CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.65
-0.20
(-1.84%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,679,286980,3721,003,084455,390287,385327,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,0785,208101,33058,65312,7653,284
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn939,96325,42541,6958,82870,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn511,419801,385699,650279,86962,41148,998
IV. Tổng hàng tồn kho188,892145,533157,462106,460141,170274,845
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9352,8212,9461,580939804
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn315,035174,62191,099187,082147,991145,427
I. Các khoản phải thu dài hạn90,00050,000397
II. Tài sản cố định63,97770,64577,36285,45190,37185,558
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn17898035322,70315,81515,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn156,90048,2096,90068,65025,65025,650
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9794,7876,08610,27816,15418,438
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
A. Nợ phải trả1,518,481705,250668,956243,96957,911114,773
I. Nợ ngắn hạn1,518,087704,857668,563243,95657,437114,455
II. Nợ dài hạn39439439414474318
B. Nguồn vốn chủ sở hữu475,841449,743425,227398,503377,465358,586
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |