CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,061,219736,191715,482309,488697,812361,073610,617398,094612,306610,666590,225334,859
4. Giá vốn hàng bán1,036,146722,357692,299300,637672,544346,595590,911377,049576,454587,404566,682314,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,90312,92221,0257,33419,52812,05618,42719,92229,60421,89420,70119,597
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,01119,5155,40917,3589,38011,71611,2311,1129,6298637,8452,999
7. Chi phí tài chính12,61711,83310,85717,48910,1039,3309,70910,43711,62513,05515,15412,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,14111,38410,36611,9159,7438,9699,68610,07410,92812,65114,06712,338
9. Chi phí bán hàng6,3915,5123,9532,7144,9122,6352,4662,4023,7442,9653,1302,298
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0193,5703,3802,2794,5244,9286,1783,3616,6163,6603,7753,039
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,88811,5228,2452,2099,3696,87911,3054,83317,2473,0786,4874,872
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,03511,4097,9455,83812,1756,70911,0604,84217,5023,2756,6025,405
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,1509,1276,3724,6709,6795,3678,7674,11313,9972,6205,2144,693
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,1509,1276,3724,6709,6795,3678,7674,11313,9972,6205,2144,693

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,365,5261,148,9491,028,7821,048,9211,679,286906,409879,390966,462980,3721,029,1051,080,888991,006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền166,7414,633104,4981,28437,0787,37316,8014,1125,20822,78886,26175,223
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn240,266390,174210,000200,000939,963150,000151,6951,32825,42527,62232,18632,257
III. Các khoản phải thu ngắn hạn703,443526,538481,025599,258511,419526,765581,563770,950801,385771,419786,228685,481
IV. Tổng hàng tồn kho243,246222,181230,450245,321188,892217,334124,448187,210145,533203,272173,302194,516
V. Tài sản ngắn hạn khác11,8295,4232,8093,0591,9354,9364,8832,8632,8214,0032,9113,529
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn205,433251,278312,558312,801315,035318,349320,208172,677174,62184,74486,58289,228
I. Các khoản phải thu dài hạn139,802180,302240,000240,00090,00090,00090,00090,00050,000397
II. Tài sản cố định60,10560,65161,89261,75963,97765,65167,25268,91970,64572,26273,99675,690
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0951,0031,01372017889980980992980
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0246,9006,9006,900156,900158,209158,2098,20948,2096,9006,9006,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4062,4222,7533,4223,9794,4004,7465,5494,7874,6024,6935,261
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,994,3211,224,7581,199,5981,139,1391,154,9931,113,8491,167,4701,080,234
A. Nợ phải trả1,049,619906,037856,278881,1271,518,481758,597738,804685,283705,241678,094734,335650,314
I. Nợ ngắn hạn1,048,103904,969855,087881,1131,518,087758,204738,411684,889704,848677,701733,942649,921
II. Nợ dài hạn1,5161,0691,19214394394394394394394394394
B. Nguồn vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595475,841466,161460,794453,856449,752435,755433,135429,920
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,994,3211,224,7581,199,5981,139,1391,154,9931,113,8491,167,4701,080,234
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |