CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,488697,8122,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Giá vốn hàng bán1,036,146722,357692,299300,637672,5442,751,4381,987,1012,045,8981,572,012758,485705,632722,204
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,90312,92221,0257,33419,52862,18469,93492,13040,0497,43844,53850,943
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh33,88811,5228,2452,2099,36955,86432,49232,0195,1194,40820,7919,697
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83812,17559,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,6709,67947,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,6709,67947,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản ngắn hạn1,365,5261,148,9491,028,7821,048,9211,679,2861,365,5261,679,286980,3721,003,084455,390287,385327,931
Tiền mặt166,7414,633104,4981,28437,078166,74137,0785,208101,33058,65312,7653,284
Đầu tư tài chính ngắn hạn240,266390,174210,000200,000939,963240,266939,96325,42541,6958,82870,100
Hàng tồn kho243,246222,181230,450245,321188,892243,246188,892145,533157,462106,541141,602276,162
Tài sản dài hạn205,433251,278312,558312,801315,035205,433315,035174,62191,099187,082147,991145,427
Tài sản cố định60,10560,65161,89261,75963,97760,10563,97770,64577,36285,45190,37185,558
Đầu tư tài chính dài hạn2,0246,9006,9006,900156,9002,0246,90048,2096,90068,65025,65025,650
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,994,3211,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,518,4811,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595475,841521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.35K0.80K0.76K0.82K0.60K0.54KK0.17K0.66K0.21K0.02K-0.08K0.03K0.31K
Giá cuối kỳ11.80K7.60K8.80K13K18.20K11.60K3.50K3.51K3.47K3.04KKKKK
Giá / EPS (PE)8.73 (lần)9.50 (lần)11.62 (lần)15.89 (lần)30.28 (lần)21.51 (lần)995.93 (lần)20.40 (lần)5.26 (lần)14.20 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.28 (lần)0.82 (lần)0.53 (lần)0.16 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách14.90K13.60K12.85K12.15K11.39K10.78K10.25K10.40K10.61K9.95K10.22K10.20K10.31K10.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)0.56 (lần)0.68 (lần)1.07 (lần)1.60 (lần)1.08 (lần)0.34 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.92%84.20%84.88%91.67%70.88%66.01%69.28%66.84%55.67%57.35%66.60%74.92%72.63%77.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.08%15.80%15.12%8.33%29.12%33.99%30.72%33.16%44.33%42.65%33.40%25.08%27.37%22.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.81%76.14%61.06%61.14%37.97%13.30%24.25%26.56%8.03%33.46%52.05%62.07%60.07%67.12%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu201.33%319.04%156.81%157.32%61.22%15.34%32.01%36.16%8.73%50.27%108.55%163.61%150.44%204.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.19%23.86%38.94%38.86%62.03%86.70%75.75%73.44%91.97%66.54%47.95%37.93%39.93%32.88%
6/ Thanh toán hiện hành130.29%110.62%139.09%150.04%186.67%500.35%286.52%252.53%703.45%172.15%128.12%120.83%121.96%116.32%
7/ Thanh toán nhanh107.08%98.18%118.44%126.48%143%253.81%45.23%48.53%316.11%25.99%35.72%58.05%57.07%62.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.91%2.44%0.74%15.16%24.04%22.22%2.87%4.56%232.82%8.25%8.65%28.25%8.63%28.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản179.66%103.67%186.06%148.39%120.75%174.79%165.83%175.59%222.29%227.69%189.23%172.82%191.63%206.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn206.69%123.12%219.20%161.87%170.36%264.80%239.38%262.71%399.26%397.03%284.12%230.66%263.86%267.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu541.37%434.44%477.83%381.84%194.68%201.61%218.91%239.07%241.69%342.17%394.64%455.57%479.92%627.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,131.13%1,051.98%1,405.80%998.34%711.92%498.32%261.51%307.44%681.80%440.98%368.08%420.42%468.55%544.52%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.68%1.35%1.23%1.76%2.71%2.48%0.02%0.68%2.54%0.62%0.05%-0.17%0.06%0.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.01%1.40%2.30%2.62%3.27%4.34%0.03%1.21%5.72%1.43%0.10%-0.30%0.11%0.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.08%5.89%5.90%6.73%5.28%5%0.03%1.65%6.22%2.15%0.20%-0.78%0.27%2.92%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%2%3%3%%1%3%1%%%%%
Tăng trưởng doanh thu36.51%-3.79%32.36%109.29%1.94%-3.06%%-2.77%-24.66%-15.40%-13%-6.11%-26.02%%
Tăng trưởng Lợi nhuận68.93%5.64%-7.37%36.07%11.44%15,248.78%%-73.92%208.05%943.87%-125.68%-385.60%-91.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-30.87%115.30%5.43%174.20%321.28%-49.54%%306.21%-81.49%-54.93%-33.52%7.55%-28.96%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.54%5.82%5.77%6.71%5.57%5.26%%-1.95%6.63%-2.68%0.20%-1.11%-3.59%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-21.23%72.67%5.56%70.31%47.57%-8.02%%22.79%-22.85%-29.87%-20.73%4.09%-20.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |