CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

8.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Doanh thu bán hàng và CCDV398,094612,306610,666590,225334,859
Giá vốn hàng bán377,049576,454587,404566,682314,731
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,92229,60421,89420,70119,597
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,83317,2473,0786,4874,872
Tổng lợi nhuận trước thuế4,84217,5023,2756,6025,405
Lợi nhuận sau thuế 4,11313,9972,6205,2144,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,11313,9972,6205,2144,693
Tổng tài sản ngắn hạn966,462980,3721,029,1051,080,888991,006
Tiền mặt4,1125,20822,78886,26175,223
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,32825,42527,62232,18632,257
Hàng tồn kho187,210145,533203,272173,302194,516
Tài sản dài hạn172,677174,62184,74486,58289,228
Tài sản cố định68,91970,64572,26273,99675,690
Đầu tư tài chính dài hạn8,20948,2096,9006,9006,900
Tổng tài sản1,139,1391,154,9931,113,8491,167,4701,080,234
Tổng nợ685,283705,241678,094734,335650,314
Vốn chủ sở hữu453,856449,752435,755433,135429,920

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.82K0.60K0.54KK0.17K0.66K0.21K0.02K-0.08K0.03K0.31K
Giá cuối kỳ13K18.20K11.60K3.50K3.51K3.47K3.04KKKKK
Giá / EPS (PE)15.89 (lần)30.28 (lần)21.51 (lần)1,004.10 (lần)20.40 (lần)5.26 (lần)14.20 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách12.15K11.39K10.78K10.25K10.40K10.61K9.95K10.22K10.20K10.31K10.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.07 (lần)1.60 (lần)1.08 (lần)0.34 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.67%70.88%66.01%69.28%66.84%55.67%57.35%66.60%74.92%72.63%77.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.33%29.12%33.99%30.72%33.16%44.33%42.65%33.40%25.08%27.37%22.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.14%37.97%13.30%24.25%26.56%8.03%33.46%52.05%62.07%60.07%67.12%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu157.32%61.22%15.34%32.01%36.16%8.73%50.27%108.55%163.61%150.44%204.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.86%62.03%86.70%75.75%73.44%91.97%66.54%47.95%37.93%39.93%32.88%
6/ Thanh toán hiện hành150.04%186.67%500.35%286.52%252.53%703.45%172.15%128.12%120.83%121.96%116.32%
7/ Thanh toán nhanh126.48%143.03%254.57%46.38%48.53%316.11%25.99%35.72%58.05%57.07%62.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.16%24.04%22.22%2.87%4.56%232.82%8.25%8.65%28.25%8.63%28.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản147.33%119.22%172.30%163.33%175.59%222.29%227.69%189.23%172.82%191.63%206.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn160.71%168.19%261.03%235.77%262.71%399.26%397.03%284.12%230.66%263.86%267.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu379.11%192.20%198.74%215.61%239.07%241.69%342.17%394.64%455.57%479.92%627.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho998.34%712.46%499.85%262.77%307.44%681.80%440.98%368.08%420.42%468.55%544.52%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.76%2.71%2.48%0.02%0.68%2.54%0.62%0.05%-0.17%0.06%0.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.62%3.27%4.34%0.03%1.21%5.72%1.43%0.10%-0.30%0.11%0.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.73%5.28%5%0.03%1.65%6.22%2.15%0.20%-0.78%0.27%2.92%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%3%%1%3%1%%%%%
Tăng trưởng doanh thu109.29%1.95%-3.06%-11.22%-2.77%-24.66%-15.40%-13%-6.11%-26.02%%
Tăng trưởng Lợi nhuận36.07%11.44%15,373.77%-97.97%-73.92%208.05%943.87%-125.68%-385.60%-91.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả174.20%321.28%-49.54%-12.80%306.21%-81.49%-54.93%-33.52%7.55%-28.96%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.71%5.57%5.27%-1.49%-1.95%6.63%-2.68%0.20%-1.11%-3.59%%
Tăng trưởng Tổng tài sản70.31%47.57%-8.02%-4.49%22.79%-22.85%-29.87%-20.73%4.09%-20.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc