,2347,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,68516,846115,695-13,193-39,240-22,772
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,04515,204110,236-17,038-53,168-23,004
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,84311,642101,865-17,038-53,168-23,004
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,84311,642101,865-17,038-53,168-23,004

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn423,852419,026498,312576,214592,3701,216,993
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,74330,7083,3131,0331,1473,217
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,86343,37237,760
III. Các khoản phải thu ngắn hạn389,857259,225401,207185,187111,608656,104
IV. Tổng hàng tồn kho24,241129,09393,791341,529436,243519,764
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0117,603149
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,038,862905,046799,221707,254618,676577,270
I. Các khoản phải thu dài hạn72,61578,85384,000
II. Tài sản cố định531,185574,124653,849534,646445,340409,547
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn238,01584,96137,630122,822135,925
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn161,30085,8002,5002,5002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác108,36387,54666,51948,47848,01429,299
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,462,7141,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
A. Nợ phải trả265,662144,847129,950217,749949,2891,479,337
I. Nợ ngắn hạn264,232143,472128,102215,501948,799236,546
II. Nợ dài hạn1,4301,3751,8482,2494901,242,791
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,197,0521,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,462,7141,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |