CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

9.84
-0.14
(-1.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.98
9.97
9.97
9.82
93,400
14.9K
1.4K
7.4x
0.7x
3% # 9%
0.7
350 Bi
35 Mi
131,745
14.5 - 9.3
1,050 Bi
521 Bi
201.3%
33.19%
167 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.83 600 9.94 2,700
9.82 400 9.95 7,000
9.81 1,200 9.96 15,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.97 -0.03 100 100
09:32 9.96 -0.04 100 200
09:36 9.95 -0.05 5,100 5,300
09:37 9.95 -0.05 9,900 15,200
09:40 9.95 -0.05 11,100 26,300
09:41 9.95 -0.05 2,900 29,200
09:42 9.96 -0.04 100 29,300
09:52 9.95 -0.05 100 29,400
09:56 9.95 -0.05 200 29,600
10:18 9.95 -0.05 11,200 40,800
10:47 9.94 -0.06 16,000 56,800
10:48 9.94 -0.06 9,000 65,800
13:10 9.94 -0.06 200 66,000
13:25 9.93 -0.07 20,000 86,000
13:26 9.94 -0.06 5,100 91,100
13:56 9.82 -0.18 1,200 92,300
14:10 9.83 -0.17 900 93,200
14:14 9.84 -0.16 200 93,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc