CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.95
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn946,632946,7171,610,6431,060,513913,6461,263,5311,300,3071,296,6641,020,6791,365,9491,352,7731,455,1481,282,2071,411,6731,330,532895,020865,007252,972349,359313,425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11956621,0926101,7781,0921,3881,1643,5836,95121,6011,9963,1436,2853,4141,3392,5447042,644586
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11111120,001120,001231,001340,200340,200340,200340,200406,350425,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn944,060940,6261,585,7911,056,601906,9821,139,0901,174,3161,059,2711,011,2921,010,869974,1961,100,716917,769993,816895,322887,301856,059245,315331,234294,846
IV. Tổng hàng tồn kho1,8743,4223,3262,8414,4372,8414,1714,7675,1647,04416,26311,43020,2034,6515,6665,7955,6926,39714,64216,378
V. Tài sản ngắn hạn khác5772,1014334604485064314616408845138068915718815857125568391,615
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,30355,35855,073532,275678,948322,225322,711312,010778,928312,530310,267310,583310,882305,714307,416732,767305,611305,850305,778306,131
I. Các khoản phải thu dài hạn432,025578,425221,400221,400221,400221,400221,400221,400221,400221,440221,400221,400221,400221,400221,400221,400221,400
II. Tài sản cố định9,82010,00810,13313,61013,83714,08014,32214,56414,80814,95812,62812,81413,01013,21514,71714,99015,26515,54215,75616,033
III. Bất động sản đầu tư18,47418,47418,47418,47418,47418,47418,6427,6377,6377,6377,6377,6377,6372,3372,3372,337
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,333
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn23,00023,00023,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,000493,25068,00068,00068,00068,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,0093,8763,466166212272347409410,447536602732795762962790946908622697
VII. Lợi thế thương mại16,303
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,001,9341,002,0741,665,7161,592,7871,592,5941,585,7561,623,0171,608,6741,799,6081,678,4801,663,0411,765,7311,593,0881,717,3881,637,9481,627,7871,170,618558,822655,137619,556
A. Nợ phải trả85,41281,002744,904675,364666,373655,275693,722733,238723,234737,855727,871835,806666,414804,150728,445722,272732,805158,976257,669214,504
I. Nợ ngắn hạn84,71480,245744,087674,446665,436654,097692,664732,060723,876737,563727,578835,414666,021803,757728,053721,979732,805158,976257,382214,118
II. Nợ dài hạn6987588189189381,1781,0581,178-642293293393393393393293287387
B. Nguồn vốn chủ sở hữu916,523921,072920,812917,424926,221930,481929,296875,4361,076,374940,624935,170929,925926,675913,238909,503905,515437,813399,846397,468405,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,001,9341,002,0741,665,7161,592,7871,592,5941,585,7561,623,0171,608,6741,799,6081,678,4801,663,0411,765,7311,593,0881,717,3881,637,9481,627,7871,170,618558,822655,137619,556
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |