CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.40
-0.05
(-0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.45
10.45
10.45
10.30
97,100
13.6K
0.8K
9x
0.5x
1% # 6%
1.1
252 Bi
35 Mi
57,204
8.9 - 6.4
1,518 Bi
476 Bi
319.1%
23.86%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 1,500 10.40 17,800
10.25 3,100 10.45 8,900
10.20 1,300 10.50 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.45 0 19,000 19,000
09:16 10.35 -0.10 14,100 33,100
09:17 10.35 -0.10 100 33,200
09:18 10.35 -0.10 200 33,400
09:20 10.45 0 7,000 40,400
09:25 10.45 0 1,500 41,900
09:30 10.45 0 3,900 45,800
09:36 10.45 0 6,900 52,700
09:38 10.45 0 200 52,900
09:42 10.45 0 600 53,500
09:51 10.45 0 2,900 56,400
09:56 10.45 0 400 56,800
10:10 10.45 0 5,800 62,600
10:18 10.40 -0.05 700 63,300
10:19 10.40 -0.05 500 63,800
10:34 10.40 -0.05 500 64,300
11:10 10.40 -0.05 1,500 65,800
11:24 10.40 -0.05 100 65,900
13:10 10.40 -0.05 15,400 81,300
13:28 10.35 -0.10 2,000 83,300
13:32 10.35 -0.10 100 83,400
13:34 10.40 -0.05 1,200 84,600
13:55 10.30 -0.15 2,000 86,600
13:59 10.30 -0.15 2,000 88,600
14:11 10.30 -0.15 1,500 90,100
14:15 10.30 -0.15 2,000 92,100
14:20 10.30 -0.15 2,000 94,100
14:29 10.30 -0.15 1,000 95,100
14:45 10.40 -0.05 2,000 97,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |