| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,679,286 | 906,409 | 879,390 | 966,462 | 980,372 | 1,029,105 | 1,080,888 | 991,006 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 37,078 | 7,373 | 16,801 | 4,112 | 5,208 | 22,788 | 86,261 | 75,223 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 939,963 | 150,000 | 151,695 | 1,328 | 25,425 | 27,622 | 32,186 | 32,257 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 511,419 | 526,765 | 581,563 | 770,950 | 801,385 | 771,419 | 786,228 | 685,481 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 188,892 | 217,334 | 124,448 | 187,210 | 145,533 | 203,272 | 173,302 | 194,516 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,935 | 4,936 | 4,883 | 2,863 | 2,821 | 4,003 | 2,911 | 3,529 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 315,035 | 318,349 | 320,208 | 172,677 | 174,621 | 84,744 | 86,582 | 89,228 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 50,000 | 397 | ||
| II. Tài sản cố định | 63,977 | 65,651 | 67,252 | 68,919 | 70,645 | 72,262 | 73,996 | 75,690 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 178 | 89 | 980 | 980 | 992 | 980 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 156,900 | 158,209 | 158,209 | 8,209 | 48,209 | 6,900 | 6,900 | 6,900 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,979 | 4,400 | 4,746 | 5,549 | 4,787 | 4,602 | 4,693 | 5,261 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,994,321 | 1,224,758 | 1,199,598 | 1,139,139 | 1,154,993 | 1,113,849 | 1,167,470 | 1,080,234 |
| A. Nợ phải trả | 1,518,481 | 758,597 | 738,804 | 685,283 | 705,241 | 678,094 | 734,335 | 650,314 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,518,087 | 758,204 | 738,411 | 684,889 | 704,848 | 677,701 | 733,942 | 649,921 |
| II. Nợ dài hạn | 394 | 394 | 394 | 394 | 394 | 394 | 394 | 394 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 475,841 | 466,161 | 460,794 | 453,856 | 449,752 | 435,755 | 433,135 | 429,920 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,994,321 | 1,224,758 | 1,199,598 | 1,139,139 | 1,154,993 | 1,113,849 | 1,167,470 | 1,080,234 |