CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

9.90
-0.20
(-1.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.05
10.10
9.90
80,700
13.6K
0.8K
9x
0.5x
1% # 6%
1.1
252 Bi
35 Mi
57,204
8.9 - 6.4
1,518 Bi
476 Bi
319.1%
23.86%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 3,500 10.00 3,000
9.40 100 10.10 17,900
0.00 0 10.15 14,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 10 -0.10 1,100 1,100
09:25 10 -0.10 3,200 4,300
09:27 10 -0.10 2,000 6,300
09:41 10 -0.10 1,000 7,300
09:44 10 -0.10 300 7,600
09:48 10 -0.10 700 8,300
09:58 10 -0.10 700 9,000
10:10 10.10 0 5,100 14,100
10:15 10.05 -0.05 2,000 16,100
10:16 10.05 -0.05 1,000 17,100
10:37 10.05 -0.05 500 17,600
10:39 10.05 -0.05 300 17,900
10:44 10.05 -0.05 500 18,400
10:49 10.05 -0.05 200 18,600
10:58 10.05 -0.05 200 18,800
11:10 10.10 0 3,200 22,000
11:29 10.10 0 25,100 47,100
13:10 10.05 -0.05 100 47,200
13:11 10.05 -0.05 2,000 49,200
13:17 10.05 -0.05 100 49,300
13:18 10.05 -0.05 1,000 50,300
13:31 10.10 0 100 50,400
14:10 10.05 -0.05 20,300 70,700
14:49 9.90 -0.20 10,000 80,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |