Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình (abb)

16.70
-0.20
(-1.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Thu nhập lãi thuần5,659,8293,035,2572,758,2063,765,3803,064,5632,381,5462,478,2522,038,5002,181,8391,825,9501,647,2561,486,4731,257,8991,717,3261,872,076
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ-310,488499,749748,954232,042352,239193,827193,464333,819186,296137,05257,55741,870108,345100,61110,887
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-231,635245,756228,453192,865412,046302,089195,817196,175103,886113,01263,67956,68724,873-30,461-14,743
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh2,0063,3855,038-56,174249,1846,5048,5083,0492,121561-4,452-3,182-4,861
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-104,237109,475117,442-21,343202,878757,624578,778372,078195,408165,162131,69747,97937,624-3,444-54,908
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác3,305,510615,635379,983346,636170,693143,921190,401-38,28723,4348,79663,72043,227158,9913,1762,964
Chi phí hoạt động-2,996,031-2,364,544-2,252,222-2,006,536-1,829,863-1,858,323-1,870,980-1,670,432-1,603,068-1,299,207-1,190,073-1,106,460-1,067,620-1,102,454-866,025
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng5,340,2682,156,0092,083,3922,479,3182,705,8601,916,5771,767,9591,242,4471,103,224962,937781,561580,673527,816698,752971,651
Tổng lợi nhuận trước thuế3,315,623744,218584,0441,702,4051,958,8091,403,1971,273,984927,975610,441305,157118,363151,107185,111528,262401,634
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,91491,279116,973140,562399,290307,046
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi2,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,91491,279116,973140,562399,290307,046

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |