Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 3
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh107,985244,864288,408203,089447,693332,167287,910104,51597,65245,50798,870
4. Giá vốn hàng bán112,671236,845284,963181,279429,023320,913283,65987,89482,67224,07377,494
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,6868,0193,37121,81018,28711,2554,25116,62114,98021,43421,376
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5041,8721651002,8861,5992,0441,2041673,833
7. Chi phí tài chính9052,1652,577750836614773508669662668
-Trong đó: Chi phí lãi vay9052,1652,577750836614773669662668
9. Chi phí bán hàng5946478518651,2749891,8514407211,694612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4242,8622,0983,7124,8092,675-1,2927,9859,2358,0284,581
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,1044,217-1,99016,58214,2548,5764,9638,8914,52314,88315,516
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,857372-2,14716,5259,5076,8377,0672,63393915,66615,048
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-13,60464-1,95013,2096,2965,1185,65177827212,51815,048
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,60464-1,95013,2096,2965,1185,65177827212,51815,048

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |