Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

3.07
0.05
(1.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh409,072213,242179,218207,268131,07565,332179,717204,684231,67980,084161,810126,025269,072118,372459,585114,59667,878100,941188,525115,831
4. Giá vốn hàng bán385,469198,929160,170176,325120,43651,834162,961191,900209,83469,674151,996111,894253,779107,757340,438105,25865,74789,058162,36498,625
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,64314,18019,02230,94310,63813,49816,75512,78321,84510,4049,57714,13115,29410,616119,1479,3382,13111,88326,16017,207
6. Doanh thu hoạt động tài chính9261,096-2031,0046431621,66394601537894152240926165911230204
7. Chi phí tài chính8,6548,1489,7948,0335,3155,4845,0465,2345,3155,9076,3086,1487,3844,6235,3153,8282,8522,4142,9892,375
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,5948,14710,7884,7614,7615,0583,5125,0515,9076,0106,1486,6173,8664,1523,8282,6592,4142,5442,375
9. Chi phí bán hàng6,3153,0741,0944,6092,8451,7703,7731,5411,9469665232,7191,228628361276843444875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,901-2,4527496,16213,3113,1998,7212,6873,0432,7833,1723,1985,2854,5412,9624,5812,2945,0482,8473,014
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7006,5077,18313,142-10,1903,2058803,41512,1421,2854682,0821,419862110,602714-2,3563,58920,11111,147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8337,8485,84012,735-10,5703,0265,3892,80812,192818-91,8821,782786110,4451641,8643,19119,97411,108
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1597,1974,8159,478-12,0472,3834,3682,1259,746655-1521,4651,36961188,324211,0652,47315,9488,878
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6938,5455,1249,554-12,1162,3834,3682,1259,746655-1521,4651,36961188,324211,0652,47315,9488,878

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn503,170450,850434,123355,400434,733531,482520,077501,885468,810311,119427,105475,275447,221441,267366,017494,377342,663231,159230,131252,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,38911,49842,21716,91111,49439,02726,49616,02921,2633,90410,15816,55715,81331,74933,280124,81690,20366,82526,63657,337
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,37325,14322,54125,68126,58825,04725,59020,0001,0001,0101,0101,0101,0104,1143,5001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn409,092375,745343,090299,147375,133459,190451,038380,028398,681277,317391,854432,594414,149386,365311,221333,890211,634133,729184,824176,604
IV. Tổng hàng tồn kho18,15923,95315,6316,09413,1458,09516,83120,71527,94828,66822,99325,00215,73821,65017,46217,46217,25918,00017,50516,900
V. Tài sản ngắn hạn khác14,15714,51010,6447,5668,37312312385,1139171,2302,1001235114933,04317,19819,4539,104166382
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn972,912977,253948,1361,009,924886,907615,566615,564498,971584,346700,109594,636569,758609,697618,271733,956743,417633,389487,316401,720403,906
I. Các khoản phải thu dài hạn7,56135,37545,08690,9142,15434434434431,444146,44431,54437,10066,45074,800180,30075,00055,00015,00015,00015,000
II. Tài sản cố định88,99474,34671,39875,845293,923114,292109,535129,509171,615167,778169,930174,421180,167178,384183,347426,773434,928366,962290,264293,862
III. Bất động sản đầu tư567,006561,926571,507588,520296,173302,268308,381288,682294,703298,697304,722269,065272,533272,853278,364
IV. Tài sản dở dang dài hạn175,519173,556124,448115,878166,7438118118115,9325,9325,9325,9325,9327,3245,93258,17455,21716,94816,94816,122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn177,010175,32267,32267,32267,32267,32267,32267,32267,32267,32267,32267,32267,32267,32267,322
VI. Tổng tài sản dài hạn khác127,833132,050135,697138,767127,91520,84221,17112,30313,33013,93615,18615,91817,29217,58618,691116,14820,92221,08412,18611,600
VII. Lợi thế thương mại66,27368,76671,00672,670
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,321,6401,147,0481,135,6411,000,8561,053,1561,011,2281,021,7411,045,0341,056,9181,059,5381,099,9731,237,793976,052718,475631,851656,129
A. Nợ phải trả711,539679,958642,439631,007589,735430,551421,527291,110304,536277,778288,946313,010317,023320,045342,891569,035307,764266,242182,092222,317
I. Nợ ngắn hạn343,078324,668275,515259,740182,198279,314283,747220,847160,945130,983163,801163,576135,730130,217145,829356,117105,950170,452106,502160,408
II. Nợ dài hạn368,460355,291366,924371,267407,536151,237137,78070,263143,591146,795125,144149,434181,293189,828197,062212,919201,81495,78975,58961,909
B. Nguồn vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316731,905716,497714,114709,746748,620733,450732,796732,024739,895739,493757,082668,758668,288452,233449,760433,812
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,321,6401,147,0481,135,6411,000,8561,053,1561,011,2281,021,7411,045,0341,056,9181,059,5381,099,9731,237,793976,052718,475631,851656,129
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |