CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

20
0.30
(1.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc725,807613,735705,417582,063674,385533,514590,420502,995555,827451,411505,768485,100546,883483,259576,293511,801573,542419,912496,040467,816
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm42,03530,17055,26236,80258,44628,59427,16915,97647,1356,3535,7241,3153,3472,3472,0191,3081,5647534180
3- Các khoản giảm trừ149,29067,478154,80794,668198,89449,46262,53367,33450,6228,01131,88120,47453,8726,352118,36764,616116,909-34,92869,98736,643
- Phí nhượng tái bảo hiểm118,89295,027127,813102,969122,78181,39498,97971,69787,58261,42272,88645,98261,38249,74550,74029,13841,32641,13623,38320,632
- Giảm phí bảo hiểm-3,29817,913-30,223-6,862-3,8854,383-28,248-8,164-20,782-1,382-19,5811,190-12,652-3,946-13,934-94-9,773-13,2671,9026,239
- Hoàn phí bảo hiểm33,696-45,46257,216-1,43879,997-36,314-8,1993,801-16,178-52,030-21,424-26,6985,142-39,44881,56035,57285,355-62,79644,7029,772
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm34,77632,84331,76528,66528,44626,28321,70323,49220,96418,05216,87714,70913,32612,5019,4206,4976,8166,6106,1526,245
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm-49221211623178366340442049626301516671301,361
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm652,835609,290637,659552,879562,406538,946576,768475,165573,368467,845496,531480,671510,179491,781469,395455,005465,181462,274432,238438,960
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm245,180187,292259,084168,001244,459175,678205,775159,783221,724165,816184,530156,100217,757194,977201,353155,696226,608109,608139,166121,420
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ38,24527,95140,80118,45044,38919,09913,82921,11934,20011,18110,7298,66523,54935,65712,63912,56835,66413,6256,8021,589
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm37,23627,75729,05818,36241,22918,64612,80620,53233,91511,11610,3517,88320,88030,50112,50712,56835,36613,5696,7981,534
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn1,01019511,744883,1604531,023586285653797822,6695,15655455
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%132298
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại206,935159,341218,283149,551200,070156,579191,946138,664187,524154,635173,801147,435194,208159,320188,714143,128190,94495,984132,365119,831
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn5,489
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-4,40677,447-25,30213,994-94,495137,397-15,9367,704-12,185-2,004-16,33922,481-3,29412,075-9,68624,543-24,06721,0713,7391,489
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm6,4896,3315,1576,1004,8075,1654,4935,1543,9634,3864,4044,8884,3635,2714,8405,3383,7954,7264,474
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm270,767188,301227,194178,780240,438167,083168,715140,122207,805141,319146,454132,651176,633139,275147,762131,376196,368121,848122,490113,438
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc270,767188,301227,194178,780240,438167,083168,715140,122207,805141,319146,454132,651176,633139,275147,762131,376196,368121,848122,490113,438
+ Chi hoa hồng112,667104,384122,958104,900105,56590,06491,69788,74990,62984,02282,26677,21180,71779,85776,07272,83973,28573,68471,78871,998
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác158,10083,918104,23673,880134,87377,01977,01851,373117,17657,29764,18855,43995,91659,41871,69058,537123,08348,16350,70241,439
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm479,786419,600426,505347,482352,114465,866349,891290,983388,297297,913308,301306,971372,436315,034332,061303,887368,582242,698263,320239,230
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm173,050189,690211,155205,397210,29173,080226,877184,182185,071169,932188,230173,701137,744176,747137,334151,11896,598219,576168,918199,729
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp149,383161,444166,363139,017152,034129,407168,450138,831186,656145,224125,391123,980107,384124,470114,695112,035147,55899,21691,138131,437
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính42,55239,40636,61134,84335,06435,47338,18141,21744,48146,17443,00938,90736,25833,45031,28031,03931,29830,73830,92031,927
24. Chi hoạt động tài chính13471193712953225323913377126
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính42,53939,40336,60434,72535,02835,46138,17241,16444,45946,16943,00538,90536,25533,44131,26731,03631,29130,73130,90931,922
26. Thu nhập hoạt động khác2,26121928530249795111162-236289129119272110834827232131
27. Chi phí hoạt động khác170136515214081435116024176386016-173173
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,091832803097794-29819-288289-32-122196-3710243244514831
29. Tổng lợi nhuận kế toán68,29667,73181,676101,13693,382-20,07296,30086,53342,58671,166105,81288,50366,81185,68053,91670,143-19,637151,537108,837100,245
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp68,29667,73181,676101,13693,382-20,07296,30086,53342,58671,166105,81288,50366,81185,68053,91670,143-19,637151,537108,837100,245
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp68,29667,73181,676101,13693,382-20,07296,30086,53342,58671,166105,81288,50366,81185,68053,91670,143-19,637151,537108,837100,245
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp12,68313,72316,35420,24518,707-3,99619,36117,3568,53814,24521,20617,76513,60716,21210,80314,060-3,90529,59321,81820,072
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp55,61454,00865,32380,89074,676-16,07676,94069,17834,04756,92184,60770,73753,20469,46943,11456,083-15,733121,94487,01980,173
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ55,61454,00865,32380,89074,676-16,07676,94069,17834,04756,92184,60770,73753,20469,46943,11456,083-15,733121,94487,01980,173

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,615,3344,483,7334,414,6264,267,0964,180,3164,038,4243,983,3193,856,6493,781,2303,730,9383,676,8643,529,8733,386,7413,337,4993,285,3053,159,3283,106,0053,134,1932,999,5372,914,136
I. Tiền127,754106,951165,316121,076146,299121,860151,033134,728116,835115,894124,038113,52189,63777,02490,25150,66457,18283,37684,92266,352
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)107,75496,951110,316121,076124,582121,860151,033134,728116,835115,894124,038113,52189,63777,02490,25150,66457,18283,34684,92266,241
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền20,00010,00055,00021,71730111
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,553,7893,445,7893,314,2893,248,7893,163,2473,112,2473,093,2473,008,2473,004,2472,975,7472,930,2962,841,7962,762,7962,708,7962,614,7472,528,7472,521,2472,464,7472,375,2472,314,247
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn2,762,7962,708,7962,614,7472,464,747
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,553,7893,445,7893,314,2893,248,7893,163,2473,112,2473,093,2473,008,2473,004,2472,975,7472,930,2962,841,7962,528,7472,521,2472,375,247
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)2,314,247
III. Các khoản phải thu272,313291,536302,768281,618246,297297,581289,855300,296235,224221,877211,596194,049147,801167,529172,815203,188145,307186,639135,152152,614
1. Phải thu của khách hàng176,666172,700183,123159,553155,372208,524196,436190,694154,506106,061100,29189,88685,47982,34091,265113,76491,43899,06656,34559,759
2. Trả trước cho người bán22,73529,04540,64734,31732,5801,6821,2442,6181124,4947,4251,2131,5081,6472,0111,9411,2462,5642,5637,586
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác75,24492,12481,33090,15960,75590,80795,414109,84383,466114,194106,752105,85263,92886,65582,68291,62656,76789,28080,50989,558
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-2,333-2,333-2,333-2,410-2,410-3,431-3,239-2,859-2,859-2,872-2,872-2,901-3,114-3,114-3,143-4,143-4,143-4,272-4,265-4,290
IV. Hàng tồn kho5,7897,56211,7857,0264,1265,7975,3394,2123,4634,1533,0701,9131,7852,6573,8432,6493,4652,5062,6151,833
1. Hàng tồn kho5,7897,56211,7857,0264,1265,7975,3394,2123,4634,1533,0701,9131,7852,6573,8432,6493,4652,5062,6151,833
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác655,688631,895620,467608,586620,346500,939443,846409,166421,460413,267407,863378,593384,721381,494403,649374,080378,804396,925401,602379,090
1. Tạm ứng195,257199,295235,127222,090
2. Chi phí trả trước ngắn hạn196,056203,774214,584205,180214,553190,738210,601209,560219,998226,925234,116240,841225,737205,473216,352211,940
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3394205511,8171,974131
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác459,633427,783405,883402,986405,242308,384246,615209,871210,859203,707187,865151,668150,605146,367162,808148,211156,714191,451185,250167,150
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,647152,136153,111154,453160,019163,340166,756168,039176,314160,644154,524161,201189,253173,764202,371217,367205,390180,922190,609171,113
I. Các khoản phải thu dài hạn15,43115,17414,27214,07514,19513,98913,50910,85010,97810,94411,42710,58610,2159,2988,6017,6927,7267,8127,6197,597
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác15,43115,17414,27214,07514,19513,98913,50910,85010,97810,94411,42710,58610,2159,2988,6017,6927,7267,8127,6197,597
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định124,953126,148128,472129,111131,408135,408137,330140,262139,278135,984131,762131,054130,600132,033133,955136,757139,534133,626134,809131,866
1. Tài sản cố định hữu hình62,22765,02067,03567,36569,35372,84774,38676,93475,68272,22869,34869,47770,34671,76073,90776,70979,48673,57874,74971,790
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình62,72661,12861,43761,74662,05562,56162,94463,32863,59563,75662,41461,57660,25360,27360,04860,04860,04860,04860,06060,076
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang751,1551818464633182,13611
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,00033,00024,00051,00063,00045,50026,50036,50027,000
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn7,00024,00051,00026,50036,50027,000
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác45,500
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn33,00063,000
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn16,26210,81510,36711,19214,41613,94315,91616,92724,90313,69811,31712,51515,3928,4018,7979,91812,62910,84911,6704,650
1. Chi phí trả trước dài hạn10,81510,36711,19214,41613,94315,91616,92724,90313,69811,31712,51515,3928,4018,7979,91812,62910,84911,6704,650
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác16,262
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,340,3354,201,7644,150,0754,024,6893,957,5453,891,5823,831,3873,691,0743,575,9943,511,2643,487,6763,376,6953,311,3953,315,1163,190,1463,085,250
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ2,963,7362,859,9862,834,8622,737,3852,723,1152,592,6662,432,0272,371,2212,354,4622,254,2922,231,6212,169,0752,104,4912,084,7722,103,0292,017,5891,987,2651,969,7381,950,6271,904,699
I. Nợ ngắn hạn851,161811,739852,923766,365760,689714,817726,219654,939645,026508,017449,736370,429308,284286,888261,748254,118280,152284,740220,634247,875
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán357,485294,294325,133314,272300,855293,633297,470278,274241,594190,949174,057189,436158,855138,443155,184158,372140,002131,08697,032121,607
4. Người mua trả tiền trước4,3226,99311,4876,3226,747
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,37225,89826,73728,58425,3968,78324,08021,68617,13216,20224,47521,88620,83419,07414,55116,0771,88734,31724,69225,670
6. Phải trả người lao động56,34471,38068,82533,17845,92563,65275,69933,73969,73762,84258,24235,92857,66274,03938,47329,81679,15876,17456,11658,100
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác397,637413,175420,742384,009381,766348,749328,970321,241316,563238,024192,962123,17970,93355,33253,54149,85259,10643,16342,79442,498
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác
III. Dự phòng nghiệp vụ2,112,5762,048,2471,981,9391,971,0201,962,4261,877,8491,705,8081,716,2811,709,4361,746,2751,781,8851,798,6461,796,2071,797,8841,841,2801,763,4711,707,1131,684,9981,729,9931,656,824
1. Dự phòng phí1,358,5081,324,8111,370,2731,313,0571,314,4951,234,4981,270,8121,279,0111,275,2101,291,3881,343,4181,364,8421,391,5401,386,3981,425,8451,344,2851,308,7131,223,3581,286,1541,241,452
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường531,543507,400401,119453,747448,872450,393246,845254,285255,734281,549269,092268,815244,082255,790264,102273,124257,178325,756311,750288,010
4. Dự phòng dao động lớn222,525216,035210,546204,216199,059192,958188,151182,985178,492173,338169,375164,989160,585155,696151,333146,062141,222135,884132,089127,362
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác
1. Chi phí phải trả
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,808,2441,775,8841,732,8751,684,1641,617,2201,609,0981,718,0481,653,4681,603,0831,637,2901,599,7671,521,9991,471,5031,426,4921,384,6481,359,1061,324,1301,345,3781,239,5191,180,550
I. Vốn chủ sở hữu1,757,1721,701,5591,648,1161,637,2681,540,8171,521,0671,616,3951,601,3601,532,1831,548,5351,491,6141,463,3481,392,6821,339,4781,270,8111,290,9611,235,7591,251,5471,129,6031,125,053
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,013,4761,013,476723,918723,918723,918723,918723,918723,918723,918515,574515,574515,574515,574431,578431,578431,578431,578380,000380,000380,000
2. Thặng dư vốn cổ phần28,27728,27728,27724,84216,47112,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ-2,862-10,052-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển273,654273,654418,433418,433418,433418,433418,433418,433418,433418,433418,433418,433418,433418,433418,433336,733336,733336,733336,733248,833
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc85,18372,39272,39272,39272,39263,87363,87363,87363,87351,55751,55751,55751,55743,15843,15843,15838,00038,00038,00038,000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối356,582313,760405,097400,546319,656316,741412,070397,035327,857564,868507,947479,682409,016448,207379,540481,390431,346498,712376,768460,118
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác51,07274,32584,75946,89676,40388,031101,65352,10870,90088,755108,15358,65178,82187,013113,83768,14588,37193,831109,91655,498
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi51,07274,32584,75946,89676,40388,031101,65352,10870,90088,755108,15358,65178,82187,013113,83768,14588,37193,831109,91655,498
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,340,3354,201,7644,150,0754,024,6893,957,5453,891,5823,831,3873,691,0743,575,9943,511,2643,487,6763,376,6953,311,3953,315,1163,190,1463,085,250
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |