CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.75
0.05
(0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
10.75
10.60
62,100
13.6K
0.8K
9x
0.5x
1% # 6%
1.1
252 Bi
35 Mi
57,204
8.9 - 6.4
1,518 Bi
476 Bi
319.1%
23.86%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 3,000 10.75 9,400
10.55 5,700 10.80 14,400
10.50 8,800 10.85 14,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.60 (-2.50) 23.2%
ACV 46.30 (-0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.00) 13.6%
MVN 53.60 (1.50) 7.6%
BSR 25.80 (-0.35) 5.6%
VEA 33.40 (-0.10) 5.5%
FOX 80.50 (-1.10) 4.9%
VEF 109.20 (-0.40) 3.8%
SSH 78.00 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 47.20 (1.30) 2.1%
DNH 42.60 (5.50) 2.0%
QNS 45.60 (-0.50) 1.8%
VSF 26.50 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 10.70 -0.05 12,000 12,000
09:23 10.75 0 200 12,200
09:25 10.70 -0.05 40,000 52,200
09:26 10.75 0 100 52,300
09:49 10.70 -0.05 100 52,400
11:10 10.65 -0.10 1,400 53,800
13:10 10.60 -0.15 5,000 58,800
13:20 10.60 -0.15 100 58,900
13:28 10.60 -0.15 1,400 60,300
14:10 10.70 -0.05 300 60,600
14:45 10.75 0 1,500 62,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |