CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

8.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.20
8.10
66,900
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
12.2
0.8k
10 lần
3%
7%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.0
322 tỷ
35 triệu
95,051
15.1 - 8.7
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
705 tỷ
450 tỷ
156.8%
38.9%
5 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.40 (-0.60) 15.8%
VGI 52.20 (0.50) 13.2%
MCH 139.50 (1.40) 8.3%
BSR 18.00 (-0.60) 5.0%
VEA 35.80 (-0.30) 4.1%
VEF 183.40 (-5.90) 2.7%
DNH 58.00 (-2.20) 2.2%
PGV 20.25 (-0.20) 2.0%
FOX 55.00 (-1.00) 1.6%
MVN 16.30 (-0.50) 1.5%
VSF 33.20 (0.90) 1.5%
SSH 65.60 (-0.90) 1.4%
QNS 45.50 (-0.50) 1.4%
MSR 13.60 (-0.30) 1.3%
IDP 249.00 (0.00) 1.3%
CTR 112.20 (-6.50) 1.2%
SNZ 31.00 (0.20) 1.0%
OIL 9.20 (-0.30) 0.9%
MML 28.00 (0.10) 0.7%
VTP 69.30 (1.10) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 5,600 8.20 4,700
8.00 14,800 8.30 14,400
7.90 1,400 8.40 29,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.20 0 2,100 2,100
09:11 8.10 -0.10 3,500 5,600
09:13 8.20 0 400 6,000
09:14 8.20 0 700 6,700
09:15 8.20 0 500 7,200
09:16 8.20 0 1,800 9,000
09:17 8.20 0 100 9,100
09:18 8.20 0 1,000 10,100
09:20 8.10 -0.10 800 10,900
09:22 8.20 0 600 11,500
09:25 8.20 0 700 12,200
09:40 8.10 -0.10 1,200 13,400
09:43 8.20 0 1,300 14,700
09:44 8.20 0 1,000 15,700
09:45 8.20 0 6,800 22,500
10:10 8.20 0 500 23,000
10:14 8.20 0 2,000 25,000
11:10 8.10 -0.10 2,000 27,000
11:13 8.10 -0.10 1,000 28,000
11:19 8.10 -0.10 3,600 31,600
11:21 8.20 0 100 31,700
13:10 8.10 -0.10 12,100 43,800
13:13 8.10 -0.10 5,400 49,200
13:14 8.10 -0.10 1,000 50,200
13:15 8.10 -0.10 1,100 51,300
13:17 8.20 0 100 51,400
13:50 8.20 0 6,000 57,400
13:51 8.20 0 4,200 61,600
14:10 8.20 0 4,200 65,800
14:17 8.20 0 1,000 66,800
14:22 8.20 0 100 66,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc