CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

7.40
-0.40
(-5.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,66538,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,72287,36514,659
4. Giá vốn hàng bán306,44438,57869,898456,508449,883291,939490,133406,572203,468144,10684,08113,605
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,222-923,21439,94850,96131,71857,34062,83341,27019,6163,2851,054
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,7504,0983,1201,9464,70513,8162,1092,7761755,3001,535205
7. Chi phí tài chính1,8553125,2656,6753,2794,3734,2336,1682,546596307
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8553125,2646,6753,2794,3724,2323,1192,546596307
9. Chi phí bán hàng2,9597421,227253152174073263639295
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,71016,13817,71828,27412,72922,29814,19111,0869,1505,0262,8941,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,447-13,149-17,8756,94439,12718,34340,30247,77229,11319,2911,610-512
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-22,697-13,517-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,2571,641-512
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-22,652-15,756-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,3531,486-515
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-23,233-15,680-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,3011,372-425

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn646,409569,300668,924749,901662,151341,856341,426182,458133,036122,833101,133
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,7517,7944372,4422,2133,02519,75719,6701,49614,58821,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn138,00067963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn611,673410,235652,038727,283635,485311,812290,432126,287101,42174,51068,006
IV. Tổng hàng tồn kho2,6752,8336,4769,71413,93018,52024,24528,60622,76326,1276,079
V. Tài sản ngắn hạn khác20,30910,4399,97310,46110,5237,8216,9927,8957,2937,6095,630
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn786,796364,647249,178329,705329,828258,863247,309207,695236,650234,196172,543
I. Các khoản phải thu dài hạn3,5433,4004,22952,82152,72030,02031,62523,17868,64075,51029,994
II. Tài sản cố định19,03226,26119,51221,54823,06837,21640,63242,76744,83841,36119,778
III. Bất động sản đầu tư4,3654,5094,6524,7964,9395,0835,2275,3705,5144,2614,330
IV. Tài sản dở dang dài hạn712,341206,967164,537172,537161,564153,118132,134118,545115,790111,095116,339
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn35,00076,03716,520653
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,51547,47356,24868,00487,5365308071,3161,8681,9691,450
VII. Lợi thế thương mại12,51547,26455,69954,13473,01332,89736,885
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029273,676
A. Nợ phải trả689,584167,730138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717249,423
I. Nợ ngắn hạn351,132114,55687,392219,473133,493156,874161,287144,867134,14450,84356,149
II. Nợ dài hạn338,45253,17350,81151,05651,70656,36954,35446,57569,429148,874193,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu743,621766,218779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,31224,253
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029273,676
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |