CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.10
0.10
(1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10.10
9.97
361,500
13.6K
0.8K
9x
0.5x
1% # 6%
1.1
252 Bi
35 Mi
57,204
8.9 - 6.4
1,518 Bi
476 Bi
319.1%
23.86%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.05 100 10.10 7,000
10.00 500 10.15 9,200
9.99 100 10.20 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10 0 1,000 1,000
09:31 10 0 100 1,100
09:56 9.99 -0.01 50,200 51,300
09:57 9.99 -0.01 4,800 56,100
09:58 9.99 -0.01 45,200 101,300
10:10 9.98 -0.02 200,200 301,500
10:12 9.99 -0.01 100 301,600
10:19 9.99 -0.01 200 301,800
10:30 9.99 -0.01 100 301,900
10:41 9.99 -0.01 100 302,000
10:52 9.97 -0.03 6,000 308,000
10:53 9.98 -0.02 400 308,400
11:15 9.98 -0.02 300 308,700
11:16 9.98 -0.02 300 309,000
13:10 9.98 -0.02 1,500 310,500
13:14 9.97 -0.03 900 311,400
13:15 9.98 -0.02 1,100 312,500
13:16 9.98 -0.02 300 312,800
13:17 9.98 -0.02 600 313,400
13:18 9.98 -0.02 700 314,100
13:19 9.98 -0.02 600 314,700
13:20 9.98 -0.02 1,000 315,700
13:21 9.99 -0.01 300 316,000
13:27 9.99 -0.01 1,300 317,300
13:34 9.99 -0.01 700 318,000
13:35 9.99 -0.01 200 318,200
13:36 9.99 -0.01 200 318,400
13:37 9.99 -0.01 100 318,500
13:38 9.99 -0.01 100 318,600
13:39 9.99 -0.01 200 318,800
13:40 9.99 -0.01 800 319,600
13:43 9.98 -0.02 100 319,700
13:44 9.98 -0.02 300 320,000
13:45 9.99 -0.01 500 320,500
13:48 9.99 -0.01 200 320,700
13:50 9.99 -0.01 200 320,900
13:51 9.99 -0.01 200 321,100
13:52 9.99 -0.01 500 321,600
13:53 9.99 -0.01 200 321,800
13:54 9.99 -0.01 200 322,000
13:55 9.99 -0.01 100 322,100
13:56 9.99 -0.01 400 322,500
13:57 9.99 -0.01 1,100 323,600
13:58 9.99 -0.01 600 324,200
13:59 9.99 -0.01 300 324,500
14:10 9.99 -0.01 2,400 326,900
14:12 9.99 -0.01 1,000 327,900
14:15 9.99 -0.01 2,000 329,900
14:18 9.99 -0.01 900 330,800
14:19 9.99 -0.01 800 331,600
14:20 9.99 -0.01 300 331,900
14:27 9.99 -0.01 3,700 335,600
14:28 9.99 -0.01 2,000 337,600
14:29 10 0 100 337,700
14:30 10 0 300 338,000
14:31 10 0 1,800 339,800
14:32 10 0 1,300 341,100
14:33 10 0 4,500 345,600
14:49 10.10 0.10 15,900 361,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |