| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,172,285 | 232,366 | 591,879 | 452,388 | 448,775 | 446,434 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,121,488 | 194,526 | 440,251 | 418,198 | 416,568 | 449,908 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 50,413 | 37,841 | 151,627 | 34,190 | 32,207 | -3,474 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,733 | 7,322 | 634 | 1,542 | 2,197 | 1,141 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,731 | 2,461 | 3,508 | 24,275 | 6,149 | 7,811 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,223 | 24,606 | 3,508 | 24,275 | 6,149 | 7,811 |
| 9. Chi phí bán hàng | 4,554 | 5,823 | 9,521 | 3,990 | 3,261 | 4,920 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,177 | 20,033 | 23,539 | 20,660 | 64,234 | 7,708 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 36,685 | 16,846 | 115,695 | -13,193 | -39,240 | -22,772 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 26,045 | 15,204 | 110,236 | -17,038 | -53,168 | -23,004 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 17,843 | 11,642 | 101,865 | -17,038 | -53,168 | -23,004 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 17,843 | 11,642 | 101,865 | -17,038 | -53,168 | -23,004 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 423,852 | 419,026 | 498,312 | 576,214 | 592,370 | 1,216,993 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 8,743 | 30,708 | 3,313 | 1,033 | 1,147 | 3,217 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 40,863 | 43,372 | 37,760 | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 389,857 | 259,225 | 401,207 | 185,187 | 111,608 | 656,104 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 24,241 | 129,093 | 93,791 | 341,529 | 436,243 | 519,764 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,011 | 7,603 | 149 | |||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,038,862 | 905,046 | 799,221 | 707,254 | 618,676 | 577,270 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 72,615 | 78,853 | 84,000 | |||
| II. Tài sản cố định | 531,185 | 574,124 | 653,849 | 534,646 | 445,340 | 409,547 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 238,015 | 84,961 | 37,630 | 122,822 | 135,925 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 161,300 | 85,800 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 108,363 | 87,546 | 66,519 | 48,478 | 48,014 | 29,299 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,462,714 | 1,324,072 | 1,297,533 | 1,283,468 | 1,211,046 | 1,794,263 |
| A. Nợ phải trả | 265,662 | 144,847 | 129,950 | 217,749 | 949,289 | 1,479,337 |
| I. Nợ ngắn hạn | 264,232 | 143,472 | 128,102 | 215,501 | 948,799 | 236,546 |
| II. Nợ dài hạn | 1,430 | 1,375 | 1,848 | 2,249 | 490 | 1,242,791 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,197,052 | 1,179,226 | 1,167,584 | 1,065,719 | 261,758 | 314,926 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,462,714 | 1,324,072 | 1,297,533 | 1,283,468 | 1,211,046 | 1,794,263 |